(Top Banner Ad)
employment
B2
danh từ B2 Kinh tế

employment

UK: /ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm tình trạng có việc làm sự thuê dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having paid work.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có việc làm được trả lương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding stable employment is a challenge for many graduates."

    "Tìm kiếm một công việc ổn định là một thách thức đối với nhiều sinh viên tốt nghiệp."

  • "The company offers excellent employment opportunities."

    "Công ty cung cấp những cơ hội việc làm tuyệt vời."

  • "Government policies play a crucial role in promoting employment."

    "Các chính sách của chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng (người); dùng, áp dụng (cái gì)
Noun employer chủ lao động, người thuê
Noun employee người lao động, nhân viên
Adjective employed có việc làm, được thuê
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment sự thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
Middle English
emploien
English
employ + -ment

Sự Liên Kết Từ Gốc La-tinh

Từ 'employment' có nguồn gốc từ từ 'emploier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'áp dụng'. Gốc sâu xa hơn là từ 'implicare' trong tiếng La-tinh, ban đầu có nghĩa là 'cuộn vào' hoặc 'liên quan đến'. Dần dần, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động sử dụng ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích, đặc biệt là trong công việc, và sau đó là trạng thái được làm việc hoặc công việc đó.

Usage Note

Từ 'employment' thường được dùng để chỉ tình trạng có việc làm nói chung, hoặc một công việc cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động, trong đó người lao động cung cấp dịch vụ và nhận được tiền lương hoặc các lợi ích khác.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà người đó làm việc. Ví dụ: 'employment in the healthcare industry'. ‘At’ được sử dụng để chỉ địa điểm làm việc. Ví dụ: 'employment at Google'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment
  • full-time full-time employment
    (việc làm toàn thời gian)
  • part-time part-time employment
    (việc làm bán thời gian)
  • permanent permanent employment
    (việc làm lâu dài, biên chế)
  • temporary temporary employment
    (việc làm tạm thời)
  • gainful gainful employment
    (việc làm có thu nhập, việc làm sinh lợi)
  • secure secure employment
    (việc làm ổn định, an toàn)
Verb + employment
  • seek seek employment
    (tìm kiếm việc làm)
  • find find employment
    (tìm được việc làm)
  • create create employment
    (tạo việc làm)
  • offer offer employment
    (cung cấp việc làm)
  • lose lose employment
    (mất việc làm)
Employment + Noun
  • employment employment opportunities
    (cơ hội việc làm)
  • employment employment rate
    (tỷ lệ việc làm)
  • employment employment contract
    (hợp đồng lao động)
  • employment employment agency
    (công ty môi giới việc làm)

Idioms

  • in employment

    có việc làm, đang làm việc

    "Many young graduates are currently in employment."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp hiện đang có việc làm.)

  • out of employment

    thất nghiệp, không có việc làm

    "He has been out of employment for six months."

    (Anh ấy đã thất nghiệp sáu tháng rồi.)

  • gainful employment

    việc làm có thu nhập, việc làm sinh lợi

    "The government aims to provide gainful employment for all citizens."

    (Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp việc làm sinh lợi cho mọi công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment

danh từ
Lật mặt

Tình trạng có việc làm được trả lương.

