endlessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of having no end or limit.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không có điểm kết thúc hoặc giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was lost in the endlessness of her grief."
"Cô ấy lạc lối trong nỗi đau khổ vô tận."
-
"The project seemed to stretch into endlessness."
"Dự án dường như kéo dài đến vô tận."
-
"He contemplated the endlessness of the universe."
"Anh ấy suy ngẫm về sự vô tận của vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | end | sự kết thúc, đoạn cuối, mục đích |
| Noun | ending | sự kết thúc, phần kết, đoạn cuối |
| Noun | endlessness | sự vô tận, sự bất tận |
| Verb | end | kết thúc, chấm dứt, hoàn thành |
| Adjective | endless | vô tận, không ngừng, bất tận |
| Adjective | unending | bất tận, không bao giờ kết thúc |
| Adverb | endlessly | một cách vô tận, không ngừng nghỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'endlessness' thường được dùng để diễn tả những khái niệm trừu tượng như thời gian, không gian, tình yêu, hoặc sự đau khổ. Nó nhấn mạnh tính chất vô tận, không có giới hạn của một điều gì đó. Nó mạnh hơn các từ như 'infinity' (vô cực) hoặc 'eternity' (vĩnh hằng) ở chỗ nó không nhất thiết mang ý nghĩa tôn giáo hay toán học.
Prepositions
'Endlessness of': thường dùng để chỉ sự vô tận của một vật cụ thể, ví dụ: 'the endlessness of the sea' (sự vô tận của biển cả). 'In endlessness': thường dùng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng vô tận, ví dụ: 'to wander in endlessness' (lang thang trong vô tận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer endlessness (sự vô tận tuyệt đối)
-
utter utter endlessness (sự vô tận hoàn toàn)
-
virtual virtual endlessness (sự vô tận ảo, sự vô tận gần như)
-
seeming seeming endlessness (sự vô tận dường như)
-
eternal eternal endlessness (sự vô tận vĩnh cửu)
-
contemplate contemplate endlessness (chiêm nghiệm sự vô tận)
-
experience experience endlessness (trải nghiệm sự vô tận)
-
face face endlessness (đối mặt với sự vô tận)
-
feel feel the endlessness (cảm nhận sự vô tận)
-
time the endlessness of time (sự vô tận của thời gian)
-
space the endlessness of space (sự vô tận của không gian)
-
possibilities the endlessness of possibilities (sự vô tận của các khả năng)
Idioms
-
the endlessness of time
sự vô tận của thời gian
"Philosophers often ponder the endlessness of time and space."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về sự vô tận của thời gian và không gian.)
-
a sense of endlessness
một cảm giác vô tận
"Looking out at the vast ocean gave her a profound sense of endlessness."
(Nhìn ra đại dương bao la mang lại cho cô một cảm giác vô tận sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endlessness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không có điểm kết thúc hoặc giới hạn.
"She was lost in the endlessness of her grief."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The endless road was believed to be traveled by many adventurers. |
Con đường vô tận được tin rằng đã được nhiều nhà thám hiểm đi qua. |
| Phủ định | The feeling of endless possibilities is not being cherished enough by him. |
Cảm giác về những khả năng vô tận không được anh ấy trân trọng đủ. |
| Nghi vấn | Will the endless sky be polluted by human activities? |
Bầu trời vô tận có bị ô nhiễm bởi các hoạt động của con người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endlessness".
