(Top Banner Ad)
leather
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp sản xuất

leather

UK: /ˈleðə(r)/ • US: /ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc da
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material made from the skin of an animal by tanning or a similar process.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được làm từ da động vật bằng cách thuộc da hoặc một quy trình tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of leather."

    "Chiếc áo khoác này được làm bằng da."

  • "She was wearing leather boots."

    "Cô ấy đang đi đôi bốt da."

  • "The sofa is covered in brown leather."

    "Chiếc ghế sofa được bọc da màu nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc; da
Adjective leathery giống da, dai như da; cứng và dai
Noun leatherette da giả, giả da
Noun leatherware đồ da, sản phẩm làm từ da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leþrō
Old English
leðer, lether
Middle English
lether
Modern English
leather

Nguồn gốc từ 'da thuộc'

Từ 'leather' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *leþrō, chỉ da hoặc da sống của động vật. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ dưới dạng 'leðer' hoặc 'lether', và sau đó phát triển thành 'leather' như ngày nay. Ban đầu, từ này liên quan đến việc xử lý da động vật để tạo ra vật liệu bền và linh hoạt, phục vụ nhiều mục đích khác nhau từ quần áo đến công cụ.

Usage Note

Leather is a durable and flexible material, commonly used in clothing, footwear, bags, furniture, and sporting goods. The type of leather (e.g., cowhide, sheepskin, goatskin) affects its properties and applications. 'Leatherette' refers to synthetic imitation leather.

Prepositions

made of from

'Made of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu tạo thành thành phần của vật. 'From' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather
  • genuine genuine leather
    (da thật)
  • real real leather
    (da thật)
  • faux faux leather
    (da giả)
  • synthetic synthetic leather
    (da tổng hợp)
  • soft soft leather
    (da mềm)
  • fine fine leather
    (da cao cấp)
  • black black leather
    (da đen)
  • worn worn leather
    (da cũ, da sờn)
Noun + leather (types/products)
  • patent patent leather
    (da bóng (da sơn bóng))
  • suede suede leather
    (da lộn)
  • grain grain leather
    (da hạt (da có vân tự nhiên))
  • bonded bonded leather
    (da ép, da tái chế)
  • Nappa Nappa leather
    (da Nappa (loại da mềm, cao cấp))
  • leather a leather jacket
    (áo khoác da)
  • leather leather shoes
    (giày da)
  • leather a leather bag
    (túi da)
Verb + leather
  • treat treat leather
    (xử lý da)
  • process process leather
    (chế biến da)
  • wear wear leather
    (mặc đồ da)
  • care for care for leather
    (chăm sóc đồ da)

Idioms

  • leather-bound

    bọc da, đóng bìa da (sách)

    "He received a beautiful leather-bound edition of his favorite novel."

    (Anh ấy nhận được một ấn bản bọc da rất đẹp của cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.)

  • leather goods

    đồ da (sản phẩm làm từ da như túi xách, ví, giày...)

    "The market stall specialized in handmade leather goods."

    (Gian hàng ở chợ chuyên bán đồ da thủ công.)

  • tough as old leather

    cứng rắn, dai sức (người); bền bỉ như da cũ

    "Despite his age, the old farmer was tough as old leather and still worked in the fields every day."

    (Mặc dù đã già, người nông dân lão làng ấy vẫn cứng rắn như da cũ và vẫn làm việc trên đồng ruộng mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather

danh từ
Lật mặt

Vật liệu được làm từ da động vật bằng cách thuộc da hoặc một quy trình tương tự.

"This jacket is made of leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather".

Biểu tượng của sự sang trọng và bền bỉ

Da thuộc đã từ lâu được coi là biểu tượng của sự sang trọng, chất lượng và độ bền. Nó được sử dụng rộng rãi trong thời trang cao cấp (túi xách, giày, áo khoác), nội thất (ghế sofa, bọc ghế ô tô) và phụ kiện, thể hiện đẳng cấp và phong cách tinh tế.

Da thuộc trong lịch sử và đời sống

Từ thời cổ đại, da thuộc đã là một vật liệu thiết yếu cho con người, dùng làm quần áo, lều trại, vũ khí và công cụ bảo vệ. Ngày nay, dù có nhiều vật liệu tổng hợp, da thật vẫn giữ một vị trí quan trọng trong đời sống, không chỉ vì tính thẩm mỹ mà còn vì độ bền và khả năng thoáng khí tự nhiên.