(Top Banner Ad)
endeavors
C1
Danh từ C1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

endeavors

UK: /ɪnˈdevə/ • US: /ɪnˈdevər/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực cố gắng sự phấn đấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strenuous effort; an attempt to do or achieve something.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực đầy cố gắng; một sự cố gắng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their endeavor to reduce poverty has been commendable."

    "Nỗ lực của họ trong việc giảm nghèo đói rất đáng khen ngợi."

  • "The company's endeavors in renewable energy are paying off."

    "Những nỗ lực của công ty trong lĩnh vực năng lượng tái tạo đang được đền đáp."

  • "He will endeavor to complete the project on time."

    "Anh ấy sẽ cố gắng hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endeavor cố gắng, nỗ lực (làm gì đó)
Noun endeavor sự cố gắng, nỗ lực; việc làm, dự án
Noun endeavorer người cố gắng, người nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
devoir
Old French
s'endeveir
Middle English
endaveren
English
endeavor

Hành trình của sự nỗ lực

Từ 'endeavor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debere' nghĩa là 'nợ' hay 'có nghĩa vụ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'devoir' (bổn phận, nhiệm vụ) và sau đó là 's'endeveir' (đặt mình vào bổn phận, cố gắng hết sức). Đến tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'endaveren' và cuối cùng là 'endeavor' như ngày nay, mang ý nghĩa là sự cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó. Nó thể hiện ý chí và trách nhiệm cá nhân.

Usage Note

Từ 'endeavor' thường mang tính trang trọng và được sử dụng để mô tả các nỗ lực lớn, có tính thử thách cao. Nó khác với 'effort' ở mức độ nghiêm túc và cam kết.
Khi là động từ, 'endeavor' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các diễn văn chính thức. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực có ý thức.

Prepositions

in towards

in (endeavor in): Sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà nỗ lực hướng đến. towards (endeavor towards): Sử dụng khi nói về mục tiêu mà nỗ lực hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endeavors
  • successful successful endeavors
    (những nỗ lực thành công)
  • noble noble endeavors
    (những nỗ lực cao cả)
  • future future endeavors
    (những nỗ lực trong tương lai)
  • scientific scientific endeavors
    (những nỗ lực khoa học)
  • creative creative endeavors
    (những nỗ lực sáng tạo)
Verb + endeavors
  • make make an endeavor to do something
    (thực hiện một nỗ lực để làm gì)
  • pursue pursue one's endeavors
    (theo đuổi những nỗ lực của mình)
  • support support one's endeavors
    (ủng hộ những nỗ lực của ai đó)
  • continue continue one's endeavors
    (tiếp tục những nỗ lực của mình)
Noun + endeavors
  • fruits of the fruits of one's endeavors
    (thành quả của những nỗ lực)
  • spirit of spirit of endeavor
    (tinh thần nỗ lực)

Idioms

  • in all one's endeavors

    trong tất cả mọi nỗ lực, trong mọi việc làm

    "She always puts her heart into all her endeavors."

    (Cô ấy luôn đặt hết tâm huyết vào tất cả mọi việc cô ấy làm.)

  • to make every endeavor to do something

    cố gắng hết sức, làm mọi cách để làm gì đó

    "We will make every endeavor to ensure the project's success."

    (Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đảm bảo sự thành công của dự án.)

  • best endeavors

    những nỗ lực cao nhất, cố gắng tối đa (thường trong ngữ cảnh hợp đồng, luật pháp)

    "The company agreed to use its best endeavors to complete the work on time."

    (Công ty đồng ý sử dụng những nỗ lực cao nhất để hoàn thành công việc đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endeavors

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực đầy cố gắng; một sự cố gắng để làm hoặc đạt được điều gì đó.

"Their endeavor to reduce poverty has been commendable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endeavors".

Tôn vinh sự kiên trì và cố gắng

Trong văn hóa phương Tây, 'endeavor' thường gắn liền với giá trị của sự kiên trì, làm việc chăm chỉ và không ngừng cố gắng để đạt được mục tiêu. Nó phản ánh niềm tin rằng thành công đến từ sự nỗ lực cá nhân bền bỉ, không chỉ dựa vào may mắn hay tài năng bẩm sinh. Việc 'dấn thân' và 'nỗ lực' được coi là phẩm chất đáng quý.

Tinh thần 'American Dream'

Khái niệm 'endeavor' rất phù hợp với tinh thần của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mỗi cá nhân được khuyến khích theo đuổi ước mơ của mình thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Mọi người tin rằng với đủ nỗ lực, bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và cải thiện cuộc sống của mình, bất kể xuất thân.