(Top Banner Ad)
empyema
C1
danh từ C1 Y học

empyema

UK: /ˌempīˈiːmə/ • US: /ˌempīˈiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

tràn mủ màng phổi empyema
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of pus in a body cavity, especially in the pleural cavity.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ mủ trong một khoang cơ thể, đặc biệt là trong khoang màng phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empyema is often treated with antibiotics and drainage."

    "Empyema thường được điều trị bằng kháng sinh và dẫn lưu."

  • "The patient was diagnosed with empyema after a chest X-ray."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc empyema sau khi chụp X-quang ngực."

  • "Prompt treatment of empyema is essential to prevent serious complications."

    "Điều trị kịp thời empyema là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empyema Tình trạng tích tụ mủ trong một khoang tự nhiên của cơ thể, thường là màng phổi.
Adjective empyemic Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng tích mủ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐμπύημα (empýēma)
Latin
empyema
English
empyema

Nguồn gốc tên gọi

"Empyema" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, "empýēma", có nghĩa là "sự tích tụ mủ". Từ này được ghép từ tiền tố "en-" (nghĩa là "trong"), gốc từ "pyon" (nghĩa là "mủ") và hậu tố "-ēma" (chỉ kết quả hoặc tình trạng của một hành động). Vì vậy, ngay từ tên gọi, chúng ta đã hiểu rõ đây là một tình trạng y tế nghiêm trọng liên quan đến mủ bên trong cơ thể.

Usage Note

Empyema thường là biến chứng của viêm phổi, áp xe phổi, hoặc chấn thương ngực. Nó khác với tràn dịch màng phổi (pleural effusion) ở chỗ tràn dịch màng phổi chỉ là sự tích tụ chất lỏng, trong khi empyema là sự tích tụ mủ, bao gồm vi khuẩn và tế bào viêm.

Prepositions

of with

‘Empyema of the lung’: Mủ trong phổi. ‘Empyema with streptococcus’: Mủ có chứa vi khuẩn streptococcus.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empyema
  • acute acute empyema
    (tích mủ cấp tính)
  • chronic chronic empyema
    (tích mủ mãn tính)
  • pleural pleural empyema
    (tích mủ màng phổi)
  • thoracic thoracic empyema
    (tích mủ lồng ngực)
  • subdural subdural empyema
    (tích mủ dưới màng cứng)
Verb + empyema
  • diagnose diagnose empyema
    (chẩn đoán tích mủ)
  • treat treat empyema
    (điều trị tích mủ)
  • drain drain empyema
    (dẫn lưu mủ)
  • develop develop empyema
    (bị/phát triển tình trạng tích mủ)
Noun + of + empyema
  • drainage drainage of empyema
    (dẫn lưu mủ)
  • management management of empyema
    (quản lý/điều trị tình trạng tích mủ)
  • resolution resolution of empyema
    (sự hồi phục/tiêu tan của tích mủ)

Idioms

  • pleural empyema

    Tích mủ màng phổi (sự tích tụ mủ trong khoang màng phổi)

    "The patient was diagnosed with a severe pleural empyema after suffering from pneumonia."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tích mủ màng phổi nghiêm trọng sau khi bị viêm phổi.)

  • empyema necessitans

    Tích mủ xuyên thành ngực (tình trạng tích mủ màng phổi xuyên qua thành ngực tạo thành khối sưng)

    "In rare cases, a chronic empyema can lead to empyema necessitans, where pus breaks through the chest wall."

    (Trong những trường hợp hiếm gặp, tích mủ mãn tính có thể dẫn đến tích mủ xuyên thành ngực, khi mủ vỡ xuyên qua thành ngực.)

  • subdural empyema

    Tích mủ dưới màng cứng (sự tích tụ mủ trong khoang dưới màng cứng của não)

    "Subdural empyema is a serious complication of sinusitis or otitis media, requiring urgent surgical intervention."

    (Tích mủ dưới màng cứng là một biến chứng nghiêm trọng của viêm xoang hoặc viêm tai giữa, đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empyema

danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ mủ trong một khoang cơ thể, đặc biệt là trong khoang màng phổi.

"Empyema is often treated with antibiotics and drainage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empyema".

Lịch sử Y học

Empyema là một thuật ngữ y tế đã được biết đến từ thời Hy Lạp cổ đại, cho thấy con người đã nhận thức về các bệnh nhiễm trùng và tích tụ mủ từ rất lâu. Việc chẩn đoán và điều trị bệnh này đã có những bước tiến đáng kể, từ các phương pháp sơ khai đến phẫu thuật hiện đại và kháng sinh, phản ánh sự phát triển của y học qua các thời đại.

Nâng cao nhận thức về Sức khỏe

Mặc dù là một bệnh lý chuyên sâu, sự hiểu biết về các tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng như empyema góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của vệ sinh, tiêm chủng và điều trị kịp thời các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là ở những vùng có điều kiện y tế hạn chế. Việc nhận biết sớm các triệu chứng có thể giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.