(Top Banner Ad)
advanced directive
C1
Danh từ C1 Y tế/Luật

advanced directive

UK: /ədˈvɑːnst daɪˈrɛktɪv/ • US: /ədˈvænst dɪˈrɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thị trước chỉ thị người bệnh văn bản hướng dẫn trước nguyện vọng chăm sóc sức khỏe trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written statement of a person's wishes regarding medical treatment, made to ensure those wishes are carried out should the person be unable to communicate them to a doctor.

Vietnamese Meaning

Một văn bản pháp lý ghi lại mong muốn của một người về phương pháp điều trị y tế trong tương lai, phòng trường hợp người đó không thể tự mình đưa ra quyết định hoặc giao tiếp với bác sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She completed an advanced directive to ensure her wishes were known if she became incapacitated."

    "Cô ấy đã hoàn thành một chỉ thị trước để đảm bảo rằng mong muốn của cô ấy được biết đến nếu cô ấy mất khả năng hành vi."

  • "It's important to discuss your advanced directive with your family and physician."

    "Điều quan trọng là thảo luận về chỉ thị trước của bạn với gia đình và bác sĩ."

  • "An advanced directive can help ensure your end-of-life wishes are respected."

    "Một chỉ thị trước có thể giúp đảm bảo những mong muốn cuối đời của bạn được tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, đưa lên trước
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Verb direct hướng dẫn, chỉ đạo
Noun direction sự hướng dẫn, phương hướng
Noun director giám đốc, người điều hành

Synonyms

living will (di chúc sống)healthcare proxy (người đại diện chăm sóc sức khỏe)

Related Words

Subject Area

Y tế/Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
anti (before) + reg (to move in a straight line)
Latin
abante (from before) + dirigere (to set straight)
Old French
avancier (to move forward) + directif
English
advance directive (documented instructions for the future)

Nguồn gốc pháp lý và y tế

Từ 'advance' có gốc Latinh là 'abante', nghĩa là 'trước'. 'Directive' đến từ 'dirigere', nghĩa là 'hướng dẫn'. Khái niệm này ra đời từ phong trào quyền bệnh nhân tại Mỹ vào những năm 1960-1970, cho phép một người đưa ra các 'chỉ thị' (directives) về y tế 'trước' (advance) khi họ mất khả năng giao tiếp hoặc nhận thức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe cuối đời hoặc trong các tình huống mà người bệnh có thể mất khả năng ra quyết định. 'Advanced directive' bao gồm nhiều loại văn bản khác nhau, như 'living will' (di chúc sống) và 'durable power of attorney for healthcare' (giấy ủy quyền chăm sóc sức khỏe lâu dài). 'Living will' thường tập trung vào các mong muốn cụ thể về điều trị y tế, trong khi 'durable power of attorney' chỉ định một người đại diện đưa ra quyết định thay cho người bệnh.

Prepositions

regarding for

'regarding' được dùng để chỉ rõ chủ đề mà chỉ thị liên quan đến (ví dụ: advanced directive regarding resuscitation). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của chỉ thị (ví dụ: advanced directive for healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced directive
  • execute execute an advanced directive
    (ký kết/thực thi di chúc sinh tiền)
  • revoke revoke an advanced directive
    (hủy bỏ chỉ thị điều trị trước)
  • honor honor an advanced directive
    (tôn trọng/tuân thủ chỉ thị điều trị trước của bệnh nhân)
Adjective + advanced directive
  • written a written advanced directive
    (văn bản chỉ thị điều trị trước)
  • legal a legal advanced directive
    (chỉ thị điều trị trước có giá trị pháp lý)

Idioms

  • Living will

    Di chúc sinh tiền (một dạng phổ biến của advanced directive)

    "She specified in her living will that she did not want to be kept on life support."

    (Cô ấy đã ghi rõ trong di chúc sinh tiền rằng mình không muốn duy trì sự sống bằng máy móc.)

  • Durable power of attorney for healthcare

    Giấy ủy quyền bền vững về chăm sóc y tế

    "An advanced directive often includes a durable power of attorney for healthcare."

    (Một bản chỉ thị điều trị trước thường bao gồm giấy ủy quyền bền vững về chăm sóc y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced directive

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản pháp lý ghi lại mong muốn của một người về phương pháp điều trị y tế trong tương lai, phòng trường hợp người đó không thể tự mình đưa ra quyết định hoặc giao tiếp với bác sĩ.

"She completed an advanced directive to ensure her wishes were known if she became incapacitated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had already completed her advanced directive.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành chỉ thị trước của mình.
Phủ định
He told me that he had not needed an advanced directive yet.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa cần chỉ thị trước.
Nghi vấn
They asked if I knew what an advanced directive was.
Họ hỏi liệu tôi có biết chỉ thị trước là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced directive".

Quyền tự quyết cuối đời tại phương Tây

Tại các nước phương Tây như Mỹ hay Anh, 'advanced directive' thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối quyền tự quyết cá nhân. Khác với văn hóa Á Đông thường để gia đình quyết định thay người bệnh, người phương Tây thường chủ động lập văn bản này để tránh gây gánh nặng tâm lý và tranh cãi cho người thân về việc tiếp tục hay dừng điều trị hồi sức.