(Top Banner Ad)
job security
B2
Danh từ B2 Kinh tế

job security

UK: /ˈdʒɒb sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈdʒɑːb sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đảm bảo việc làm tính ổn định công việc sự an toàn công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of feeling safe and secure in one's job; the probability that one will keep one's job; protection against job loss.

Vietnamese Meaning

Sự an toàn trong công việc; khả năng bạn sẽ giữ được công việc của mình; sự bảo vệ chống lại việc mất việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people value job security over a higher salary."

    "Nhiều người coi trọng sự an toàn trong công việc hơn là mức lương cao hơn."

  • "The company's restructuring has reduced job security for many employees."

    "Việc tái cấu trúc của công ty đã làm giảm sự an toàn trong công việc cho nhiều nhân viên."

  • "During times of economic recession, job security becomes a major concern."

    "Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, sự an toàn trong công việc trở thành một mối quan tâm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Verb secure đảm bảo, bảo đảm
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
English
job
English
security

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' trong tiếng Anh có lẽ xuất phát từ 'jobbe' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là một 'mảnh' hoặc 'công việc nhỏ'. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'công việc' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'security'

Từ 'security' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'securitas', có nghĩa là 'sự an toàn, không lo lắng'. Điều này liên quan đến cảm giác an toàn và bảo vệ trong công việc.

Usage Note

Job security đề cập đến sự chắc chắn rằng một nhân viên sẽ tiếp tục có việc làm trong tương lai gần. Mức độ an toàn công việc có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hiệu suất của nhân viên, tình hình tài chính của công ty và tình hình kinh tế tổng thể. Nó nhấn mạnh khía cạnh tâm lý và sự đảm bảo về việc làm, khác với các quyền lợi khác như bảo hiểm hoặc lương hưu.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về việc tìm kiếm hoặc có được sự an toàn trong công việc: 'He found job security in a government position'. Sử dụng 'of' khi nói về các khía cạnh của sự an toàn công việc: 'The lack of job security worries many employees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job security
  • high job security
    (sự đảm bảo công việc cao)
  • good job security
    (sự đảm bảo công việc tốt)
  • relative job security
    (sự đảm bảo công việc tương đối)
  • little job security
    (ít sự đảm bảo công việc)
Verb + job security
  • provide job security
    (cung cấp sự đảm bảo công việc)
  • offer job security
    (đề nghị sự đảm bảo công việc)
  • lack job security
    (thiếu sự đảm bảo công việc)
  • increase job security
    (tăng sự đảm bảo công việc)

Idioms

  • feel secure in your job

    cảm thấy an tâm về công việc của bạn

    "After the company restructure, I finally feel secure in my job."

    (Sau khi công ty tái cấu trúc, cuối cùng tôi cũng cảm thấy an tâm về công việc của mình.)

  • on the line

    bị lâm nguy (ví dụ: công việc bị lâm nguy)

    "With the company losing money, many people's jobs are on the line."

    (Vì công ty đang thua lỗ, công việc của nhiều người đang bị lâm nguy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job security

Danh từ
Lật mặt

Sự an toàn trong công việc; khả năng bạn sẽ giữ được công việc của mình; sự bảo vệ chống lại việc mất việc.

"Many people value job security over a higher salary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company offers job security is a major draw for potential employees.
Việc công ty cung cấp sự đảm bảo công việc là một yếu tố thu hút lớn đối với các nhân viên tiềm năng.
Phủ định
Whether the new policies will ensure job security remains uncertain.
Liệu các chính sách mới có đảm bảo an ninh việc làm hay không vẫn còn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the employees will have job security depends on the company's financial situation.
Việc nhân viên có được đảm bảo công việc hay không phụ thuộc vào tình hình tài chính của công ty.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have job security in their current roles, don't they?
Họ có sự đảm bảo công việc trong các vai trò hiện tại của họ, phải không?
Phủ định
He doesn't have job security after the merger, does he?
Anh ấy không có sự đảm bảo công việc sau vụ sáp nhập, phải không?
Nghi vấn
There is job security here, isn't there?
Ở đây có sự đảm bảo công việc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job security".

Tầm quan trọng của sự ổn định việc làm

Ở nhiều nền văn hóa, sự ổn định việc làm được coi là rất quan trọng vì nó mang lại sự an tâm về tài chính, khả năng lên kế hoạch cho tương lai và cảm giác an toàn trong cuộc sống.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự đảm bảo công việc

Sự đảm bảo công việc có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tình hình kinh tế, hiệu suất làm việc cá nhân, và chính sách của công ty. Các ngành công nghiệp khác nhau cũng có mức độ đảm bảo công việc khác nhau.