(Top Banner Ad)
atherosclerosis
C1
Danh từ C1 Y học

atherosclerosis

UK: /ˌæθərəʊskləˈrəʊsɪs/ • US: /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xơ vữa động mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease of the arteries characterized by the deposition of plaques of fatty material on their inner walls.

Vietnamese Meaning

Một bệnh của động mạch, đặc trưng bởi sự lắng đọng các mảng bám chất béo trên thành trong của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Atherosclerosis can lead to heart attacks and strokes."

    "Xơ vữa động mạch có thể dẫn đến đau tim và đột quỵ."

  • "Lifestyle changes can help prevent atherosclerosis."

    "Thay đổi lối sống có thể giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch."

  • "The autopsy revealed severe atherosclerosis in the aorta."

    "Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy xơ vữa động mạch nghiêm trọng ở động mạch chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atherosclerotic
Adjective atherogenic
Noun atheroma

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀθήρα (athḗra) + σκληρός (sklērós)
New Latin
atherosclerosis
English
atherosclerosis

Cháo trong động mạch

Tên gọi 'atherosclerosis' có nguồn gốc rất hình tượng từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Athero' bắt nguồn từ 'athḗra', có nghĩa là 'cháo', ám chỉ các mảng bám mềm, giống như cháo tích tụ bên trong động mạch. 'Sclerosis' có nghĩa là 'sự xơ cứng', mô tả việc các mảng bám này cứng lại và làm hẹp động mạch theo thời gian. Vì vậy, về cơ bản, từ này có nghĩa là 'sự xơ cứng do cháo'.

Usage Note

Atherosclerosis là một quá trình bệnh lý mãn tính, tiến triển chậm, gây ra sự xơ cứng và thu hẹp lòng động mạch. Nó thường liên quan đến sự tích tụ cholesterol, chất béo và các chất khác tạo thành mảng bám (atheroma) trên thành động mạch.

Prepositions

in of

‘Atherosclerosis *in* the coronary arteries’ (xơ vữa động mạch *ở* động mạch vành) chỉ vị trí xảy ra bệnh. ‘Risk *of* atherosclerosis’ (nguy cơ *mắc* xơ vữa động mạch) chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả hoặc sự liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atherosclerosis
  • severe atherosclerosis
    (xơ vữa động mạch mức độ nặng)
  • coronary atherosclerosis
    (xơ vữa động mạch vành)
  • advanced atherosclerosis
    (xơ vữa động mạch giai đoạn tiến triển/nặng)
  • diffuse atherosclerosis
    (xơ vữa động mạch lan tỏa)
Verb + atherosclerosis
  • cause atherosclerosis
    (gây ra bệnh xơ vữa động mạch)
  • prevent atherosclerosis
    (phòng ngừa bệnh xơ vữa động mạch)
  • treat atherosclerosis
    (điều trị bệnh xơ vữa động mạch)
  • develop atherosclerosis
    (mắc bệnh/phát triển bệnh xơ vữa động mạch)
Atherosclerosis + Noun
  • atherosclerosis risk
    (nguy cơ xơ vữa động mạch)
  • atherosclerosis plaque
    (mảng bám xơ vữa động mạch)
  • atherosclerosis progression
    (sự tiến triển của bệnh xơ vữa động mạch)

Idioms

  • Hardening of the arteries

    Một cụm từ phổ thông, thường được dùng thay cho 'atherosclerosis', mô tả tình trạng động mạch trở nên cứng và kém đàn hồi do mảng bám.

    "My grandfather was diagnosed with hardening of the arteries after complaining of chest pain."

    (Ông tôi được chẩn đoán mắc chứng xơ cứng động mạch sau khi than phiền về cơn đau thắt ngực.)

  • A silent killer

    Một cụm từ dùng để mô tả các bệnh như xơ vữa động mạch hoặc cao huyết áp vì chúng thường phát triển âm thầm không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi gây ra biến chứng nguy hiểm như đau tim hoặc đột quỵ.

    "High cholesterol, which leads to atherosclerosis, is often called a silent killer because you don't feel its effects until it's too late."

    (Cholesterol cao, nguyên nhân dẫn đến xơ vữa động mạch, thường được gọi là 'kẻ giết người thầm lặng' vì bạn không cảm nhận được tác động của nó cho đến khi đã quá muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atherosclerosis

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh của động mạch, đặc trưng bởi sự lắng đọng các mảng bám chất béo trên thành trong của chúng.

"Atherosclerosis can lead to heart attacks and strokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he reaches 60, he will have developed severe atherosclerosis if he continues this unhealthy lifestyle.
Đến khi ông ấy 60 tuổi, ông ấy sẽ phát triển chứng xơ vữa động mạch nghiêm trọng nếu ông ấy tiếp tục lối sống không lành mạnh này.
Phủ định
The doctors are optimistic that the patient won't have developed advanced atherosclerotic lesions by next year, thanks to the new medication.
Các bác sĩ lạc quan rằng bệnh nhân sẽ không phát triển các tổn thương xơ vữa động mạch tiến triển vào năm tới, nhờ vào loại thuốc mới.
Nghi vấn
Will the new treatment have completely reversed his atherosclerosis by the end of the year?
Liệu phương pháp điều trị mới có đảo ngược hoàn toàn chứng xơ vữa động mạch của anh ấy vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atherosclerosis".

Bệnh của lối sống phương Tây

Ở các nước phương Tây, xơ vữa động mạch thường được coi là 'bệnh của lối sống'. Nó có mối liên hệ chặt chẽ với 'chế độ ăn kiểu phương Tây' (Western diet) giàu chất béo bão hòa, đường và thực phẩm chế biến sẵn. Điều này đã thúc đẩy các chiến dịch y tế công cộng quy mô lớn nhằm khuyến khích ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để phòng bệnh.

Cuộc chiến chống Cholesterol

Từ cuối thế kỷ 20, nhận thức về mối liên hệ giữa cholesterol và bệnh tim do xơ vữa động mạch đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa sức khỏe phương Tây. Các chiến dịch của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và sự phổ biến của thuốc statin đã biến việc 'kiểm tra cholesterol' thành một thủ tục y tế định kỳ và là một chủ đề trò chuyện quen thuộc về sức khỏe.