(Top Banner Ad)
endocytosis
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào

endocytosis

UK: /ˌɛndəʊsaɪˈtəʊsɪs/ • US: /ˌɛndoʊsaɪˈtoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình nội bào nội bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which cells absorb molecules (such as proteins) by engulfing them.

Vietnamese Meaning

Quá trình tế bào hấp thụ các phân tử (như protein) bằng cách bao bọc chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Endocytosis is essential for cells to take up nutrients and remove waste products."

    "Nội bào là cần thiết để các tế bào hấp thụ chất dinh dưỡng và loại bỏ các chất thải."

  • "The virus enters the cell through endocytosis."

    "Virus xâm nhập vào tế bào thông qua nội bào."

  • "Endocytosis is a fundamental process in cell biology."

    "Nội bào là một quá trình cơ bản trong sinh học tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endocytose Thực hiện quá trình thực bào nội bào; đưa vào tế bào bằng nội bào
Adjective endocytic Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình thực bào nội bào
Adjective endocytotic (Cũng như endocytic) Thuộc về hoặc liên quan đến quá trình thực bào nội bào

Synonyms

cellular internalization (sự nội hóa tế bào)

Antonyms

Related Words

phagocytosis (thực bào)pinocytosis (ẩm bào)receptor-mediated endocytosis (nội bào qua trung gian thụ thể)vesicle (túi vận chuyển)

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδον (endon)
Ancient Greek
κύτος (kytos)
Ancient Greek
-σις (-sis)
Modern English
endocytosis

Nguồn gốc của 'Endocytosis'

Thuật ngữ 'endocytosis' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ ba gốc Hy Lạp cổ đại. 'Endon' (ἔνδον) có nghĩa là 'bên trong', 'kytos' (κύτος) ban đầu có nghĩa là 'vật rỗng' hoặc 'tế bào', và hậu tố '-sis' (σις) chỉ một quá trình hoặc trạng thái. Do đó, 'endocytosis' mô tả một quá trình mà tế bào 'nuốt' các chất từ môi trường bên ngoài vào bên trong nó.

Usage Note

Endocytosis là một quá trình chủ động, đòi hỏi năng lượng để thực hiện. Nó khác với các hình thức vận chuyển thụ động như khuếch tán. Có nhiều loại endocytosis, bao gồm phagocytosis (ăn tế bào), pinocytosis (uống tế bào) và endocytosis qua trung gian thụ thể. Phagocytosis liên quan đến việc hấp thụ các hạt lớn như vi khuẩn hoặc mảnh vụn tế bào, trong khi pinocytosis liên quan đến việc hấp thụ chất lỏng và các phân tử nhỏ. Endocytosis qua trung gian thụ thể là một quá trình cụ thể hơn, trong đó các thụ thể trên bề mặt tế bào liên kết với các phân tử cụ thể, kích hoạt quá trình nội bào.

Prepositions

in during via

- in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường nơi endocytosis xảy ra (ví dụ: "Endocytosis occurs in the cell membrane.")
- during: Được sử dụng để chỉ thời gian mà endocytosis xảy ra (ví dụ: "During endocytosis, the cell membrane invaginates.")
- via: Được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc con đường mà endocytosis xảy ra (ví dụ: "Endocytosis can occur via clathrin-coated pits.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endocytosis
  • receptor-mediated receptor-mediated endocytosis
    (quá trình thực bào nội bào qua trung gian thụ thể)
  • clathrin-mediated clathrin-mediated endocytosis
    (quá trình thực bào nội bào qua trung gian clathrin)
  • pinocytosis pinocytosis (fluid-phase endocytosis)
    (ẩm bào (thực bào nội bào pha lỏng))
  • phagocytosis phagocytosis (cell eating endocytosis)
    (thực bào (thực bào nội bào 'ăn' tế bào))
  • constitutive constitutive endocytosis
    (quá trình thực bào nội bào liên tục/cơ bản)
  • non-clathrin non-clathrin endocytosis
    (quá trình thực bào nội bào không qua trung gian clathrin)
Verb + endocytosis
  • undergo cells undergo endocytosis
    (tế bào trải qua quá trình thực bào nội bào)
  • mediate proteins mediate endocytosis
    (protein làm trung gian cho quá trình thực bào nội bào)
  • perform perform endocytosis
    (thực hiện quá trình thực bào nội bào)
  • inhibit inhibit endocytosis
    (ức chế quá trình thực bào nội bào)
  • regulate regulate endocytosis
    (điều hòa quá trình thực bào nội bào)
Noun + of endocytosis
  • mechanism mechanism of endocytosis
    (cơ chế của quá trình thực bào nội bào)
  • pathway pathway of endocytosis
    (con đường của quá trình thực bào nội bào)
  • role role of endocytosis
    (vai trò của quá trình thực bào nội bào)

Idioms

  • receptor-mediated endocytosis pathway

    con đường thực bào nội bào qua trung gian thụ thể

    "Many viruses exploit the receptor-mediated endocytosis pathway to enter host cells."

    (Nhiều virus lợi dụng con đường thực bào nội bào qua trung gian thụ thể để xâm nhập vào tế bào chủ.)

  • clathrin-independent endocytosis

    quá trình thực bào nội bào không phụ thuộc clathrin

    "Some specific cargoes are internalized through clathrin-independent endocytosis."

    (Một số chất vận chuyển đặc biệt được đưa vào bên trong thông qua quá trình thực bào nội bào không phụ thuộc clathrin.)

  • endocytosis and exocytosis balance

    sự cân bằng giữa nội bào và ngoại bào

    "Maintaining cellular homeostasis relies on a precise endocytosis and exocytosis balance."

    (Việc duy trì cân bằng nội môi tế bào phụ thuộc vào sự cân bằng chính xác giữa quá trình nội bào và ngoại bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endocytosis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tế bào hấp thụ các phân tử (như protein) bằng cách bao bọc chúng.

"Endocytosis is essential for cells to take up nutrients and remove waste products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endocytosis".

Tầm quan trọng trong Y học và Sinh học

Endocytosis là một quá trình cơ bản và thiết yếu trong sinh học tế bào, đóng vai trò trung tâm trong nhiều chức năng sống còn. Nó giúp tế bào hấp thụ chất dinh dưỡng, loại bỏ chất thải, truyền tín hiệu giữa các tế bào và là một phần quan trọng của hệ thống miễn dịch. Hiểu biết sâu sắc về endocytosis là chìa khóa để nghiên cứu các bệnh lý, đặc biệt là cách virus và vi khuẩn xâm nhập tế bào, cũng như phát triển các phương pháp điều trị và vận chuyển thuốc hiệu quả hơn.

Ứng dụng trong Công nghệ Nano và Dược phẩm

Trong lĩnh vực công nghệ nano và dược phẩm, quá trình endocytosis được nghiên cứu và ứng dụng để thiết kế các hệ thống vận chuyển thuốc thông minh. Bằng cách điều khiển các con đường nội bào khác nhau, các nhà khoa học có thể đưa thuốc đến đúng vị trí mục tiêu trong cơ thể, giảm thiểu tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng trong liệu pháp chống ung thư, liệu pháp gen và vận chuyển vắc-xin, nơi việc đưa các phân tử lớn vào tế bào là cần thiết.