(Top Banner Ad)
job insecurity
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

job insecurity

UK: /ˈdʒɒb ˌɪnsɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈdʒɑːb ˌɪnsɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất ổn việc làm tình trạng bất ổn việc làm nỗi lo mất việc sự bấp bênh trong công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of feeling that one's job is not secure; anxiety about the possibility of losing one's job.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm thấy công việc của một người không an toàn; sự lo lắng về khả năng mất việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers are experiencing job insecurity due to the economic downturn."

    "Nhiều công nhân đang trải qua tình trạng bất ổn việc làm do suy thoái kinh tế."

  • "The rise of automation has led to increased job insecurity among factory workers."

    "Sự gia tăng của tự động hóa đã dẫn đến sự gia tăng bất ổn việc làm trong công nhân nhà máy."

  • "Job insecurity can have a negative impact on employee morale and productivity."

    "Sự bất ổn việc làm có thể có tác động tiêu cực đến tinh thần và năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adjective insecure không an toàn, bất an
Verb secure đảm bảo, bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
job
English
insecurity

Nguồn gốc của 'job insecurity'

Cụm từ 'job insecurity' xuất hiện khi xã hội hiện đại chứng kiến sự thay đổi nhanh chóng trong thị trường lao động. 'Job' có nghĩa là công việc, còn 'insecurity' chỉ sự bất an, không chắc chắn. Ghép lại, 'job insecurity' miêu tả nỗi lo lắng mất việc làm, một vấn đề ngày càng phổ biến trong bối cảnh kinh tế toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng lo lắng, bất ổn về khả năng tiếp tục được làm việc. 'Job insecurity' nhấn mạnh vào cảm giác chủ quan và nỗi sợ hãi của người lao động hơn là nguy cơ mất việc thực tế. Nó có thể xuất hiện ngay cả khi công ty đang ổn định nhưng có tin đồn về tái cơ cấu, cắt giảm nhân sự hoặc thay đổi chiến lược.

Prepositions

about over

'- Job insecurity about...' chỉ sự lo lắng về việc mất việc liên quan đến một yếu tố cụ thể (ví dụ: Job insecurity about automation - Lo lắng về việc mất việc do tự động hóa). '- Job insecurity over...' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự căng thẳng, áp lực gây ra bởi nỗi lo này (ví dụ: Job insecurity over the company's financial situation - Lo lắng về việc mất việc do tình hình tài chính của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job insecurity
  • growing job insecurity
    (sự bất an việc làm ngày càng tăng)
  • widespread job insecurity
    (sự bất an việc làm lan rộng)
  • high job insecurity
    (mức độ bất an việc làm cao)
Verb + job insecurity
  • increase job insecurity
    (làm tăng sự bất an việc làm)
  • feel job insecurity
    (cảm thấy bất an về công việc)
  • face job insecurity
    (đối mặt với sự bất an việc làm)
Job insecurity + result
  • Job insecurity results in stress.
    (Sự bất an việc làm dẫn đến căng thẳng.)
  • Job insecurity leads to lower productivity.
    (Sự bất an việc làm dẫn đến năng suất thấp hơn.)

Idioms

  • walking on eggshells

    cảm thấy lo lắng, sợ hãi khi làm hoặc nói điều gì đó vì sợ gây rắc rối hoặc làm ai đó tức giận (liên quan đến sự bất an công việc)

    "Ever since the company announced potential layoffs, everyone's been walking on eggshells."

    (Kể từ khi công ty thông báo về khả năng sa thải, mọi người đều cảm thấy bất an và dè chừng.)

  • on the chopping block

    có nguy cơ bị loại bỏ, sa thải (trong bối cảnh công việc)

    "With the company restructuring, several departments are on the chopping block."

    (Với việc tái cấu trúc công ty, một số phòng ban đang có nguy cơ bị loại bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job insecurity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cảm thấy công việc của một người không an toàn; sự lo lắng về khả năng mất việc.

"Many workers are experiencing job insecurity due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That many employees are experiencing job insecurity is a serious concern for the company's future.
Việc nhiều nhân viên đang trải qua sự bất ổn trong công việc là một mối lo ngại nghiêm trọng cho tương lai của công ty.
Phủ định
What the manager did not realize was that pervasive job insecurity was breeding resentment among the staff.
Điều mà người quản lý không nhận ra là sự bất ổn công việc lan rộng đang gây ra sự oán giận trong đội ngũ nhân viên.
Nghi vấn
Whether the new policies will alleviate job insecurity remains to be seen.
Liệu các chính sách mới có làm giảm bớt sự bất ổn trong công việc hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was worried about job insecurity.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã lo lắng về sự bất ổn trong công việc.
Phủ định
He told me that he did not think job insecurity was a major problem in his company.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ rằng sự bất ổn trong công việc là một vấn đề lớn trong công ty của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I had experienced job insecurity in my previous role.
Cô ấy hỏi liệu tôi có từng trải qua sự bất ổn trong công việc ở vị trí trước đây của mình không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees are going to experience job insecurity due to the company's restructuring.
Các nhân viên sắp phải trải qua sự bất ổn về công việc do việc tái cấu trúc của công ty.
Phủ định
They are not going to ignore the growing job insecurity among their workforce.
Họ sẽ không phớt lờ sự bất ổn công việc ngày càng tăng trong lực lượng lao động của họ.
Nghi vấn
Is the government going to address the rising job insecurity in the manufacturing sector?
Chính phủ có định giải quyết tình trạng bất ổn việc làm gia tăng trong lĩnh vực sản xuất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company restructuring, many employees had experienced job insecurity before the union stepped in.
Sau khi công ty tái cấu trúc, nhiều nhân viên đã trải qua sự bất an về công việc trước khi công đoàn can thiệp.
Phủ định
Before the new CEO arrived, the employees hadn't had much job insecurity.
Trước khi CEO mới đến, các nhân viên đã không phải chịu nhiều sự bất an về công việc.
Nghi vấn
Had the workers felt job insecurity before the company announced the possibility of layoffs?
Liệu công nhân đã cảm thấy bất an về công việc trước khi công ty thông báo về khả năng sa thải hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job insecurity".

Sự thay đổi trong hợp đồng lao động

Trước đây, nhiều người mong muốn có một công việc ổn định suốt đời. Tuy nhiên, ngày nay, hợp đồng ngắn hạn và công việc tự do (freelance) ngày càng phổ biến, dẫn đến tình trạng 'job insecurity' gia tăng. Điều này đòi hỏi người lao động phải liên tục nâng cao kỹ năng và thích nghi với sự thay đổi.

Ảnh hưởng của tự động hóa

Sự phát triển của công nghệ và tự động hóa đang thay đổi thị trường lao động. Một số công việc có thể bị thay thế bởi máy móc, gây ra nỗi lo 'job insecurity' cho nhiều người. Việc học các kỹ năng mới liên quan đến công nghệ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.