(Top Banner Ad)
endothermic
C1
adjective C1 Hóa học, Vật lý, Sinh học

endothermic

UK: /ˌɛndəʊˈθɜːmɪk/ • US: /ˌɛndoʊˈθɜːrmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or formed with absorption of heat.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi hoặc hình thành với sự hấp thụ nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photosynthesis is an endothermic process where plants absorb sunlight to convert carbon dioxide and water into glucose."

    "Quá trình quang hợp là một quá trình thu nhiệt, trong đó thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời để chuyển đổi carbon dioxide và nước thành glucose."

  • "The dissolution of ammonium nitrate in water is an endothermic reaction, causing the solution to cool down."

    "Sự hòa tan của amoni nitrat trong nước là một phản ứng thu nhiệt, làm cho dung dịch nguội đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endotherm Động vật hằng nhiệt (có khả năng tự sản sinh và điều hòa nhiệt độ cơ thể bên trong).
Noun endothermy Sự hằng nhiệt; khả năng hoặc quá trình duy trì nhiệt độ cơ thể nội tại ổn định.
Adverb endothermically Một cách thu nhiệt (theo kiểu hấp thụ nhiệt).
Adjective exothermic Tỏa nhiệt (phản ứng hóa học hoặc quá trình giải phóng nhiệt ra môi trường, trái ngược với endothermic).
Noun exotherm Động vật biến nhiệt; sinh vật tỏa nhiệt (sinh vật không có khả năng tự điều hòa nhiệt độ cơ thể).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδον (endon)
Ancient Greek
θέρμη (thermē)
English
endothermic

Nguồn gốc từ 'thu nhiệt'

Từ 'endothermic' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Endon' (ἔνδον) có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'hướng vào trong', trong khi 'thermē' (θέρμη) có nghĩa là 'nhiệt'. Ghép lại, nó mô tả một quá trình 'hấp thụ nhiệt vào bên trong', thường dùng trong hóa học để chỉ phản ứng hấp thụ năng lượng nhiệt từ môi trường xung quanh, hoặc trong sinh học để chỉ những sinh vật tự điều hòa nhiệt độ cơ thể.

Usage Note

Từ 'endothermic' mô tả các quá trình hoặc phản ứng hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học và vật lý để phân biệt với các quá trình tỏa nhiệt (exothermic). Sự khác biệt nằm ở việc endothermic cần năng lượng (dưới dạng nhiệt) để xảy ra, trong khi exothermic giải phóng năng lượng.

Prepositions

in to

'in' thường được dùng để chỉ môi trường mà quá trình endothermic diễn ra ('The reaction is endothermic in nature'). 'to' có thể được dùng để chỉ sự hấp thụ nhiệt đối với một đối tượng nào đó (It is endothermic to the touch)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • endothermic endothermic reaction
    (phản ứng thu nhiệt (phản ứng hấp thụ nhiệt))
  • endothermic endothermic process
    (quá trình thu nhiệt (quá trình hấp thụ nhiệt))
  • endothermic endothermic animal
    (động vật hằng nhiệt (động vật máu nóng))
  • endothermic endothermic change
    (sự biến đổi thu nhiệt)
  • highly highly endothermic
    (rất thu nhiệt / có tính thu nhiệt cao)

Idioms

  • endothermic reaction

    Một phản ứng hóa học hoặc vật lý hấp thụ năng lượng nhiệt từ môi trường xung quanh, làm cho môi trường lạnh đi.

    "The dissolution of ammonium nitrate in water is a classic example of an endothermic reaction, making the solution feel cold."

    (Sự hòa tan amoni nitrat trong nước là một ví dụ điển hình của phản ứng thu nhiệt, làm cho dung dịch cảm thấy lạnh.)

  • endothermic process

    Một quá trình vật lý hoặc sinh học trong đó một hệ thống hấp thụ nhiệt năng từ môi trường của nó, dẫn đến giảm nhiệt độ môi trường.

    "Melting ice is an endothermic process; it absorbs heat from the air to change from solid to liquid."

    (Quá trình tan chảy của băng là một quá trình thu nhiệt; nó hấp thụ nhiệt từ không khí để chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.)

  • endothermic animal

    Một sinh vật có khả năng tự sản sinh và điều hòa nhiệt độ cơ thể bên trong, thường được gọi là động vật máu nóng.

    "Birds and mammals are endothermic animals, meaning they can maintain a stable body temperature regardless of external conditions."

    (Chim và động vật có vú là động vật hằng nhiệt, có nghĩa là chúng có thể duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định bất kể điều kiện bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endothermic

adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi hoặc hình thành với sự hấp thụ nhiệt.

"Photosynthesis is an endothermic process where plants absorb sunlight to convert carbon dioxide and water into glucose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endothermic".

Động vật máu nóng (Warm-blooded animals)

Khái niệm 'endothermic' là nền tảng để hiểu về động vật máu nóng (warm-blooded animals) như chim và động vật có vú. Khả năng tự điều hòa nhiệt độ cơ thể giúp chúng sinh tồn trong nhiều môi trường khắc nghiệt, một đặc điểm sinh học quan trọng được học ở trường học và thường được đề cập trong các chương trình khoa học phổ biến.

Gói chườm lạnh tức thì (Instant cold packs)

Một ứng dụng thực tế của phản ứng 'endothermic' mà nhiều người biết đến là gói chườm lạnh tức thì (instant cold packs). Khi bạn bóp gói để trộn các hóa chất bên trong (thường là amoni nitrat và nước), một phản ứng thu nhiệt xảy ra, hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh và làm cho gói trở nên lạnh ngay lập tức, thường được dùng để sơ cứu chấn thương.