(Top Banner Ad)
compendium
C1
noun C1 Học thuật, Văn học

compendium

UK: /kəmˈpendiəm/ • US: /kəmˈpendiəm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển tập bách khoa thư bộ sưu tập tóm lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of detailed information about a particular subject, especially in a book.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là trong một cuốn sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is a compendium of useful information for tourists."

    "Cuốn sách này là một tập hợp các thông tin hữu ích cho khách du lịch."

  • "The encyclopedia is a vast compendium of knowledge."

    "Bách khoa toàn thư là một kho tàng kiến thức rộng lớn."

  • "He published a compendium of folk tales."

    "Ông ấy đã xuất bản một tuyển tập truyện cổ tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compendium Bản tóm tắt, sổ tay tóm lược kiến thức.
Adjective compendious Ngắn gọn, súc tích (văn phong hoặc nội dung).
Adverb compendiously Một cách ngắn gọn và đầy đủ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pend- (to hang, weigh)
Latin
compendium (a shortening, a saving, a profit)
English
compendium (late 16th century)

Cái cân và sự tiết kiệm

Từ 'compendium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'pendere' (cân). Ban đầu, nó mang nghĩa là việc 'cân nhắc các khoản tiết kiệm' hoặc 'đường tắt'. Trong văn học, nó ám chỉ việc rút ngắn một nội dung dài thành một bản tóm tắt ngắn gọn nhưng đầy đủ, giống như việc gom tất cả những thứ giá trị nhất lên một bàn cân.

Usage Note

Compendium thường đề cập đến một bản tóm tắt đầy đủ, toàn diện, bao gồm nhiều khía cạnh của một chủ đề. Nó không chỉ đơn thuần là một bản tóm tắt ngắn gọn mà là một bản tổng hợp chi tiết. So sánh với 'summary' (bản tóm tắt) thường ngắn gọn hơn và không bao gồm nhiều chi tiết bằng. 'Digest' cũng là một bản tóm tắt, nhưng thường tập trung vào những điểm quan trọng nhất.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra chủ đề mà compendium bao gồm (a compendium *of* information). Khi sử dụng 'on', nó nhấn mạnh chủ đề mà compendium tập trung vào (a compendium *on* climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compendium
  • comprehensive a comprehensive compendium
    (một bản tóm tắt toàn diện)
  • vast a vast compendium
    (một kho tàng tóm lược khổng lồ)
  • useful a useful compendium
    (một cuốn sổ tay tóm lược hữu ích)
Verb + compendium
  • compile to compile a compendium
    (biên soạn một bản tóm lược)
  • publish to publish a compendium
    (xuất bản một cuốn sổ tay kiến thức)

Idioms

  • A compendium of knowledge

    Một kho tàng tri thức (thường chỉ người hoặc sách)

    "The professor was a walking compendium of knowledge regarding ancient history."

    (Vị giáo sư đó là một kho tàng tri thức sống về lịch sử cổ đại.)

  • A concise compendium

    Một bản tóm tắt cực kỳ súc tích

    "This manual offers a concise compendium of all the essential rules."

    (Cuốn hướng dẫn này cung cấp một bản tóm lược súc tích về tất cả các quy tắc thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compendium

noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là trong một cuốn sách.

"This book is a compendium of useful information for tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought the compendium of classic literature last week; it would have helped me prepare for the exam.
Tôi ước tôi đã mua tuyển tập văn học cổ điển tuần trước; nó đã có thể giúp tôi chuẩn bị cho kỳ thi.
Phủ định
If only the library hadn't lost the compendium; now I can't complete my research.
Giá mà thư viện không làm mất quyển sách tuyển tập; bây giờ tôi không thể hoàn thành nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
I wish I could remember where I put my compendium of magical herbs; do you know where it is?
Tôi ước tôi có thể nhớ tôi đã để quyển sách tuyển tập thảo dược ma thuật của tôi ở đâu; bạn có biết nó ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compendium".

Truyền thống bách khoa toàn thư

Trong văn hóa phương Tây, 'compendium' không chỉ là một cuốn sách, mà là biểu tượng của tinh thần khai sáng, nơi tri thức được hệ thống hóa để mọi người dễ dàng tiếp cận thay vì phải đọc hàng nghìn trang bản gốc.

Compendium trong thế giới Gaming

Ngày nay, từ này còn nổi tiếng trong giới trò chơi điện tử (như Dota 2), ám chỉ một cuốn sổ tay ảo ghi lại thông tin giải đấu, thành tích và vật phẩm, thể hiện sự chuyển mình của ngôn ngữ từ học thuật sang giải trí số.