(Top Banner Ad)
enclosing
B2
Động từ (dạng V-ing / gerund) B2 Tổng quát

enclosing

UK: /ɪnˈkləʊzɪŋ/ • US: /ɪnˈkloʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao quanh vây quanh kèm theo chứa đựng bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surrounding something completely; placing or containing something inside.

Vietnamese Meaning

Bao quanh một cái gì đó hoàn toàn; đặt hoặc chứa một cái gì đó bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is enclosing the old castle."

    "Công viên đang bao quanh lâu đài cổ."

  • "Enclosing the letter, I added a photograph."

    "Kèm theo bức thư, tôi đã thêm một tấm ảnh."

  • "The high walls were enclosing the garden."

    "Những bức tường cao đang bao quanh khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enclose bao quanh, vây quanh, gửi kèm
Noun enclosure sự bao vây, hàng rào, khu vực được rào, tài liệu đính kèm
Adjective enclosed được bao quanh, được kèm theo, bị giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Latin
includere
Old French
enclore
Middle English
enclosen
English
enclose

Từ 'khóa' đến 'bao quanh'

Từ "enclosing" bắt nguồn từ động từ "enclose". Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin cổ, với từ "claudere" có nghĩa là "đóng" hoặc "khóa". Khi thêm tiền tố "in-" (vào bên trong), nó trở thành "includere" - "đóng vào bên trong". Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "enclore" và cuối cùng là tiếng Anh trung đại "enclosen", mang ý nghĩa là bao bọc, rào lại hoặc gửi kèm theo.

Usage Note

Dạng 'enclosing' thường được sử dụng như một động tính từ (participle adjective) hoặc danh động từ (gerund). Khi là động tính từ, nó mô tả một cái gì đó đang bao bọc. Khi là danh động từ, nó chỉ hành động bao bọc.

Prepositions

with

'Enclosing with' thường được dùng để chỉ việc bao bọc một cái gì đó cùng với một vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + enclosing (khi 'enclosing' là phân từ động từ)
  • tightly tightly enclosing
    (bao bọc/ôm chặt)
  • gently gently enclosing
    (nhẹ nhàng bao bọc/vây quanh)
Danh từ + enclosing (khi 'enclosing' là tính từ mô tả)
  • an an enclosing wall
    (một bức tường bao quanh)
  • the the enclosing structure
    (cấu trúc bao quanh)
Cụm từ trong thư từ trang trọng
  • herewith herewith enclosing
    (kèm theo đây (thường dùng trong thư từ trang trọng))
  • are are enclosing a document
    (đang gửi kèm một tài liệu)
  • we we are enclosing for your information
    (chúng tôi gửi kèm để bạn tham khảo)

Idioms

  • Herewith enclosing...

    Kèm theo đây...

    "Herewith enclosing the signed contract."

    (Kèm theo đây là hợp đồng đã ký.)

  • Enclosing for your review

    Đính kèm để bạn xem xét

    "We are enclosing the report for your review."

    (Chúng tôi đính kèm báo cáo để bạn xem xét.)

  • Enclosing a copy of...

    Đính kèm một bản sao của...

    "I am enclosing a copy of my resume."

    (Tôi đang đính kèm một bản sao sơ yếu lý lịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enclosing

Động từ (dạng V-ing / gerund)
Lật mặt

Bao quanh một cái gì đó hoàn toàn; đặt hoặc chứa một cái gì đó bên trong.

"The park is enclosing the old castle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had enclosed the garden with a tall fence before the storm hit.
Họ đã rào khu vườn bằng một hàng rào cao trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She had not enclosed the documents in the envelope, so they were scattered.
Cô ấy đã không bỏ tài liệu vào phong bì, vì vậy chúng bị vương vãi.
Nghi vấn
Had the zoo enclosed the new panda exhibit before the grand opening?
Sở thú đã rào khu vực trưng bày gấu trúc mới trước lễ khai trương lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enclosing".

Lịch sử 'Enclosure' ở Anh

Thuật ngữ 'enclosing' có một ý nghĩa lịch sử sâu sắc ở Anh, đặc biệt là trong các 'Enclosure Acts' (Đạo luật Rào đất) từ thế kỷ 16 đến 19. Các đạo luật này cho phép các chủ đất lớn rào lại các khu đất công cộng hoặc đất canh tác chung, biến chúng thành tài sản tư nhân. Điều này đã thay đổi đáng kể cấu trúc xã hội và kinh tế, dẫn đến sự phát triển của nông nghiệp tư bản và di cư ra thành phố.

Sự cẩn trọng khi đính kèm tài liệu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, việc 'enclosing' (đính kèm) tài liệu, thư từ luôn đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Nó ngụ ý rằng nội dung bên trong được gửi riêng tư, có mục đích cụ thể và đôi khi là bảo mật. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu đính kèm trước khi gửi là một chuẩn mực chuyên nghiệp để tránh lộ thông tin hoặc gửi nhầm.