(Top Banner Ad)
enthalpy
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý

enthalpy

UK: /ˈenθælpi/ • US: /ˈenθælpi/

Nghĩa tiếng Việt

entapi hàm nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thermodynamic quantity equivalent to the total heat content of a system. It is equal to the internal energy of the system plus the product of pressure and volume.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng nhiệt động học tương đương với tổng hàm nhiệt của một hệ. Nó bằng năng lượng bên trong của hệ cộng với tích của áp suất và thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enthalpy change of the reaction was calculated using calorimetry."

    "Sự thay đổi enthalpy của phản ứng đã được tính toán bằng phương pháp đo nhiệt lượng."

  • "The standard enthalpy of formation is a useful concept in thermochemistry."

    "Enthalpy tạo thành tiêu chuẩn là một khái niệm hữu ích trong hóa nhiệt động lực học."

  • "The enthalpy of the system increased during the endothermic reaction."

    "Enthalpy của hệ tăng lên trong suốt phản ứng thu nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective enthalpic Liên quan đến enthalpy; thuộc về enthalpy
Noun enthalpimetry Phép đo enthalpy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
enthalpein
English (coined 1909)
enthalpy

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'enthalpy' được nhà vật lý người Hà Lan Heike Kamerlingh Onnes đặt ra vào năm 1909. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'enthalpein', có nghĩa là 'làm ấm bên trong' hoặc 'mang nhiệt vào'. Nó phản ánh bản chất của enthalpy như một đại lượng đo tổng năng lượng nhiệt động lực học của một hệ ở áp suất không đổi.

Usage Note

Enthalpy thường được sử dụng để đo sự thay đổi nhiệt trong các phản ứng hóa học và các quá trình vật lý diễn ra ở áp suất không đổi. Nó đặc biệt hữu ích trong các hệ mở, nơi có sự trao đổi chất với môi trường.

Prepositions

of in

"enthalpy of" dùng để chỉ enthalpy của một chất hoặc hệ cụ thể. Ví dụ: "the enthalpy of formation of water". "enthalpy in" thường sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi enthalpy trong một quá trình, ví dụ: "the change in enthalpy in this reaction".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enthalpy
  • standard standard enthalpy
    (enthalpy chuẩn)
  • specific specific enthalpy
    (enthalpy riêng)
  • molar molar enthalpy
    (enthalpy mol)
  • total total enthalpy
    (tổng enthalpy)
  • positive positive enthalpy
    (enthalpy dương)
  • negative negative enthalpy
    (enthalpy âm)
Verb + enthalpy
  • measure measure enthalpy
    (đo enthalpy)
  • calculate calculate enthalpy
    (tính toán enthalpy)
  • determine determine enthalpy
    (xác định enthalpy)
  • increase increase enthalpy
    (tăng enthalpy)
  • decrease decrease enthalpy
    (giảm enthalpy)
Enthalpy + Noun / Prepositional Phrase
  • enthalpy enthalpy change
    (biến thiên enthalpy)
  • enthalpy enthalpy of reaction
    (enthalpy của phản ứng)
  • enthalpy enthalpy of formation
    (enthalpy tạo thành)
  • change change in enthalpy
    (biến thiên enthalpy)

Idioms

  • enthalpy of reaction

    enthalpy của phản ứng (lượng nhiệt được giải phóng hoặc hấp thụ trong một phản ứng hóa học ở áp suất không đổi)

    "Chemists often measure the enthalpy of reaction to understand energy changes."

    (Các nhà hóa học thường đo enthalpy của phản ứng để hiểu sự thay đổi năng lượng.)

  • standard enthalpy of formation

    enthalpy tạo thành chuẩn (lượng nhiệt thay đổi khi một mol chất được tạo thành từ các nguyên tố cấu thành ở trạng thái chuẩn của chúng)

    "The standard enthalpy of formation for water is a key value in thermodynamics."

    (Enthalpy tạo thành chuẩn của nước là một giá trị quan trọng trong nhiệt động lực học.)

  • enthalpy change (ΔH)

    biến thiên enthalpy (sự thay đổi năng lượng nhiệt động của một hệ trong một quá trình ở áp suất không đổi)

    "A negative enthalpy change indicates an exothermic process."

    (Biến thiên enthalpy âm cho thấy một quá trình tỏa nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthalpy

danh từ
Lật mặt

Một đại lượng nhiệt động học tương đương với tổng hàm nhiệt của một hệ. Nó bằng năng lượng bên trong của hệ cộng với tích của áp suất và thể tích.

"The enthalpy change of the reaction was calculated using calorimetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthalpy".

Tầm quan trọng trong khoa học và kỹ thuật

Mặc dù 'enthalpy' là một khái niệm trừu tượng trong nhiệt động lực học, nhưng việc hiểu biết về nó là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư dự đoán và kiểm soát sự giải phóng hoặc hấp thụ năng lượng trong các phản ứng hóa học, quá trình vật lý, từ thiết kế động cơ đến sản xuất dược phẩm và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng trong công nghiệp.

Năng lượng và Môi trường

Việc nghiên cứu và ứng dụng enthalpy đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển các nguồn năng lượng sạch và bền vững. Ví dụ, trong công nghệ pin nhiên liệu, việc tối ưu hóa các phản ứng để tạo ra năng lượng điện hiệu quả liên quan trực tiếp đến việc quản lý biến thiên enthalpy. Nó cũng quan trọng trong việc hiểu các quá trình đốt cháy và tác động môi trường của chúng.