enclosing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Surrounding something completely; placing or containing something inside.
Vietnamese Meaning
Bao quanh một cái gì đó hoàn toàn; đặt hoặc chứa một cái gì đó bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is enclosing the old castle."
"Công viên đang bao quanh lâu đài cổ."
-
"Enclosing the letter, I added a photograph."
"Kèm theo bức thư, tôi đã thêm một tấm ảnh."
-
"The high walls were enclosing the garden."
"Những bức tường cao đang bao quanh khu vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'enclosing' thường được sử dụng như một động tính từ (participle adjective) hoặc danh động từ (gerund). Khi là động tính từ, nó mô tả một cái gì đó đang bao bọc. Khi là danh động từ, nó chỉ hành động bao bọc.
Prepositions
'Enclosing with' thường được dùng để chỉ việc bao bọc một cái gì đó cùng với một vật khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly enclosing (bao bọc/ôm chặt)
-
gently gently enclosing (nhẹ nhàng bao bọc/vây quanh)
-
an an enclosing wall (một bức tường bao quanh)
-
the the enclosing structure (cấu trúc bao quanh)
-
herewith herewith enclosing (kèm theo đây (thường dùng trong thư từ trang trọng))
-
are are enclosing a document (đang gửi kèm một tài liệu)
-
we we are enclosing for your information (chúng tôi gửi kèm để bạn tham khảo)
Idioms
-
Herewith enclosing...
Kèm theo đây...
"Herewith enclosing the signed contract."
(Kèm theo đây là hợp đồng đã ký.)
-
Enclosing for your review
Đính kèm để bạn xem xét
"We are enclosing the report for your review."
(Chúng tôi đính kèm báo cáo để bạn xem xét.)
-
Enclosing a copy of...
Đính kèm một bản sao của...
"I am enclosing a copy of my resume."
(Tôi đang đính kèm một bản sao sơ yếu lý lịch của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enclosing
Động từ (dạng V-ing / gerund)Bao quanh một cái gì đó hoàn toàn; đặt hoặc chứa một cái gì đó bên trong.
"The park is enclosing the old castle."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had enclosed the garden with a tall fence before the storm hit. |
Họ đã rào khu vườn bằng một hàng rào cao trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She had not enclosed the documents in the envelope, so they were scattered. |
Cô ấy đã không bỏ tài liệu vào phong bì, vì vậy chúng bị vương vãi. |
| Nghi vấn | Had the zoo enclosed the new panda exhibit before the grand opening? |
Sở thú đã rào khu vực trưng bày gấu trúc mới trước lễ khai trương lớn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enclosing".
