(Top Banner Ad)
exothermic
C1
Adjective C1 Hóa học, Vật lý

exothermic

UK: /ˌeksəˈθɜːmɪk/ • US: /ˌeksəˈθɜːrmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng tỏa nhiệt quá trình tỏa nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Releasing heat.

Vietnamese Meaning

Tỏa nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The combustion of methane is an exothermic reaction."

    "Sự đốt cháy khí metan là một phản ứng tỏa nhiệt."

  • "An exothermic reaction increases the temperature of its surroundings."

    "Một phản ứng tỏa nhiệt làm tăng nhiệt độ của môi trường xung quanh."

  • "Many explosive reactions are exothermic."

    "Nhiều phản ứng nổ là phản ứng tỏa nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exotherm chất tỏa nhiệt; sự tỏa nhiệt
Noun exothermicity tính chất tỏa nhiệt
Adjective endothermic thu nhiệt
Noun endotherm chất thu nhiệt; sự thu nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exō
Greek
thermē
English
exothermic

Nguồn gốc 'nóng bỏng' của Exothermic

Từ 'exothermic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Exo-' (ἔξω) có nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'hướng ra bên ngoài', còn 'thermē' (θέρμη) có nghĩa là 'nhiệt độ' hoặc 'nóng'. Khi ghép lại, 'exothermic' mô tả chính xác một quá trình hay phản ứng giải phóng nhiệt năng ra môi trường xung quanh.

Usage Note

Tính từ 'exothermic' mô tả một quá trình hoặc phản ứng giải phóng nhiệt vào môi trường xung quanh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học và vật lý để mô tả các phản ứng tạo ra nhiệt, làm cho nhiệt độ của môi trường tăng lên. Không nên nhầm lẫn với 'endothermic', quá trình hấp thụ nhiệt.

Prepositions

in for

* 'in' được sử dụng để chỉ bối cảnh mà quá trình tỏa nhiệt diễn ra: "The reaction is exothermic in nature."
* 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của quá trình tỏa nhiệt: "Exothermic reactions are used for heating purposes."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • reaction exothermic reaction
    (phản ứng tỏa nhiệt)
  • process exothermic process
    (quá trình tỏa nhiệt)
  • change exothermic change
    (sự thay đổi tỏa nhiệt)
Adverb + Adjective
  • highly highly exothermic
    (rất tỏa nhiệt)
  • spontaneously spontaneously exothermic
    (tỏa nhiệt một cách tự phát)

Idioms

  • exothermic reaction

    phản ứng tỏa nhiệt (phản ứng hóa học giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt)

    "Combustion is a common exothermic reaction that produces heat and light."

    (Đốt cháy là một phản ứng tỏa nhiệt phổ biến tạo ra nhiệt và ánh sáng.)

  • exothermic process

    quá trình tỏa nhiệt (một quá trình vật lý hoặc hóa học giải phóng nhiệt)

    "The solidification of water into ice is an exothermic process."

    (Sự đông đặc của nước thành băng là một quá trình tỏa nhiệt.)

  • release exothermic heat/energy

    giải phóng nhiệt/năng lượng tỏa nhiệt

    "Many chemical reactions release exothermic energy when bonds are formed."

    (Nhiều phản ứng hóa học giải phóng năng lượng tỏa nhiệt khi các liên kết được hình thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exothermic

Adjective
Lật mặt

Tỏa nhiệt.

"The combustion of methane is an exothermic reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exothermic reaction released a significant amount of heat.
Phản ứng tỏa nhiệt giải phóng một lượng nhiệt đáng kể.
Phủ định
This process isn't exothermic; it actually absorbs heat.
Quá trình này không tỏa nhiệt; nó thực sự hấp thụ nhiệt.
Nghi vấn
Is the combustion of methane an exothermic process?
Sự đốt cháy metan có phải là một quá trình tỏa nhiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exothermic".

Ngọn lửa và Sự sống: Nền tảng của văn minh

Các phản ứng tỏa nhiệt là nền tảng của nhiều hiện tượng quan trọng trong cuộc sống. Ví dụ điển hình nhất là lửa (sự cháy), một phản ứng tỏa nhiệt mạnh mẽ, đã đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển của loài người, từ việc nấu ăn, sưởi ấm, tạo ra ánh sáng cho đến các nghi lễ văn hóa và tôn giáo.

Sự ấm áp trong cuộc sống hàng ngày

Trong cuộc sống hiện đại, nguyên lý tỏa nhiệt được ứng dụng trong nhiều sản phẩm hàng ngày. Ví dụ, các túi sưởi tay (hand warmers) sử dụng các phản ứng hóa học tỏa nhiệt để tạo ra nhiệt lượng, giúp con người giữ ấm trong thời tiết lạnh giá hoặc khi tham gia các hoạt động ngoài trời.