surroundings
Danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Surroundings'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Môi trường xung quanh, những thứ bao quanh một người hoặc vật.
Definition (English Meaning)
The things that are around a person or thing.
Ví dụ Thực tế với 'Surroundings'
-
"They live in very pleasant surroundings."
"Họ sống trong một môi trường xung quanh rất dễ chịu."
-
"The hotel has beautiful surroundings."
"Khách sạn có môi trường xung quanh rất đẹp."
-
"He was unfamiliar with his surroundings."
"Anh ta không quen thuộc với môi trường xung quanh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Surroundings'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: surroundings (luôn ở dạng số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Surroundings'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'surroundings' luôn ở dạng số nhiều và thường được dùng để chỉ môi trường vật chất, khung cảnh, hoặc điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó. Nó mang tính chất tĩnh, mô tả bối cảnh hiện tại chứ không phải hành động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với 'in', nó chỉ vị trí bên trong môi trường đó (ví dụ: 'in pleasant surroundings'). Khi dùng với 'around', nó nhấn mạnh sự bao quanh (ví dụ: 'the area around the house and its surroundings').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Surroundings'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The museum, which is located downtown, has surroundings that are beautifully landscaped.
|
Bảo tàng, cái mà nằm ở trung tâm thành phố, có quang cảnh xung quanh được trang trí rất đẹp. |
| Phủ định |
The office building, whose surroundings are usually noisy, wasn't as loud as I expected today.
|
Tòa nhà văn phòng, nơi mà môi trường xung quanh thường ồn ào, hôm nay không ồn ào như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Are these the surroundings where the crime took place, which the police have been investigating for weeks?
|
Đây có phải là khu vực xung quanh nơi xảy ra vụ án mà cảnh sát đã điều tra trong nhiều tuần không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had paid more attention to my surroundings, I would be healthier now.
|
Nếu tôi đã chú ý hơn đến môi trường xung quanh, tôi đã khỏe mạnh hơn bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't been so engrossed in her phone, she might not have been so oblivious to her surroundings and could have avoided the accident.
|
Nếu cô ấy không quá mải mê với điện thoại, cô ấy có lẽ đã không quá thờ ơ với môi trường xung quanh và có thể đã tránh được tai nạn. |
| Nghi vấn |
If they had explored their surroundings more thoroughly, would they have found the hidden treasure?
|
Nếu họ đã khám phá môi trường xung quanh kỹ lưỡng hơn, liệu họ có tìm thấy kho báu ẩn giấu không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the surroundings are too noisy, people usually feel stressed.
|
Nếu môi trường xung quanh quá ồn ào, mọi người thường cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định |
When the surroundings are polluted, the air is not clean.
|
Khi môi trường xung quanh bị ô nhiễm, không khí không sạch. |
| Nghi vấn |
If the surroundings are unfamiliar, do you feel anxious?
|
Nếu môi trường xung quanh xa lạ, bạn có cảm thấy lo lắng không? |