vesicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small fluid-filled bladder, sac, cyst, or vacuole within the body.
Vietnamese Meaning
Một túi nhỏ chứa đầy chất lỏng, bọng, nang, hoặc không bào bên trong cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Golgi apparatus packages proteins into vesicles for transport."
"Bộ Golgi đóng gói protein vào các túi để vận chuyển."
-
"The virus causes painful vesicles to form on the skin."
"Virus gây ra sự hình thành các mụn nước đau đớn trên da."
-
"Vesicles transport neurotransmitters across the synapse."
"Các túi vận chuyển chất dẫn truyền thần kinh qua khớp thần kinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vesication | Sự phồng rộp da |
| Verb | vesicate | Gây phồng rộp da |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong sinh học tế bào, vesicle là một cấu trúc nhỏ, khép kín, được bao quanh bởi một lớp lipid kép. Nó có thể được hình thành tự nhiên, ví dụ như trong quá trình xuất bào (exocytosis) và nhập bào (endocytosis), hoặc có thể được điều chế nhân tạo. Trong y học, vesicle có thể chỉ một mụn nước nhỏ trên da.
Prepositions
"in" được dùng để chỉ vị trí tổng quát hơn (e.g., 'vesicles in the cell'). "within" nhấn mạnh sự bao bọc bên trong (e.g., 'vesicles within the cytoplasm').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small vesicle (túi nhỏ)
-
synaptic vesicle (túi synap)
-
secretory vesicle (túi tiết)
-
contain vesicles (chứa các túi)
-
release vesicles (giải phóng các túi)
-
form vesicles (hình thành các túi)
Idioms
-
Not a vesicle of doubt
Không một chút nghi ngờ nào
"I have not a vesicle of doubt that he is the right person for the job."
(Tôi không có một chút nghi ngờ nào rằng anh ấy là người phù hợp cho công việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vesicle
nounMột túi nhỏ chứa đầy chất lỏng, bọng, nang, hoặc không bào bên trong cơ thể.
"The Golgi apparatus packages proteins into vesicles for transport."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lab had better equipment, we would be able to observe the vesicle's movements more clearly. |
Nếu phòng thí nghiệm có thiết bị tốt hơn, chúng ta có thể quan sát sự di chuyển của túi (vesicle) rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If the disease weren't vesicular, it wouldn't be so difficult to diagnose. |
Nếu bệnh không có dạng túi (vesicular), thì nó sẽ không khó chẩn đoán đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the experiment be more successful if we used a different type of vesicle? |
Liệu thí nghiệm có thành công hơn nếu chúng ta sử dụng một loại túi (vesicle) khác không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will examine the vesicular rash to determine its cause. |
Bác sĩ sẽ kiểm tra phát ban có mụn nước để xác định nguyên nhân của nó. |
| Phủ định | The treatment won't completely eliminate the vesicles immediately; it will take time. |
Việc điều trị sẽ không loại bỏ hoàn toàn các mụn nước ngay lập tức; nó sẽ cần thời gian. |
| Nghi vấn | Will the new medication reduce the formation of vesicles in the patient's skin? |
Liệu loại thuốc mới có làm giảm sự hình thành mụn nước trên da của bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vesicle".
