(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ encampment
B2

encampment

noun

Nghĩa tiếng Việt

khu đóng quân trại đóng quân doanh trại tạm thời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Encampment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm nơi một nhóm người hoặc một đội quân dựng lều hoặc các công trình tạm thời để sinh sống.

Definition (English Meaning)

A place where a group of people or an army have set up tents or temporary buildings to live in.

Ví dụ Thực tế với 'Encampment'

  • "The soldiers built an encampment near the river."

    "Những người lính đã xây dựng một khu đóng quân gần con sông."

  • "Archaeologists discovered the remains of a Roman encampment."

    "Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra phần còn lại của một khu đóng quân La Mã."

  • "The rebels established an encampment in the mountains."

    "Quân nổi dậy đã thiết lập một khu đóng quân trên núi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Encampment'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: encampment
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quân sự Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Encampment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'encampment' thường mang tính chất quân sự hoặc lịch sử, ám chỉ một khu vực đóng quân tạm thời. Nó khác với 'camp' ở chỗ 'encampment' thường lớn hơn, có tổ chức hơn và có thể có công sự phòng thủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in near

‘in an encampment’ chỉ vị trí bên trong khu vực đóng quân. ‘near an encampment’ chỉ vị trí gần khu vực đóng quân.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Encampment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)