(Top Banner Ad)
pyothorax
C2
danh từ C2 Y học

pyothorax

UK: /ˌpaɪəʊˈθɔːræks/ • US: /ˌpaɪoʊˈθɔːræks/

Nghĩa tiếng Việt

tràn mủ màng phổi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of pus in the pleural cavity.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của mủ trong khoang màng phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with pyothorax and required immediate drainage."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tràn mủ màng phổi và cần được dẫn lưu ngay lập tức."

  • "Pyothorax can lead to serious complications if left untreated."

    "Tràn mủ màng phổi có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị."

  • "A chest X-ray revealed the presence of pyothorax."

    "Chụp X-quang ngực cho thấy có tràn mủ màng phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyothorax Tràn mủ màng phổi (tình trạng có mủ trong khoang màng phổi)
Adjective pyothoracic Thuộc về hoặc liên quan đến tràn mủ màng phổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πύον (pyon)
Ancient Greek
θώραξ (thōrax)
English
pyothorax

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'pyothorax' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'pyon' (πύον) có nghĩa là 'mủ' và 'thorax' (θώραξ) có nghĩa là 'ngực' hoặc 'lồng ngực'. Do đó, thuật ngữ này mô tả chính xác tình trạng 'mủ trong lồng ngực' hay tràn mủ màng phổi.

Usage Note

Pyothorax là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, thường là biến chứng của viêm phổi, áp xe phổi, hoặc các nhiễm trùng khác lan rộng đến khoang màng phổi. Nó đòi hỏi điều trị bằng kháng sinh và dẫn lưu mủ.

Prepositions

in with

"in" dùng để chỉ vị trí của mủ (pus) trong khoang màng phổi. Ví dụ: "Pus in the pleural cavity constitutes pyothorax".
"with" có thể dùng để chỉ các bệnh lý đi kèm với pyothorax. Ví dụ: "Pyothorax with empyema".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyothorax
  • severe severe pyothorax
    (tràn mủ màng phổi nặng)
  • chronic chronic pyothorax
    (tràn mủ màng phổi mãn tính)
  • left-sided left-sided pyothorax
    (tràn mủ màng phổi bên trái)
Verb + pyothorax
  • diagnose diagnose pyothorax
    (chẩn đoán tràn mủ màng phổi)
  • treat treat pyothorax
    (điều trị tràn mủ màng phổi)
  • develop develop pyothorax
    (phát triển tràn mủ màng phổi (bị tràn mủ màng phổi))

Idioms

  • management of pyothorax

    quản lý/điều trị tràn mủ màng phổi

    "The management of pyothorax often involves antibiotics and drainage."

    (Việc quản lý tràn mủ màng phổi thường bao gồm kháng sinh và dẫn lưu.)

  • drainage of pyothorax

    dẫn lưu tràn mủ màng phổi

    "Percutaneous catheter drainage is a common method for the drainage of pyothorax."

    (Dẫn lưu bằng ống thông qua da là một phương pháp phổ biến để dẫn lưu tràn mủ màng phổi.)

  • diagnosis of pyothorax

    chẩn đoán tràn mủ màng phổi

    "Early diagnosis of pyothorax is crucial for effective treatment."

    (Chẩn đoán sớm tràn mủ màng phổi rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyothorax

danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện của mủ trong khoang màng phổi.

"The patient was diagnosed with pyothorax and required immediate drainage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyothorax".

Y học và Nguồn gốc Ngôn ngữ

Thuật ngữ 'pyothorax', giống như nhiều từ y học khác, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và Latinh cổ đại. Điều này phản ánh truyền thống lâu đời của y học phương Tây, nơi các học giả và thầy thuốc đã đặt nền móng cho việc mô tả và phân loại bệnh tật bằng một ngôn ngữ chung. Việc hiểu nguồn gốc này giúp người học tiếng Anh nhận ra sự liên kết giữa ngôn ngữ và lịch sử khoa học.