(Top Banner Ad)
enclose
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

enclose

UK: /ɪnˈkləʊz/ • US: /ɪnˈkloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

gửi kèm bao quanh vây quanh đóng gói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surround or close off on all sides; to put something in an envelope or package with something else.

Vietnamese Meaning

Bao quanh hoặc đóng kín từ mọi phía; để cái gì đó vào trong một phong bì hoặc gói hàng cùng với thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please enclose a copy of your passport with your application form."

    "Vui lòng gửi kèm bản sao hộ chiếu của bạn cùng với đơn đăng ký."

  • "The garden was enclosed by a high wall."

    "Khu vườn được bao quanh bởi một bức tường cao."

  • "I am enclosing a check for $50 as payment."

    "Tôi xin gửi kèm theo một tấm séc trị giá 50 đô la để thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enclosure sự bao vây, khu vực được bao vây, tài liệu đính kèm
Adjective / Past Participle enclosed được bao quanh, được đính kèm (thường dùng cho tài liệu, thư)
Verb (present participle / gerund) enclosing đang bao quanh, việc bao quanh, việc đính kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (in) + claudere (to shut, close)
Old French
enclore
Middle English
enclosen
Modern English
enclose

Nguồn gốc 'Enclose': 'Khép Kín' Từ Latin

Từ 'enclose' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, kết hợp 'in-' (nghĩa là 'bên trong') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng, khóa lại'). Điều này đã hình thành từ 'enclore' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'enclose' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'bao vây, khép kín, đính kèm'.

Usage Note

Từ 'enclose' thường được dùng để chỉ hành động bao bọc một vật thể hoặc không gian hoàn toàn. Trong ngữ cảnh gửi thư hoặc tài liệu, nó ám chỉ việc đặt một vật gì đó vào cùng một phong bì hoặc bưu kiện. Sự khác biệt với 'include' là 'enclose' nhấn mạnh sự vật lý và sự đóng gói.

Prepositions

with in

‘Enclose with’ thường được dùng khi bạn muốn đề cập đến thứ bạn đang gửi kèm. Ví dụ: “I enclose this document with my application.” ‘Enclose in’ nhấn mạnh việc vật gì đó được chứa đựng bên trong. Ví dụ: “The device was enclosed in a protective casing.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enclose
  • securely securely enclose
    (bao quanh/đóng gói một cách an toàn)
  • tightly tightly enclose
    (bao quanh/đóng gói chặt chẽ)
  • completely completely enclose
    (bao quanh/đóng gói hoàn toàn)
Enclose + Noun
  • enclose enclose a document
    (đính kèm một tài liệu)
  • enclose enclose a garden
    (bao quanh một khu vườn)
  • enclose enclose a check
    (đính kèm một séc)
  • enclose enclose a space
    (bao quanh một không gian)
Noun + is enclosed (by)
  • The garden is The garden is enclosed by a fence.
    (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào.)
  • The property was The property was enclosed by high walls.
    (Bất động sản được bao quanh bởi những bức tường cao.)

Idioms

  • Enclosed please find...

    Được đính kèm đây là... (cách dùng lịch sự trong thư từ khi gửi kèm tài liệu)

    "Enclosed please find my resume for your review."

    (Kèm theo đây là sơ yếu lý lịch của tôi để quý vị xem xét.)

  • Please find enclosed...

    Xin vui lòng tìm thấy được đính kèm... (cũng là cách dùng lịch sự trong thư từ)

    "Please find enclosed a copy of the contract."

    (Xin vui lòng tìm thấy bản sao hợp đồng được đính kèm.)

  • To enclose oneself (in something)

    Tự nhốt mình/tự cô lập mình (trong một không gian, trạng thái, hoặc công việc)

    "After the scandal, the celebrity enclosed herself in her mansion."

    (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng tự nhốt mình trong biệt thự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enclose

Động từ
Lật mặt

Bao quanh hoặc đóng kín từ mọi phía; để cái gì đó vào trong một phong bì hoặc gói hàng cùng với thứ khác.

"Please enclose a copy of your passport with your application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enclose".

Sự riêng tư và không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'bao vây' (enclose) một khu vực như khu vườn hoặc ngôi nhà thường gắn liền với khái niệm về sự riêng tư và việc thiết lập ranh giới cá nhân. Một khu vườn có tường bao quanh (walled garden) không chỉ đẹp mà còn mang ý nghĩa về một không gian cá nhân an toàn và tách biệt.

Quy ước trong giao tiếp chính thức

Cụm từ 'Enclosed please find...' hoặc 'Please find enclosed...' là một quy ước rất phổ biến và lịch sự trong giao tiếp thư tín chính thức bằng tiếng Anh khi bạn muốn thông báo rằng có tài liệu hoặc vật phẩm nào đó được gửi kèm theo thư. Đây là một cách nói trang trọng mà người học tiếng Anh nên biết khi viết email hoặc thư công việc.