(Top Banner Ad)
exocytosis
C1
noun C1 Sinh học tế bào

exocytosis

UK: /ˌeksəsaɪˈtəʊsɪs/ • US: /ˌeksəsaɪˈtoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xuất bào quá trình xuất bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process by which the contents of a cell vacuole are released to the exterior through fusion of the vacuole membrane with the cell membrane.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà qua đó các chất bên trong một không bào tế bào được giải phóng ra bên ngoài thông qua sự hợp nhất của màng không bào với màng tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exocytosis is essential for the release of neurotransmitters at synapses."

    "Xuất bào là cần thiết cho việc giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh tại các khớp thần kinh."

  • "Exocytosis allows cells to secrete hormones into the bloodstream."

    "Xuất bào cho phép các tế bào bài tiết hormone vào máu."

  • "The release of antibodies by plasma cells occurs through exocytosis."

    "Sự giải phóng kháng thể bởi các tế bào plasma xảy ra thông qua xuất bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exocytosis sự xuất bào, quá trình tế bào tiết chất ra ngoài
Verb exocytose xuất bào (tiết chất ra ngoài tế bào)
Adjective exocytotic thuộc về xuất bào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔξω (exō)
Ancient Greek
κύτος (kytos)
Ancient Greek
-ωσις (-osis)
English
exocytosis

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Exocytosis'

Từ 'exocytosis' là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép từ các gốc Hy Lạp cổ. 'Exo-' (ἔξω) có nghĩa là 'bên ngoài', 'cyto-' (κύτος) có nghĩa là 'tế bào' hoặc 'vật rỗng' (ban đầu chỉ một cái hộp rỗng hoặc tế bào), và '-osis' (-ωσις) là một hậu tố chỉ 'quá trình' hoặc 'tình trạng'. Do đó, 'exocytosis' mô tả 'quá trình đẩy chất ra bên ngoài tế bào'.

Usage Note

Exocytosis là một quá trình cơ bản trong sinh học tế bào, cho phép tế bào bài tiết các phân tử lớn như protein và lipid, cũng như loại bỏ các chất thải. Nó trái ngược với endocytosis, là quá trình tế bào hấp thụ vật chất từ môi trường bên ngoài. Exocytosis rất quan trọng cho các chức năng như truyền tín hiệu thần kinh, bài tiết hormone và tái cấu trúc màng tế bào.

Prepositions

in during

"in exocytosis": dùng để chỉ vai trò của một chất hoặc yếu tố nào đó trong quá trình này (ví dụ: "The role of calcium in exocytosis"). "during exocytosis": dùng để chỉ thời điểm một hiện tượng xảy ra (ví dụ: "Membrane fusion occurs during exocytosis").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exocytosis
  • regulated regulated exocytosis
    (sự xuất bào được điều hòa)
  • constitutive constitutive exocytosis
    (sự xuất bào cấu tạo/liên tục)
  • neuronal neuronal exocytosis
    (sự xuất bào thần kinh)
  • synaptic synaptic exocytosis
    (sự xuất bào synap)
Verb + exocytosis
  • undergo undergo exocytosis
    (trải qua quá trình xuất bào)
  • trigger trigger exocytosis
    (kích hoạt sự xuất bào)
  • mediate mediate exocytosis
    (làm trung gian cho sự xuất bào)
Exocytosis + Noun
  • exocytosis exocytosis process
    (quá trình xuất bào)
  • exocytosis exocytosis mechanism
    (cơ chế xuất bào)
  • exocytosis exocytosis pathway
    (con đường xuất bào)

Idioms

  • calcium-triggered exocytosis

    sự xuất bào được kích hoạt bởi canxi

    "Neurotransmitter release often relies on calcium-triggered exocytosis at the synapse."

    (Sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh thường phụ thuộc vào sự xuất bào được kích hoạt bởi canxi tại synap.)

  • regulated exocytosis pathway

    con đường xuất bào được điều hòa

    "Insulin secretion from pancreatic beta cells is a classic example of a regulated exocytosis pathway."

    (Sự tiết insulin từ các tế bào beta tuyến tụy là một ví dụ kinh điển về con đường xuất bào được điều hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exocytosis

noun
Lật mặt

Một quá trình mà qua đó các chất bên trong một không bào tế bào được giải phóng ra bên ngoài thông qua sự hợp nhất của màng không bào với màng tế bào.

"Exocytosis is essential for the release of neurotransmitters at synapses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the cell biologists would explain exocytosis more clearly.
Tôi ước các nhà sinh học tế bào giải thích về quá trình xuất bào rõ ràng hơn.
Phủ định
If only exocytosis wasn't such a complex process to understand.
Giá mà quá trình xuất bào không phải là một quá trình phức tạp để hiểu như vậy.
Nghi vấn
I wish I could understand how exocytosis works in nerve cells.
Tôi ước tôi có thể hiểu quá trình xuất bào hoạt động như thế nào trong các tế bào thần kinh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exocytosis".

Nền tảng của sự sống

Mặc dù 'exocytosis' là một thuật ngữ khoa học, nhưng hiểu biết về nó là nền tảng cho việc giải mã nhiều bí ẩn của sự sống. Quá trình này không chỉ cần thiết cho sự phát triển và chức năng của các tế bào, mà còn đóng vai trò then chốt trong việc truyền tín hiệu thần kinh, phản ứng miễn dịch và tiết hormone, tạo nên sự cân bằng và hoạt động hài hòa của cơ thể chúng ta.

Ứng dụng trong y học hiện đại

Nghiên cứu về exocytosis đã mở ra những cánh cửa mới trong việc điều trị nhiều bệnh. Sự rối loạn trong quá trình này có liên quan đến các bệnh thần kinh (như Alzheimer, Parkinson), tiểu đường và rối loạn miễn dịch. Hiểu rõ hơn về cơ chế exocytosis giúp các nhà khoa học phát triển các phương pháp điều trị mới, thuốc men và thậm chí cả vaccine hiệu quả hơn.