(Top Banner Ad)
emulator
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

emulator

UK: /ˈemjʊˌleɪtər/ • US: /ˈemjəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

trình giả lập phần mềm giả lập mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hardware or software that permits one computer system (the host) to behave like another computer system (the guest). An emulator typically enables the host system to run software or use peripheral devices designed for the guest system.

Vietnamese Meaning

Một phần cứng hoặc phần mềm cho phép một hệ thống máy tính (máy chủ) hoạt động giống như một hệ thống máy tính khác (khách). Trình giả lập thường cho phép hệ thống máy chủ chạy phần mềm hoặc sử dụng các thiết bị ngoại vi được thiết kế cho hệ thống khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Android emulator allows developers to test their apps on a virtual device."

    "Trình giả lập Android cho phép các nhà phát triển kiểm tra ứng dụng của họ trên một thiết bị ảo."

  • "Retro gamers often use emulators to play classic console games on their computers."

    "Những người chơi game cổ điển thường sử dụng trình giả lập để chơi các trò chơi console cổ điển trên máy tính của họ."

  • "The flight simulator is an emulator of real aircraft's flight control and operational systems."

    "Buồng lái mô phỏng chuyến bay là một trình giả lập các hệ thống điều khiển bay và vận hành của máy bay thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emulate bắt chước, mô phỏng (theo một cách tích cực để đạt được thành công tương tự); ganh đua
Noun emulation sự bắt chước, sự mô phỏng; sự ganh đua
Adjective emulative có tính chất bắt chước, mô phỏng; thích cạnh tranh
Adverb emulously một cách ganh đua, một cách bắt chước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aemulus
Latin
aemulari
Latin
aemulator
English
emulator

Từ Kẻ Bắt Chước đến Thiết Bị Giả Lập

Từ 'emulator' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'aemulator', có nghĩa là 'người bắt chước' hoặc 'đối thủ'. Gốc từ 'aemulari' (bắt chước, tranh đua) và 'aemulus' (đối thủ, cạnh tranh) đã hình thành nên ý nghĩa này. Ban đầu, nó chỉ người hoặc vật cố gắng sao chép hoặc cạnh tranh với người khác. Trong thế kỷ 20, ý nghĩa của từ này đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, dùng để chỉ các phần mềm hoặc phần cứng cho phép một hệ thống máy tính mô phỏng chức năng của một hệ thống khác.

Usage Note

Emulator mô phỏng chức năng của một hệ thống khác, thường là phần cứng hoặc phần mềm, cho phép hệ thống hiện tại chạy các chương trình hoặc sử dụng các thiết bị được thiết kế cho hệ thống được mô phỏng. Nó khác với 'simulator' ở chỗ emulator cố gắng tái tạo chính xác hành vi của hệ thống được mô phỏng, trong khi simulator chỉ mô hình hóa các khía cạnh nhất định.

Prepositions

of for

'Emulator of': mô tả hệ thống gốc mà trình giả lập đang mô phỏng. 'Emulator for': mô tả hệ thống mà trình giả lập được thiết kế để sử dụng (ví dụ: 'an emulator for Android').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emulator
  • game game emulator
    (trình giả lập trò chơi)
  • powerful powerful emulator
    (trình giả lập mạnh mẽ)
  • reliable reliable emulator
    (trình giả lập đáng tin cậy)
  • software software emulator
    (phần mềm giả lập)
Verb + emulator
  • run run an emulator
    (chạy một trình giả lập)
  • use use an emulator
    (sử dụng một trình giả lập)
  • develop develop an emulator
    (phát triển một trình giả lập)
  • install install an emulator
    (cài đặt một trình giả lập)
Noun + emulator
  • console console emulator
    (trình giả lập máy chơi game (console))
  • system system emulator
    (trình giả lập hệ thống)
  • Android Android emulator
    (trình giả lập Android)
  • retro retro emulator
    (trình giả lập game cổ điển)
Emulator + Noun
  • emulator emulator program
    (chương trình giả lập)
  • emulator emulator settings
    (cài đặt trình giả lập)
  • emulator emulator features
    (tính năng của trình giả lập)

Idioms

  • run a game emulator

    chạy một trình giả lập trò chơi

    "Many people run a game emulator to play classic retro games on their computers."

    (Nhiều người chạy trình giả lập trò chơi để chơi các game cổ điển trên máy tính của họ.)

  • use an Android emulator

    sử dụng trình giả lập Android

    "Developers often use an Android emulator to test their apps on various virtual devices."

    (Các nhà phát triển thường sử dụng trình giả lập Android để kiểm tra ứng dụng của họ trên nhiều thiết bị ảo khác nhau.)

  • build an emulator

    xây dựng/tạo ra một trình giả lập

    "It takes advanced programming skills to build an emulator that accurately mimics a complex system."

    (Cần kỹ năng lập trình nâng cao để xây dựng một trình giả lập mô phỏng chính xác một hệ thống phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulator

danh từ
Lật mặt

Một phần cứng hoặc phần mềm cho phép một hệ thống máy tính (máy chủ) hoạt động giống như một hệ thống máy tính khác (khách). Trình giả lập thường cho phép hệ thống máy chủ chạy phần mềm hoặc sử dụng các thiết bị ngoại vi được thiết kế cho hệ thống khách.

"The Android emulator allows developers to test their apps on a virtual device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulator".

Bảo Tồn Di Sản Game và Phần Mềm

Trình giả lập đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử trò chơi điện tử và phần mềm. Nhờ có các trình giả lập, người dùng có thể trải nghiệm lại những trò chơi kinh điển từ các hệ máy cũ (như NES, SNES, PlayStation 1) mà không cần sở hữu phần cứng gốc. Điều này không chỉ giúp duy trì giá trị giải trí mà còn là phương tiện để nghiên cứu và lưu giữ công nghệ cũ cho các thế hệ tương lai, ngăn chặn sự mất mát của các tác phẩm kỹ thuật số.

Cầu Nối Giữa Các Nền Tảng

Trong thời đại công nghệ hiện đại, trình giả lập không chỉ giới hạn trong việc chơi game. Chúng còn là công cụ thiết yếu cho các nhà phát triển để chạy và thử nghiệm ứng dụng dành cho các hệ điều hành khác (ví dụ: chạy ứng dụng Android trên máy tính Windows/Mac), hoặc để mô phỏng các môi trường máy chủ phức tạp. Nhờ vậy, trình giả lập giúp kết nối các nền tảng công nghệ khác nhau, mở rộng khả năng tương thích và sử dụng phần mềm.