(Top Banner Ad)
encircling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

encircling

UK: /ɪnˈsɜːklɪŋ/ • US: /ɪnˈsɜːrklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang bao quanh vây quanh bao bọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surrounding or forming a circle around something.

Vietnamese Meaning

Bao quanh hoặc tạo thành một vòng tròn xung quanh cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountains were encircling the valley."

    "Những ngọn núi đang bao quanh thung lũng."

  • "The forest was encircling the small village."

    "Khu rừng đang bao quanh ngôi làng nhỏ."

  • "She drew an encircling line around the word."

    "Cô ấy vẽ một đường bao quanh từ đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encircle bao vây, vây quanh, bao quanh
Noun encirclement sự bao vây, vòng vây
Adjective/Present Participle encircling đang bao vây, đang vây quanh, bao quanh
Adjective/Past Participle encircled bị bao vây, được bao quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circus
Latin
circulus
Old French
cercle
Middle English
cercle
Old French
en-
English
encircle
English
encircling

Nguồn gốc của 'encircling'

Từ 'encircling' là dạng tiếp diễn của động từ 'encircle'. 'Encircle' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào') với từ 'circle' (vòng tròn). Bản thân 'circle' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'circulus' (một vòng nhỏ) và 'circus' (vòng tròn, đấu trường). Vì vậy, 'encircling' theo nghĩa đen có nghĩa là 'đặt cái gì đó vào trong một vòng tròn' hoặc 'tạo thành một vòng tròn bao quanh nó'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự bao bọc, vây quanh hoàn toàn. Khác với 'surrounding' có thể chỉ đơn giản là ở xung quanh.
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc bao vây, tạo vòng tròn. Thường dùng trong các tình huống mô tả trực tiếp, sống động.

Prepositions

with

Có thể dùng 'encircling with' để chỉ hành động bao quanh bằng một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The army was encircling the city with tanks.' (Quân đội đang bao vây thành phố bằng xe tăng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Encircling + Noun
  • arms encircling arms
    (vòng tay ôm)
  • movement encircling movement
    (động thái bao vây (thường trong quân sự))
  • wall encircling wall
    (bức tường bao quanh)
  • mountains encircling mountains
    (những ngọn núi bao quanh)
  • darkness encircling darkness
    (bóng tối bao trùm)
Adjective + Encircling + Noun
  • tight tight encircling grip
    (cái nắm chặt bao quanh)
  • vast vast encircling wall
    (bức tường bao quanh rộng lớn)
  • gentle gentle encircling embrace
    (cái ôm nhẹ nhàng bao quanh)

Idioms

  • the encircling gloom/darkness

    nỗi u ám/bóng tối bao trùm (nghĩa bóng, chỉ sự tuyệt vọng, buồn bã)

    "She felt an inexplicable sadness, like the encircling gloom settling upon her soul."

    (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn khó tả, như thể bóng tối bao trùm đang lắng xuống tâm hồn mình.)

  • an encircling embrace

    cái ôm bao trọn, vòng tay ôm siết (thường ấm áp, bảo vệ)

    "His arms provided an encircling embrace, making her feel safe."

    (Vòng tay anh ấy ôm trọn lấy cô, khiến cô cảm thấy an toàn.)

  • an encircling movement

    động thái bao vây (thường dùng trong quân sự hoặc chiến lược)

    "The general planned an encircling movement to cut off the enemy's retreat."

    (Vị tướng đã lên kế hoạch một động thái bao vây để cắt đường rút lui của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encircling

Tính từ
Lật mặt

Bao quanh hoặc tạo thành một vòng tròn xung quanh cái gì đó.

"The mountains were encircling the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is encircling the enemy camp.
Quân đội đang bao vây trại địch.
Phủ định
The police are not encircling the building yet.
Cảnh sát vẫn chưa bao vây tòa nhà.
Nghi vấn
Is the fog encircling the mountain?
Sương mù có đang bao phủ ngọn núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encircling".

Vòng tròn và sự vĩnh cửu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'encircling' (vây quanh, bao trọn) gắn liền với hình ảnh vòng tròn hoặc nhẫn, tượng trưng cho sự vĩnh cửu, thống nhất và sự cam kết. Ví dụ điển hình là nhẫn cưới, biểu tượng của một mối quan hệ không hồi kết và lời hứa mãi mãi.

Chiến thuật bao vây trong quân sự

Trong lịch sử quân sự, đặc biệt là ở phương Tây, chiến thuật bao vây (encircling) một thành phố hoặc một đội quân đối phương là một chiến lược cơ bản. Mục đích là để cắt đứt nguồn cung cấp, làm suy yếu đối phương và buộc họ phải đầu hàng. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc bị bao vây, vừa là sức mạnh (cho bên bao vây) vừa là sự yếu thế (cho bên bị bao vây).