(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ surroundings
B2

surroundings

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

môi trường xung quanh khung cảnh xung quanh hoàn cảnh xung quanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Surroundings'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Môi trường xung quanh, những thứ bao quanh một người hoặc vật.

Definition (English Meaning)

The things that are around a person or thing.

Ví dụ Thực tế với 'Surroundings'

  • "They live in very pleasant surroundings."

    "Họ sống trong một môi trường xung quanh rất dễ chịu."

  • "The hotel has beautiful surroundings."

    "Khách sạn có môi trường xung quanh rất đẹp."

  • "He was unfamiliar with his surroundings."

    "Anh ta không quen thuộc với môi trường xung quanh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Surroundings'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: surroundings (luôn ở dạng số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

environment(môi trường)
ambience(không khí, môi trường)
setting(bối cảnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Surroundings'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'surroundings' luôn ở dạng số nhiều và thường được dùng để chỉ môi trường vật chất, khung cảnh, hoặc điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó. Nó mang tính chất tĩnh, mô tả bối cảnh hiện tại chứ không phải hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in around

Khi dùng với 'in', nó chỉ vị trí bên trong môi trường đó (ví dụ: 'in pleasant surroundings'). Khi dùng với 'around', nó nhấn mạnh sự bao quanh (ví dụ: 'the area around the house and its surroundings').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Surroundings'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum, which is located downtown, has surroundings that are beautifully landscaped.
Bảo tàng, cái mà nằm ở trung tâm thành phố, có quang cảnh xung quanh được trang trí rất đẹp.
Phủ định
The office building, whose surroundings are usually noisy, wasn't as loud as I expected today.
Tòa nhà văn phòng, nơi mà môi trường xung quanh thường ồn ào, hôm nay không ồn ào như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Are these the surroundings where the crime took place, which the police have been investigating for weeks?
Đây có phải là khu vực xung quanh nơi xảy ra vụ án mà cảnh sát đã điều tra trong nhiều tuần không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had paid more attention to my surroundings, I would be healthier now.
Nếu tôi đã chú ý hơn đến môi trường xung quanh, tôi đã khỏe mạnh hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so engrossed in her phone, she might not have been so oblivious to her surroundings and could have avoided the accident.
Nếu cô ấy không quá mải mê với điện thoại, cô ấy có lẽ đã không quá thờ ơ với môi trường xung quanh và có thể đã tránh được tai nạn.
Nghi vấn
If they had explored their surroundings more thoroughly, would they have found the hidden treasure?
Nếu họ đã khám phá môi trường xung quanh kỹ lưỡng hơn, liệu họ có tìm thấy kho báu ẩn giấu không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surroundings are too noisy, people usually feel stressed.
Nếu môi trường xung quanh quá ồn ào, mọi người thường cảm thấy căng thẳng.
Phủ định
When the surroundings are polluted, the air is not clean.
Khi môi trường xung quanh bị ô nhiễm, không khí không sạch.
Nghi vấn
If the surroundings are unfamiliar, do you feel anxious?
Nếu môi trường xung quanh xa lạ, bạn có cảm thấy lo lắng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)