(Top Banner Ad)
engulfing
C1
Adjective C1 Tổng quát

engulfing

UK: /ɪnˈɡʌlfɪŋ/ • US: /ɪnˈɡʌlfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao trùm nhấn chìm nuốt chửng lấn át
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely surrounding and swallowing up (something).

Vietnamese Meaning

Bao trùm hoàn toàn và nuốt chửng (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest fire was engulfing the entire town."

    "Ngọn lửa rừng đang bao trùm toàn bộ thị trấn."

  • "The thick fog was engulfing the coastline."

    "Sương mù dày đặc đang bao phủ đường bờ biển."

  • "He felt like the city was engulfing him, making him feel small and insignificant."

    "Anh cảm thấy như thành phố đang nhấn chìm anh, khiến anh cảm thấy nhỏ bé và tầm thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engulf nuốt chửng, nhấn chìm, bao trùm hoàn toàn
Noun engulfment sự nuốt chửng, sự nhấn chìm, sự bao trùm
Adjective / Present Participle engulfing bao trùm, nhấn chìm, nuốt chửng (thường mang nghĩa tiêu cực, áp đảo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kolpos
Late Latin
colpus
Italian
golfo
Old French
golfe
Old French
engolfer
English
engulf
English
engulfing

Nguồn gốc 'Engulfing'

Từ 'engulfing' bắt nguồn từ động từ 'engulf', có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'bao trùm hoàn toàn'. 'Engulf' được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'làm cho') và từ 'gulf' (có nghĩa là 'vịnh', 'hố sâu' hoặc 'vực thẳm'). Như vậy, từ nguyên cho thấy ý nghĩa của việc nhấn chìm hoặc bao phủ một cách hoàn toàn, như thể bị nuốt vào một vực sâu không đáy.

Usage Note

Từ 'engulfing' thường được dùng để mô tả một cái gì đó lan rộng và bao phủ một cách nhanh chóng và hoàn toàn, gây cảm giác áp đảo hoặc đe dọa. Nó nhấn mạnh sự bao bọc toàn bộ, không chừa lại gì. Khác với 'covering' chỉ đơn thuần là che phủ, 'engulfing' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự xâm chiếm và lấn át.

Prepositions

in by

Khi sử dụng với 'in', nó thường mô tả trạng thái bị bao trùm (e.g., 'engulfing in flames'). Khi sử dụng với 'by', nó thường nhấn mạnh tác nhân gây ra sự bao trùm (e.g., 'engulfing by despair').

Collocations (Từ đi kèm)

Engulfing + Danh từ (Noun)
  • flames engulfing flames
    (ngọn lửa bao trùm/nuốt chửng)
  • darkness engulfing darkness
    (bóng tối bao trùm/tăm tối bao phủ)
  • silence engulfing silence
    (sự im lặng bao trùm)
  • despair engulfing despair
    (sự tuyệt vọng nhấn chìm/bao trùm)
  • wave an engulfing wave
    (một làn sóng nhấn chìm)

Idioms

  • an engulfing sense of dread/fear/sadness

    một cảm giác sợ hãi/lo lắng/buồn bã bao trùm, lấn át hoàn toàn

    "As the news broke, an engulfing sense of dread spread through the crowd."

    (Khi tin tức được công bố, một cảm giác sợ hãi bao trùm lan khắp đám đông.)

  • engulfing flames/fire

    ngọn lửa/đám cháy nuốt chửng, thiêu rụi mọi thứ

    "The old building was quickly consumed by the engulfing flames."

    (Tòa nhà cũ nhanh chóng bị ngọn lửa nuốt chửng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engulfing

Adjective
Lật mặt

Bao trùm hoàn toàn và nuốt chửng (cái gì đó).

"The forest fire was engulfing the entire town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog might engulf the city tonight.
Sương mù có thể nhấn chìm thành phố tối nay.
Phủ định
The waves will not engulf the boat if we act quickly.
Sóng sẽ không nhấn chìm thuyền nếu chúng ta hành động nhanh chóng.
Nghi vấn
Could the fire engulf the entire forest?
Liệu ngọn lửa có thể nuốt chửng toàn bộ khu rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engulfing".

Thiên tai và sự tàn phá

Từ 'engulfing' thường được dùng để mô tả sức mạnh tàn phá của thiên tai như hỏa hoạn, lũ lụt, sóng thần, hoặc núi lửa phun trào. Trong nhiều nền văn hóa, những sự kiện này không chỉ gây ra thiệt hại vật chất mà còn để lại dấu ấn sâu sắc về mặt tâm lý và xã hội, thường được xem là biểu tượng của sự hủy diệt không thể kiểm soát và sự mong manh của cuộc sống.

Trạng thái tâm lý và cảm xúc

Trong bối cảnh tâm lý, 'engulfing' được sử dụng để mô tả một cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần mạnh mẽ, lấn át hoàn toàn một người. Ví dụ, một người có thể bị 'engulfed by grief' (chìm trong đau buồn) hoặc 'engulfed in thought' (chìm đắm trong suy nghĩ). Điều này phản ánh trải nghiệm phổ quát của con người khi đối mặt với những cảm xúc mãnh liệt hoặc những tình huống áp đảo vượt quá khả năng kiểm soát.