compendium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of detailed information about a particular subject, especially in a book.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là trong một cuốn sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book is a compendium of useful information for tourists."
"Cuốn sách này là một tập hợp các thông tin hữu ích cho khách du lịch."
-
"The encyclopedia is a vast compendium of knowledge."
"Bách khoa toàn thư là một kho tàng kiến thức rộng lớn."
-
"He published a compendium of folk tales."
"Ông ấy đã xuất bản một tuyển tập truyện cổ tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compendium | Bản tóm tắt, sổ tay tóm lược kiến thức. |
| Adjective | compendious | Ngắn gọn, súc tích (văn phong hoặc nội dung). |
| Adverb | compendiously | Một cách ngắn gọn và đầy đủ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Compendium thường đề cập đến một bản tóm tắt đầy đủ, toàn diện, bao gồm nhiều khía cạnh của một chủ đề. Nó không chỉ đơn thuần là một bản tóm tắt ngắn gọn mà là một bản tổng hợp chi tiết. So sánh với 'summary' (bản tóm tắt) thường ngắn gọn hơn và không bao gồm nhiều chi tiết bằng. 'Digest' cũng là một bản tóm tắt, nhưng thường tập trung vào những điểm quan trọng nhất.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra chủ đề mà compendium bao gồm (a compendium *of* information). Khi sử dụng 'on', nó nhấn mạnh chủ đề mà compendium tập trung vào (a compendium *on* climate change).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive a comprehensive compendium (một bản tóm tắt toàn diện)
-
vast a vast compendium (một kho tàng tóm lược khổng lồ)
-
useful a useful compendium (một cuốn sổ tay tóm lược hữu ích)
-
compile to compile a compendium (biên soạn một bản tóm lược)
-
publish to publish a compendium (xuất bản một cuốn sổ tay kiến thức)
Idioms
-
A compendium of knowledge
Một kho tàng tri thức (thường chỉ người hoặc sách)
"The professor was a walking compendium of knowledge regarding ancient history."
(Vị giáo sư đó là một kho tàng tri thức sống về lịch sử cổ đại.)
-
A concise compendium
Một bản tóm tắt cực kỳ súc tích
"This manual offers a concise compendium of all the essential rules."
(Cuốn hướng dẫn này cung cấp một bản tóm lược súc tích về tất cả các quy tắc thiết yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compendium
nounMột bộ sưu tập thông tin chi tiết về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là trong một cuốn sách.
"This book is a compendium of useful information for tourists."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought the compendium of classic literature last week; it would have helped me prepare for the exam. |
Tôi ước tôi đã mua tuyển tập văn học cổ điển tuần trước; nó đã có thể giúp tôi chuẩn bị cho kỳ thi. |
| Phủ định | If only the library hadn't lost the compendium; now I can't complete my research. |
Giá mà thư viện không làm mất quyển sách tuyển tập; bây giờ tôi không thể hoàn thành nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | I wish I could remember where I put my compendium of magical herbs; do you know where it is? |
Tôi ước tôi có thể nhớ tôi đã để quyển sách tuyển tập thảo dược ma thuật của tôi ở đâu; bạn có biết nó ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compendium".