"Finding stable employment is a challenge for many graduates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employment rates have increased significantly in the tech industry.
Tỷ lệ việc làm đã tăng đáng kể trong ngành công nghệ.
Phủ định
Lack of education can be a barrier to employment.
Thiếu giáo dục có thể là một rào cản đối với việc làm.
Nghi vấn
Is employment guaranteed after graduation?
Có đảm bảo việc làm sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found employment at the new factory.
Họ đã tìm được việc làm tại nhà máy mới.
Phủ định
He did not find employment after the interview.
Anh ấy đã không tìm được việc làm sau cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did she mention her previous employment?
Cô ấy có đề cập đến công việc trước đây của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you improve your skills, you will increase your chances of employment.
Nếu bạn cải thiện các kỹ năng của mình, bạn sẽ tăng cơ hội có việc làm.
Phủ định
If you don't have relevant experience, you may not find employment easily.
Nếu bạn không có kinh nghiệm liên quan, bạn có thể không tìm được việc làm dễ dàng.
Nghi vấn
Will you be employable if you don't update your resume?
Bạn có thể được tuyển dụng không nếu bạn không cập nhật sơ yếu lý lịch của mình?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be employable by gaining new skills.
Hãy trở nên có khả năng được tuyển dụng bằng cách đạt được những kỹ năng mới.
Phủ định
Don't prioritize short-term gains over long-term employment.
Đừng ưu tiên lợi ích ngắn hạn hơn là việc làm dài hạn.
Nghi vấn
Please provide details regarding your current employment.
Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về việc làm hiện tại của bạn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found employment as a software developer.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm được việc làm với tư cách là một nhà phát triển phần mềm.
Phủ định
He told me that he had not been in employment since last year.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không có việc làm kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
The manager asked if the candidate was employable after the training program.
Người quản lý hỏi liệu ứng viên có đủ khả năng làm việc sau chương trình đào tạo hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to offer employment to twenty new graduates next year.
Công ty dự định sẽ cung cấp việc làm cho hai mươi sinh viên mới tốt nghiệp vào năm tới.
Phủ định
He is not going to find employment in that field because it's too competitive.
Anh ấy sẽ không tìm được việc làm trong lĩnh vực đó vì nó quá cạnh tranh.
Nghi vấn
Are they going to ensure that all candidates are employable after the training program?
Họ có định đảm bảo rằng tất cả các ứng viên đều có khả năng được tuyển dụng sau chương trình đào tạo không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be creating more employment opportunities next year.
Chính phủ sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn vào năm tới.
Phủ định
The company won't be offering employment to new graduates during the recession.
Công ty sẽ không cung cấp việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp trong thời kỳ suy thoái.
Nghi vấn
Will the new factory be providing employment for the local community?
Liệu nhà máy mới có cung cấp việc làm cho cộng đồng địa phương không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's employment policies are designed to promote fairness.
Các chính sách việc làm của công ty được thiết kế để thúc đẩy sự công bằng.
Phủ định
The government's employment initiatives aren't always effective in reducing unemployment.
Các sáng kiến việc làm của chính phủ không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Nghi vấn
Is the nation's employment rate expected to improve next year?
Liệu tỷ lệ việc làm của quốc gia có được dự kiến sẽ cải thiện vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had found employment sooner.
Tôi ước tôi đã tìm được việc làm sớm hơn.
Phủ định
If only he weren't so employable, maybe I'd have a chance at the job.
Giá mà anh ấy không dễ được tuyển dụng như vậy, có lẽ tôi đã có cơ hội cho công việc này.
Nghi vấn
If only the government would create more employment opportunities, would the economy improve faster?
Giá mà chính phủ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn, liệu nền kinh tế có cải thiện nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment".

Tầm Quan Trọng của Việc làm trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc làm không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần quan trọng của danh tính cá nhân và vị thế xã hội. Mọi người thường được đánh giá một phần dựa trên nghề nghiệp của họ, và việc có một công việc ổn định được coi là dấu hiệu của sự thành công và trách nhiệm. Thậm chí, việc thất nghiệp có thể mang lại áp lực tâm lý và xã hội đáng kể.

Khái niệm 'Work-Life Balance' và 'Job Security'

Hai khái niệm quan trọng liên quan đến việc làm ở phương Tây là 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) và 'job security' (sự đảm bảo việc làm). 'Work-life balance' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để công việc chiếm hết thời gian cá nhân, trong khi 'job security' là mong muốn có một công việc ổn định, ít rủi ro bị sa thải, đặc biệt được đề cao trong các nền kinh tế phát triển.