(Top Banner Ad)
terminal care
C1
noun C1 Y học

terminal care

UK: /ˈtɜːmɪnl keər/ • US: /ˈtɜːrmɪnl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc giai đoạn cuối chăm sóc cuối đời chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care provided to a patient with a terminal illness, typically focusing on pain management and emotional support rather than curative treatment.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân mắc bệnh nan y, thường tập trung vào kiểm soát cơn đau và hỗ trợ tinh thần hơn là điều trị chữa bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital provides excellent terminal care for patients with advanced cancer."

    "Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời tuyệt vời cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối."

  • "The patient received terminal care at home, surrounded by family."

    "Bệnh nhân được chăm sóc cuối đời tại nhà, bên cạnh gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terminal cuối cùng; giai đoạn cuối (của bệnh không thể chữa khỏi)
Verb terminate kết thúc, chấm dứt
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, quan tâm, yêu thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terminal
English
terminal

Nguồn gốc của 'Terminal Care'

Cụm từ 'terminal care' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Terminal' (giai đoạn cuối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'điểm kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ 'care' (chăm sóc) lại đến từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'sự lo lắng, quan tâm' hay 'sự bảo vệ'. Khi kết hợp lại, 'terminal care' dùng để chỉ sự chăm sóc đặc biệt dành cho những người đang ở giai đoạn cuối của cuộc đời, nhằm mục đích mang lại sự thoải mái, giảm nhẹ đau đớn và duy trì phẩm giá.

Usage Note

Cụm từ 'terminal care' nhấn mạnh vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trong giai đoạn cuối đời hơn là cố gắng kéo dài sự sống bằng mọi giá. Nó bao gồm việc giảm đau, kiểm soát các triệu chứng, cung cấp hỗ trợ tinh thần cho cả bệnh nhân và gia đình, và giúp họ chuẩn bị cho cái chết một cách thanh thản. 'Palliative care' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả 'terminal care', nhưng có thể được cung cấp cho bệnh nhân ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh, ngay cả khi bệnh có thể chữa khỏi.

Prepositions

in for

'Terminal care in' được sử dụng khi nói về việc chăm sóc cuối đời diễn ra ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Terminal care in a hospice is often preferred by patients'. 'Terminal care for' được sử dụng khi nói về mục đích của việc chăm sóc. Ví dụ: 'Terminal care for cancer patients focuses on pain management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terminal care
  • provide provide terminal care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời)
  • receive receive terminal care
    (nhận được sự chăm sóc cuối đời)
  • offer offer terminal care
    (đề nghị/cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời)
Adjective + terminal care
  • comprehensive comprehensive terminal care
    (chăm sóc cuối đời toàn diện)
  • holistic holistic terminal care
    (chăm sóc cuối đời toàn diện (cả về thể chất, tinh thần, xã hội))
  • specialized specialized terminal care
    (chăm sóc cuối đời chuyên biệt)
Noun + of + terminal care
  • provision provision of terminal care
    (sự cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời)

Idioms

  • to be in terminal care

    đang trong giai đoạn được chăm sóc cuối đời

    "After battling a long illness, he is now in terminal care at a hospice."

    (Sau khi chiến đấu với căn bệnh kéo dài, ông ấy hiện đang được chăm sóc cuối đời tại một trung tâm hospice.)

  • focus on quality of life in terminal care

    tập trung vào chất lượng cuộc sống trong chăm sóc cuối đời

    "The main goal is to focus on quality of life in terminal care, ensuring comfort and dignity."

    (Mục tiêu chính là tập trung vào chất lượng cuộc sống trong chăm sóc cuối đời, đảm bảo sự thoải mái và phẩm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminal care

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân mắc bệnh nan y, thường tập trung vào kiểm soát cơn đau và hỗ trợ tinh thần hơn là điều trị chữa bệnh.

"The hospital provides excellent terminal care for patients with advanced cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminal care".

Phong trào Chăm sóc giảm nhẹ (Hospice Movement)

Ở các nước phương Tây, phong trào hospice (nhà tế bần/trung tâm chăm sóc giảm nhẹ) đã phát triển mạnh mẽ từ những năm 1960. Phong trào này nhấn mạnh vào việc cung cấp sự thoải mái, hỗ trợ tinh thần và duy trì phẩm giá cho bệnh nhân giai đoạn cuối, thay vì chỉ tập trung vào kéo dài sự sống. Chăm sóc cuối đời thường gắn liền với triết lý của hospice.

Chỉ thị Y tế Nâng cao và Di chúc Sống

Tại nhiều quốc gia phương Tây, người dân có thể lập 'di chúc sống' (living will) hoặc 'chỉ thị y tế nâng cao' (advance directive). Đây là các văn bản pháp lý cho phép cá nhân tự quyết định về các phương pháp điều trị y tế mà họ muốn hoặc không muốn nhận khi ở giai đoạn cuối đời, bao gồm cả việc lựa chọn loại hình và mức độ chăm sóc cuối đời, thể hiện quyền tự chủ của người bệnh.