(Top Banner Ad)
endothelium
C1
noun C1 Y học

endothelium

UK: /ˌendəˈθiːliəm/ • US: /ˌendəˈθiːliəm/

Nghĩa tiếng Việt

lớp nội mạc nội mạc mạch máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thin layer of cells that lines the interior surface of blood vessels and lymphatic vessels, forming an interface between circulating blood or lymph in the lumen and the rest of the vessel wall.

Vietnamese Meaning

Lớp tế bào mỏng lót bề mặt bên trong của mạch máu và mạch bạch huyết, tạo thành một giao diện giữa máu hoặc bạch huyết lưu thông trong lòng mạch và phần còn lại của thành mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the endothelium is a major factor in the development of atherosclerosis."

    "Tổn thương đối với lớp nội mạc là một yếu tố chính trong sự phát triển của xơ vữa động mạch."

  • "The endothelium regulates blood flow and vascular tone."

    "Lớp nội mạc điều chỉnh lưu lượng máu và trương lực mạch máu."

  • "Endothelial dysfunction is associated with several cardiovascular diseases."

    "Rối loạn chức năng nội mạc có liên quan đến một số bệnh tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective endothelial thuộc nội mô; liên quan đến lớp nội mô

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδον (endon)
Ancient Greek
θηλή (thēlē)
Neo-Latin
endothelium
English
endothelium

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'endothelium' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Endon' (ἔνδον) có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong cùng', và 'thēlē' (θηλή) ban đầu có nghĩa là 'núm vú', sau này được dùng để chỉ một lớp mô hoặc màng mỏng. Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác lớp màng lót bên trong các cơ quan, đặc biệt là mạch máu và tim.

Sự ra đời của một thuật ngữ

Thuật ngữ 'endothelium' được nhà giải phẫu học người Thụy Sĩ Wilhelm His, Jr. đặt ra vào năm 1865 để phân biệt rõ ràng lớp lót bên trong mạch máu và tim với các loại biểu mô khác. Sự phân loại này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng chuyên biệt của lớp màng quan trọng này trong cơ thể.

Usage Note

Endothelium đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm điều hòa đông máu, viêm, và tính thấm của mạch máu. Nó thường được mô tả như một 'cơ quan' vì chức năng phức tạp và đa dạng của nó. Chức năng của endothelium có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như huyết áp cao, cholesterol cao và hút thuốc, dẫn đến bệnh tim mạch.

Prepositions

of in

'Endothelium of' thường được sử dụng để chỉ rõ loại mạch máu hoặc vị trí cụ thể mà endothelium đang được đề cập đến (ví dụ: endothelium of the coronary arteries). 'Endothelium in' thường được sử dụng để chỉ vị trí của endothelium trong hệ thống mạch máu hoặc trong một quá trình sinh học cụ thể (ví dụ: endothelium in inflammation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endothelium
  • vascular vascular endothelium
    (nội mô mạch máu)
  • coronary coronary endothelium
    (nội mô động mạch vành)
  • healthy healthy endothelium
    (nội mô khỏe mạnh)
  • damaged damaged endothelium
    (nội mô bị tổn thương)
  • dysfunctional dysfunctional endothelium
    (nội mô rối loạn chức năng)
Verb + endothelium
  • damage damage the endothelium
    (làm tổn thương nội mô)
  • protect protect the endothelium
    (bảo vệ nội mô)
  • repair repair the endothelium
    (phục hồi nội mô)
  • study study the endothelium
    (nghiên cứu lớp nội mô)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endothelium

noun
Lật mặt

Lớp tế bào mỏng lót bề mặt bên trong của mạch máu và mạch bạch huyết, tạo thành một giao diện giữa máu hoặc bạch huyết lưu thông trong lòng mạch và phần còn lại của thành mạch.

"Damage to the endothelium is a major factor in the development of atherosclerosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the endothelium plays a crucial role in regulating blood vessel function!
Ồ, nội mô đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chức năng mạch máu!
Phủ định
Alas, the endothelial damage was not prevented despite our best efforts.
Than ôi, tổn thương nội mô đã không được ngăn chặn mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
My goodness, is the integrity of the endothelium compromised in this patient?
Trời ơi, liệu tính toàn vẹn của nội mô có bị tổn hại ở bệnh nhân này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the effects of the new drug on the endothelium for five years by the end of this research project.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu ảnh hưởng của loại thuốc mới lên nội mạc trong năm năm vào cuối dự án nghiên cứu này.
Phủ định
The patient won't have been experiencing endothelial dysfunction for long when the new treatment becomes available.
Bệnh nhân sẽ không bị rối loạn chức năng nội mạc trong thời gian dài khi phương pháp điều trị mới có sẵn.
Nghi vấn
Will the researchers have been analyzing the endothelial cells' response to the virus for a decade by the time they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu đã và đang phân tích phản ứng của tế bào nội mạc đối với virus trong một thập kỷ vào thời điểm họ công bố phát hiện của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endothelium".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Trong y học hiện đại, nội mô (endothelium) được công nhận là một cơ quan quan trọng chứ không chỉ là một lớp lót đơn thuần. Nó đóng vai trò trung tâm trong nhiều chức năng sinh lý, từ điều hòa huyết áp, phản ứng miễn dịch đến hình thành cục máu đông. Việc hiểu và chăm sóc lớp nội mô khỏe mạnh là chìa khóa để phòng ngừa và điều trị các bệnh tim mạch, điều này ngày càng được công chúng và giới y tế quan tâm sâu sắc.

Nội mô và lối sống lành mạnh

Sức khỏe của lớp nội mô có mối liên hệ mật thiết với sức khỏe tim mạch tổng thể. Một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng (giàu chất chống oxy hóa), và tập thể dục thường xuyên được khuyến khích mạnh mẽ để duy trì chức năng nội mô tối ưu. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của các yếu tố vi mô đối với sức khỏe vĩ mô và phòng ngừa bệnh tật.