(Top Banner Ad)
vesicle
C1
noun C1 Sinh học, Y học

vesicle

UK: /ˈvɛsɪkəl/ • US: /ˈvɛsɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

túi bọng mụn nước nang không bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small fluid-filled bladder, sac, cyst, or vacuole within the body.

Vietnamese Meaning

Một túi nhỏ chứa đầy chất lỏng, bọng, nang, hoặc không bào bên trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Golgi apparatus packages proteins into vesicles for transport."

    "Bộ Golgi đóng gói protein vào các túi để vận chuyển."

  • "The virus causes painful vesicles to form on the skin."

    "Virus gây ra sự hình thành các mụn nước đau đớn trên da."

  • "Vesicles transport neurotransmitters across the synapse."

    "Các túi vận chuyển chất dẫn truyền thần kinh qua khớp thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vesication Sự phồng rộp da
Verb vesicate Gây phồng rộp da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vesicula

Nguồn gốc từ 'vesicula'

Từ 'vesicle' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vesicula', có nghĩa là 'bong bóng nhỏ' hoặc 'túi nhỏ'. Hình ảnh về một cái gì đó nhỏ bé và chứa đựng bên trong đã theo đuổi từ này qua thời gian, đến tận cách nó được sử dụng trong khoa học ngày nay.

Usage Note

Trong sinh học tế bào, vesicle là một cấu trúc nhỏ, khép kín, được bao quanh bởi một lớp lipid kép. Nó có thể được hình thành tự nhiên, ví dụ như trong quá trình xuất bào (exocytosis) và nhập bào (endocytosis), hoặc có thể được điều chế nhân tạo. Trong y học, vesicle có thể chỉ một mụn nước nhỏ trên da.

Prepositions

in within

"in" được dùng để chỉ vị trí tổng quát hơn (e.g., 'vesicles in the cell'). "within" nhấn mạnh sự bao bọc bên trong (e.g., 'vesicles within the cytoplasm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vesicle
  • small vesicle
    (túi nhỏ)
  • synaptic vesicle
    (túi synap)
  • secretory vesicle
    (túi tiết)
Verb + vesicle
  • contain vesicles
    (chứa các túi)
  • release vesicles
    (giải phóng các túi)
  • form vesicles
    (hình thành các túi)

Idioms

  • Not a vesicle of doubt

    Không một chút nghi ngờ nào

    "I have not a vesicle of doubt that he is the right person for the job."

    (Tôi không có một chút nghi ngờ nào rằng anh ấy là người phù hợp cho công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vesicle

noun
Lật mặt

Một túi nhỏ chứa đầy chất lỏng, bọng, nang, hoặc không bào bên trong cơ thể.

"The Golgi apparatus packages proteins into vesicles for transport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had better equipment, we would be able to observe the vesicle's movements more clearly.
Nếu phòng thí nghiệm có thiết bị tốt hơn, chúng ta có thể quan sát sự di chuyển của túi (vesicle) rõ ràng hơn.
Phủ định
If the disease weren't vesicular, it wouldn't be so difficult to diagnose.
Nếu bệnh không có dạng túi (vesicular), thì nó sẽ không khó chẩn đoán đến vậy.
Nghi vấn
Would the experiment be more successful if we used a different type of vesicle?
Liệu thí nghiệm có thành công hơn nếu chúng ta sử dụng một loại túi (vesicle) khác không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will examine the vesicular rash to determine its cause.
Bác sĩ sẽ kiểm tra phát ban có mụn nước để xác định nguyên nhân của nó.
Phủ định
The treatment won't completely eliminate the vesicles immediately; it will take time.
Việc điều trị sẽ không loại bỏ hoàn toàn các mụn nước ngay lập tức; nó sẽ cần thời gian.
Nghi vấn
Will the new medication reduce the formation of vesicles in the patient's skin?
Liệu loại thuốc mới có làm giảm sự hình thành mụn nước trên da của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vesicle".

Ứng dụng trong Sinh học Phân tử

Trong sinh học phân tử, các 'vesicle' đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển các phân tử bên trong tế bào. Điều này liên quan đến cách các tế bào giao tiếp và duy trì hoạt động của chúng.