(Top Banner Ad)
confine
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

confine

UK: /kənˈfaɪn/ • US: /kənˈfaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giam giữ hạn chế giới hạn thu hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep someone or something within limits; restrict.

Vietnamese Meaning

Giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một giới hạn; hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was confined to bed with the flu."

    "Anh ấy bị ốm nặng phải nằm liệt giường."

  • "The animals are confined in cages."

    "Các con vật bị nhốt trong lồng."

  • "Please confine your remarks to the topic."

    "Xin vui lòng giới hạn nhận xét của bạn trong chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confine giam cầm, giới hạn, hạn chế
Noun confinement sự giam cầm, sự hạn chế; (cũ) kỳ ở cữ sau sinh
Noun (plural) confines ranh giới, phạm vi, giới hạn (thường là của một nơi hoặc một chủ đề)
Adjective confined bị giới hạn, chật hẹp, tù túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + finis ('end, limit')
Latin
confinis ('bordering on, adjacent')
Latin
confinare ('to set bounds')
Middle French
confiner
Late Middle English
confine

Chung một đường biên giới

Từ 'confine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'finis' (ranh giới, kết thúc). Ban đầu, nó có nghĩa là 'có chung đường biên giới'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động 'giữ ai đó hoặc vật gì đó trong một đường biên giới', tức là giam giữ hoặc giới hạn.

Usage Note

Từ 'confine' thường mang ý nghĩa giới hạn về không gian, tự do, hoặc hoạt động. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc giam giữ vật lý đến việc hạn chế quyền lợi hoặc khả năng.

Prepositions

to within

'Confine to' thường dùng để chỉ việc giới hạn ai đó hoặc cái gì đó ở một nơi cụ thể hoặc một phạm vi nhất định. 'Confine within' nhấn mạnh việc giữ cái gì đó bên trong một ranh giới hoặc giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Be + Confined + To
  • be confined to a wheelchair
    (bị liệt phải ngồi xe lăn)
  • be confined to bed/home
    (phải nằm liệt giường / phải ở trong nhà (do bệnh tật))
  • remain confined to the house
    (vẫn phải ở trong nhà)
Confine + Object + Preposition
  • confine animals to a small cage
    (nhốt động vật trong một cái lồng nhỏ)
  • confine your answer to two pages
    (giới hạn câu trả lời của bạn trong hai trang)
  • confine himself to his room
    (tự nhốt mình trong phòng)

Idioms

  • the confines of something

    phạm vi, ranh giới hoặc giới hạn của một nơi, chủ đề hoặc tình huống.

    "She wanted to break free from the narrow confines of her small town."

    (Cô ấy muốn thoát khỏi những giới hạn chật hẹp của thị trấn nhỏ của mình.)

  • confine your remarks/discussion to something

    chỉ nói hoặc thảo luận trong phạm vi một chủ đề nhất định.

    "Please confine your remarks to the agenda. We don't have time for other topics."

    (Xin vui lòng giới hạn nhận xét của bạn trong chương trình nghị sự. Chúng ta không có thời gian cho các chủ đề khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confine

động từ
Lật mặt

Giam giữ ai đó hoặc cái gì đó trong một giới hạn; hạn chế.

"He was confined to bed with the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confine".

Biệt Giam (Solitary Confinement)

Trong hệ thống nhà tù ở các nước phương Tây, 'solitary confinement' là một hình phạt nghiêm khắc, trong đó tù nhân bị giam một mình trong một phòng giam nhỏ suốt 22-24 giờ mỗi ngày. Hình thức này gây nhiều tranh cãi vì các tác động tâm lý tiêu cực nghiêm trọng mà nó gây ra, và nhiều người cho rằng đó là một hình phạt tàn nhẫn và vô nhân đạo.

Quan Niệm về 'Ở Cữ' (Postpartum Confinement)

Trong tiếng Anh, từ 'confinement' từng được dùng để chỉ giai đoạn ở cữ sau sinh. Tuy nhiên, ngày nay từ này đã lỗi thời. Khác với truyền thống ở cữ nghiêm ngặt ở Việt Nam, các bà mẹ ở phương Tây thường được khuyến khích vận động và ra ngoài sớm sau khi sinh. Điều này phản ánh sự khác biệt văn hóa lớn trong việc chăm sóc sau sinh.