(Top Banner Ad)
enamelled leather
Thời trang

enamelled leather

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enamel Lớp men, lớp men răng; vật liệu men
Verb enamel Tráng men, phủ men
Noun enamelling Sự tráng men, nghề làm men
Adjective enamelled Được tráng men, có lớp men (như trong 'enamelled leather')
Noun leather Da (động vật đã thuộc)
Adjective leathery Giống da, dai như da
Noun leatherette Da nhân tạo, giả da

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalt
Old French
esmail
Middle English
enamail
English
enamel
Proto-Germanic
*leþra
Old English
leðer
English
leather

Nguồn gốc 'enamel'

Từ 'enamel' có nguồn gốc từ tiếng Old French 'esmail', ban đầu dùng để chỉ một lớp phủ thủy tinh được nung chảy lên kim loại để trang trí hoặc bảo vệ. Khi áp dụng cho da, 'enamelled' ám chỉ một bề mặt da được xử lý để có độ bóng cao, mịn màng và thường là màu đen, tạo nên vẻ ngoài sang trọng và bền bỉ.

Nguồn gốc 'leather'

Từ 'leather' bắt nguồn từ tiếng Old English 'leðer', và có liên quan đến các từ gốc Germanic khác. Nó luôn dùng để chỉ vật liệu da động vật đã được xử lý để sử dụng làm quần áo, giày dép, túi xách và các vật dụng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enamelled leather
  • shiny shiny enamelled leather
    (da bóng loáng)
  • glossy glossy enamelled leather
    (da bóng bẩy)
  • black black enamelled leather
    (da tráng men đen)
  • sleek sleek enamelled leather
    (da tráng men bóng mượt)
enamelled leather + Noun
  • shoes enamelled leather shoes
    (giày da tráng men)
  • boots enamelled leather boots
    (bốt da tráng men)
  • bag enamelled leather bag
    (túi xách da tráng men)
  • belt enamelled leather belt
    (thắt lưng da tráng men)
Verb + enamelled leather (object)
  • polish polish enamelled leather
    (đánh bóng da tráng men)
  • wear wear enamelled leather shoes
    (mang giày da tráng men)
  • clean clean enamelled leather
    (làm sạch da tráng men)

Idioms

  • The gleam of enamelled leather

    Vẻ sáng bóng của da tráng men (diễn tả sự đặc trưng về ngoại hình)

    "She admired the gleam of enamelled leather on her new handbag."

    (Cô ấy ngưỡng mộ vẻ sáng bóng của da tráng men trên chiếc túi xách mới của mình.)

  • Dressed in enamelled leather

    Ăn mặc với đồ da tráng men (ám chỉ việc mặc hoặc mang phụ kiện làm từ chất liệu này, thường trong bối cảnh trang trọng)

    "He looked sharp, dressed in enamelled leather shoes and a matching belt."

    (Anh ấy trông rất bảnh bao, diện giày da tráng men và thắt lưng cùng tông.)

  • A touch of enamelled leather

    Một điểm nhấn da tráng men (ám chỉ một chi tiết nhỏ nhưng nổi bật)

    "The clutch bag added a touch of enamelled leather to her evening outfit."

    (Chiếc ví cầm tay đã thêm một điểm nhấn da tráng men cho bộ trang phục dạ hội của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enamelled leather

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enamelled leather".

Biểu tượng của sự trang trọng và lịch lãm

Da tráng men, đặc biệt là da bóng (patent leather), thường được sử dụng trong các loại giày dép trang trọng như giày tuxedo hoặc giày công sở cao cấp. Nó là biểu tượng của sự lịch lãm, tinh tế và phong cách cổ điển trong văn hóa phương Tây, thường xuất hiện trong các sự kiện quan trọng hoặc trang phục yêu cầu tính trang trọng cao.

Thời trang và sự bền bỉ

Trong thời trang hiện đại, da tráng men vẫn được ưa chuộng nhờ vẻ ngoài bóng bẩy, bắt mắt và khả năng dễ dàng vệ sinh. Mặc dù dễ bị trầy xước hơn các loại da khác, bề mặt mịn màng của nó lại ít bám bụi và dễ lau chùi, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho cả giày dép, túi xách và phụ kiện.