surroundings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The things that are around a person or thing.
Vietnamese Meaning
Môi trường xung quanh, những thứ bao quanh một người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in very pleasant surroundings."
"Họ sống trong một môi trường xung quanh rất dễ chịu."
-
"The hotel has beautiful surroundings."
"Khách sạn có môi trường xung quanh rất đẹp."
-
"He was unfamiliar with his surroundings."
"Anh ta không quen thuộc với môi trường xung quanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surround | bao quanh, vây quanh |
| Adjective | surrounding | ở xung quanh, bao quanh (ví dụ: surrounding areas - các khu vực xung quanh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'surroundings' luôn ở dạng số nhiều và thường được dùng để chỉ môi trường vật chất, khung cảnh, hoặc điều kiện bên ngoài ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó. Nó mang tính chất tĩnh, mô tả bối cảnh hiện tại chứ không phải hành động.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó chỉ vị trí bên trong môi trường đó (ví dụ: 'in pleasant surroundings'). Khi dùng với 'around', nó nhấn mạnh sự bao quanh (ví dụ: 'the area around the house and its surroundings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful surroundings (khung cảnh/môi trường đẹp)
-
natural natural surroundings (môi trường tự nhiên)
-
immediate immediate surroundings (môi trường trực tiếp/gần kề)
-
unfamiliar unfamiliar surroundings (môi trường lạ lẫm, không quen thuộc)
-
observe observe one's surroundings (quan sát môi trường xung quanh mình)
-
adapt to adapt to new surroundings (thích nghi với môi trường mới)
-
enjoy enjoy your surroundings (tận hưởng môi trường xung quanh bạn)
Idioms
-
blend into one's surroundings
hòa mình vào môi trường xung quanh (để không bị chú ý, trông giống với mọi thứ xung quanh)
"The chameleon can change its color to blend into its surroundings."
(Tắc kè hoa có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.)
-
a change of surroundings
sự thay đổi môi trường/cảnh quan
"Sometimes, a change of surroundings is all you need to feel refreshed."
(Đôi khi, một sự thay đổi môi trường là tất cả những gì bạn cần để cảm thấy sảng khoái.)
-
be a product of one's surroundings
là kết quả/sản phẩm của môi trường sống (nhấn mạnh sự ảnh hưởng của môi trường lên một người)
"Many believe that a person's personality is a product of their surroundings."
(Nhiều người tin rằng tính cách của một người là sản phẩm của môi trường sống của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surroundings
Danh từ (số nhiều)Môi trường xung quanh, những thứ bao quanh một người hoặc vật.
"They live in very pleasant surroundings."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum, which is located downtown, has surroundings that are beautifully landscaped. |
Bảo tàng, cái mà nằm ở trung tâm thành phố, có quang cảnh xung quanh được trang trí rất đẹp. |
| Phủ định | The office building, whose surroundings are usually noisy, wasn't as loud as I expected today. |
Tòa nhà văn phòng, nơi mà môi trường xung quanh thường ồn ào, hôm nay không ồn ào như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Are these the surroundings where the crime took place, which the police have been investigating for weeks? |
Đây có phải là khu vực xung quanh nơi xảy ra vụ án mà cảnh sát đã điều tra trong nhiều tuần không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had paid more attention to my surroundings, I would be healthier now. |
Nếu tôi đã chú ý hơn đến môi trường xung quanh, tôi đã khỏe mạnh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so engrossed in her phone, she might not have been so oblivious to her surroundings and could have avoided the accident. |
Nếu cô ấy không quá mải mê với điện thoại, cô ấy có lẽ đã không quá thờ ơ với môi trường xung quanh và có thể đã tránh được tai nạn. |
| Nghi vấn | If they had explored their surroundings more thoroughly, would they have found the hidden treasure? |
Nếu họ đã khám phá môi trường xung quanh kỹ lưỡng hơn, liệu họ có tìm thấy kho báu ẩn giấu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the surroundings are too noisy, people usually feel stressed. |
Nếu môi trường xung quanh quá ồn ào, mọi người thường cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định | When the surroundings are polluted, the air is not clean. |
Khi môi trường xung quanh bị ô nhiễm, không khí không sạch. |
| Nghi vấn | If the surroundings are unfamiliar, do you feel anxious? |
Nếu môi trường xung quanh xa lạ, bạn có cảm thấy lo lắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surroundings".
