(Top Banner Ad)
leatherette
B2
noun B2 Sản xuất, Thời trang

leatherette

UK: /ˌleðəˈret/ • US: /ˌleðəˈret/

Nghĩa tiếng Việt

da nhân tạo giả da da PU
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic material made to resemble leather, used especially for clothing and upholstery.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu tổng hợp được làm để giống da thật, được sử dụng đặc biệt cho quần áo và bọc ghế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car seats were upholstered in leatherette."

    "Ghế xe hơi được bọc bằng da nhân tạo."

  • "Leatherette is often used in car interiors because it is durable and easy to clean."

    "Da nhân tạo thường được sử dụng trong nội thất xe hơi vì nó bền và dễ lau chùi."

  • "She bought a leatherette jacket because it was more affordable than a real leather one."

    "Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác da nhân tạo vì nó có giá cả phải chăng hơn so với một chiếc áo da thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da (vật liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
English
-ette (suffix denoting imitation or smallness)
English
leatherette

Nguồn gốc của Leatherette

Từ 'leatherette' được tạo ra bằng cách kết hợp từ 'leather' (da) với hậu tố '-ette', một hậu tố thường được sử dụng để chỉ sự bắt chước hoặc phiên bản nhỏ hơn của một vật liệu. Vì vậy, 'leatherette' có nghĩa là một vật liệu trông giống da nhưng không phải là da thật, thường được làm từ nhựa hoặc vải phủ.

Usage Note

Từ 'leatherette' mang ý nghĩa về một sản phẩm nhân tạo, được thiết kế để bắt chước vẻ ngoài và cảm giác của da thật, nhưng thường rẻ hơn và dễ bảo quản hơn. Khác với 'genuine leather' (da thật) vốn là da động vật đã qua xử lý, 'leatherette' hoàn toàn là sản phẩm của công nghiệp hóa chất. 'Faux leather' và 'PU leather' là những từ đồng nghĩa thường được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leatherette
  • faux faux leatherette
    (giả da leatherette)
  • synthetic synthetic leatherette
    (leatherette tổng hợp)
  • cheap cheap leatherette
    (leatherette rẻ tiền)
Leatherette + Noun
  • leatherette leatherette upholstery
    (bọc ghế bằng leatherette)
  • leatherette leatherette cover
    (vỏ bọc bằng leatherette)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leatherette

noun
Lật mặt

Một vật liệu tổng hợp được làm để giống da thật, được sử dụng đặc biệt cho quần áo và bọc ghế.

"The car seats were upholstered in leatherette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leatherette".

Sự phổ biến của Leatherette

Leatherette trở nên phổ biến như một giải pháp thay thế kinh tế hơn cho da thật. Nó thường được sử dụng trong nội thất xe hơi, quần áo và đồ nội thất, đặc biệt là trong các sản phẩm có giá cả phải chăng hơn.