(Top Banner Ad)
simulator
B2
noun B2 Công nghệ, Khoa học, Hàng không, Y học

simulator

UK: /ˈsɪmjʊleɪtər/ • US: /ˈsɪmjuleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy mô phỏng trình mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine or computer program used to simulate conditions in the real world, typically for training or experimental purposes.

Vietnamese Meaning

Một máy móc hoặc chương trình máy tính được sử dụng để mô phỏng các điều kiện trong thế giới thực, thường cho mục đích đào tạo hoặc thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight simulator allowed the pilot to practice landing in different weather conditions."

    "Máy mô phỏng chuyến bay cho phép phi công thực hành hạ cánh trong các điều kiện thời tiết khác nhau."

  • "Medical students use simulators to practice surgical procedures."

    "Sinh viên y khoa sử dụng máy mô phỏng để thực hành các quy trình phẫu thuật."

  • "Driving simulators help new drivers learn how to react in dangerous situations."

    "Máy mô phỏng lái xe giúp người mới lái xe học cách phản ứng trong các tình huống nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simulate mô phỏng, giả lập
Noun simulation sự mô phỏng, sự giả lập
Adjective simulated được mô phỏng, giả (ví dụ: simulated leather - da giả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, Hàng không, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simulare
English (late 16th c.)
simulate
English (late 16th c.)
simulator

Nguồn gốc thú vị của 'simulator'

Từ 'simulator' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'simulate' (mô phỏng), và xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'simulare'. 'Simulare' có nghĩa là 'làm cho giống, giả vờ, bắt chước'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ người hoặc vật bắt chước một cách khéo léo. Ngày nay, 'simulator' thường ám chỉ một thiết bị máy móc được thiết kế để tái tạo lại các điều kiện hoặc trải nghiệm thực tế.

Usage Note

Simulator thường được sử dụng để mô phỏng các tình huống phức tạp và nguy hiểm mà người dùng cần phải làm quen hoặc luyện tập mà không gặp rủi ro thực tế. Nó có thể mô phỏng các hệ thống, quá trình, hoặc môi trường khác nhau.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ ra môi trường hoặc lĩnh vực mà simulator mô phỏng (ví dụ: 'a flight simulator'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của simulator (ví dụ: 'simulator for pilot training').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulator
  • flight flight simulator
    (thiết bị mô phỏng chuyến bay)
  • driving driving simulator
    (thiết bị mô phỏng lái xe)
  • realistic realistic simulator
    (thiết bị mô phỏng chân thực)
  • virtual reality virtual reality simulator
    (thiết bị mô phỏng thực tế ảo)
Verb + simulator
  • use use a simulator
    (sử dụng thiết bị mô phỏng)
  • operate operate a simulator
    (vận hành thiết bị mô phỏng)
  • build build a simulator
    (chế tạo thiết bị mô phỏng)
  • train on train on a simulator
    (huấn luyện trên thiết bị mô phỏng)
Noun + simulator
  • car racing car racing simulator
    (thiết bị mô phỏng đua xe ô tô)
  • space flight space flight simulator
    (thiết bị mô phỏng chuyến bay vũ trụ)

Idioms

  • flight simulator

    Thiết bị mô phỏng chuyến bay (dùng để huấn luyện phi công trong môi trường an toàn)

    "Pilots often spend hundreds of hours in a flight simulator to practice various scenarios and emergencies."

    (Phi công thường dành hàng trăm giờ trong thiết bị mô phỏng chuyến bay để luyện tập các kịch bản và tình huống khẩn cấp khác nhau.)

  • driving simulator

    Thiết bị mô phỏng lái xe (dùng để học hoặc luyện tập lái xe trong điều kiện được kiểm soát)

    "Beginner drivers can gain valuable experience using a driving simulator before getting on actual roads."

    (Những người lái xe mới có thể tích lũy kinh nghiệm quý báu bằng cách sử dụng thiết bị mô phỏng lái xe trước khi ra đường thật.)

  • virtual reality simulator

    Thiết bị mô phỏng thực tế ảo (tạo ra môi trường ảo để người dùng trải nghiệm như thật)

    "Many modern entertainment centers feature virtual reality simulators that offer immersive gaming experiences."

    (Nhiều trung tâm giải trí hiện đại có các thiết bị mô phỏng thực tế ảo mang đến trải nghiệm chơi game nhập vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulator

noun
Lật mặt

Một máy móc hoặc chương trình máy tính được sử dụng để mô phỏng các điều kiện trong thế giới thực, thường cho mục đích đào tạo hoặc thử nghiệm.

"The flight simulator allowed the pilot to practice landing in different weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulator".

Công cụ đào tạo an toàn và hiệu quả

Các thiết bị mô phỏng (simulators) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đào tạo nhiều ngành nghề, đặc biệt là những ngành có rủi ro cao như hàng không, y tế (phẫu thuật), quân sự và hạt nhân. Chúng cho phép học viên thực hành các kỹ năng phức tạp, đối mặt với các tình huống khẩn cấp mà không gây nguy hiểm hay tốn kém chi phí như khi thực hành trong môi trường thực tế.

Thế giới giải trí và game mô phỏng

Bên cạnh mục đích đào tạo chuyên nghiệp, 'simulator' còn là một thể loại game rất phổ biến. Các trò chơi mô phỏng như 'The Sims' (mô phỏng cuộc sống), 'Microsoft Flight Simulator' (mô phỏng chuyến bay) hay 'Euro Truck Simulator' (mô phỏng lái xe tải) cho phép người chơi trải nghiệm và quản lý các khía cạnh khác nhau của cuộc sống hoặc các hoạt động cụ thể trong môi trường ảo, mang lại giá trị giải trí và đôi khi cả giáo dục.