(Top Banner Ad)
engrave
B2
Động từ B2 Nghệ thuật, Thủ công, In ấn

engrave

UK: /ɪnˈɡreɪv/ • US: /ɪnˈɡreɪv/

Nghĩa tiếng Việt

khắc chạm trổ ghi sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut (a design) on a hard surface in order to make a print.

Vietnamese Meaning

Khắc (một thiết kế) lên một bề mặt cứng để tạo ra một bản in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist engraved a beautiful design on the silver plate."

    "Người nghệ sĩ đã khắc một thiết kế tuyệt đẹp trên chiếc đĩa bạc."

  • "He engraved his initials on the ring."

    "Anh ấy đã khắc tên viết tắt của mình lên chiếc nhẫn."

  • "The sculptor plans to engrave the statue with intricate details."

    "Nhà điêu khắc dự định khắc những chi tiết phức tạp lên bức tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engraver thợ khắc, người khắc
Noun engraving sự khắc, bản khắc (cái được khắc)
Adjective engravable có thể khắc được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grabaną
Old French
graver
Middle French
engraver
English
engrave

Nguồn gốc của 'engrave'

Từ 'engrave' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engraver', nghĩa là 'khắc vào'. Bản thân 'graver' lại bắt nguồn từ một từ Proto-Germanic cổ hơn, '*grabaną', có nghĩa là 'đào' hoặc 'cào'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc 'engrave' là tạo ra các vết lõm hoặc hình ảnh bằng cách đào sâu vào một bề mặt, giữ nguyên bản chất của hành động này cho đến ngày nay.

Usage Note

Engrave thường liên quan đến việc sử dụng dụng cụ sắc nhọn để tạo ra các đường rãnh hoặc hình ảnh trên vật liệu như kim loại, gỗ, hoặc đá. Nó khác với 'etch' ở chỗ khắc (engrave) thường sử dụng lực cơ học trực tiếp, trong khi 'etch' sử dụng axit hoặc hóa chất ăn mòn. So với 'carve', 'engrave' thường chi tiết và chính xác hơn.

Prepositions

on in with

* **on**: Chỉ bề mặt được khắc (engrave on wood). * **in**: Chỉ vật liệu hoặc đối tượng được khắc (engrave a design in metal). * **with**: Chỉ công cụ được sử dụng để khắc (engrave with a burin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + engrave
  • deeply deeply engrave
    (khắc sâu)
  • finely finely engrave
    (khắc tinh xảo)
  • meticulously meticulously engrave
    (khắc tỉ mỉ)
Engrave + Noun
  • engrave a message engrave a message
    (khắc một thông điệp)
  • engrave a name engrave a name
    (khắc tên)
  • engrave a design engrave a design
    (khắc một thiết kế)
Engrave + Prepositional Phrase
  • engrave on engrave something on a surface
    (khắc cái gì đó lên bề mặt)
  • engrave in engrave something in stone
    (khắc cái gì đó vào đá)
  • engrave with engrave something with a tool
    (khắc cái gì đó bằng dụng cụ)

Idioms

  • engrave on one's heart/mind

    khắc sâu vào tim/tâm trí, ghi nhớ mãi mãi

    "Her kindness was engraved on his heart forever."

    (Lòng tốt của cô ấy đã khắc sâu vào trái tim anh mãi mãi.)

  • engraved in history

    khắc sâu vào lịch sử, được ghi nhớ trong lịch sử

    "Their brave actions are engraved in history."

    (Những hành động dũng cảm của họ đã khắc sâu vào lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engrave

Động từ
Lật mặt

Khắc (một thiết kế) lên một bề mặt cứng để tạo ra một bản in.

"The artist engraved a beautiful design on the silver plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engrave".

Vật kỷ niệm và quà tặng cá nhân hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động khắc tên, ngày tháng hoặc thông điệp đặc biệt lên đồ vật như đồ trang sức, cúp, đồng hồ hoặc khung ảnh là một cách phổ biến để cá nhân hóa quà tặng. Những món đồ được khắc này mang ý nghĩa kỷ niệm sâu sắc, đánh dấu những dịp quan trọng như đám cưới, lễ tốt nghiệp hoặc ngày kỷ niệm, biến chúng thành những vật kỷ niệm độc đáo và có giá trị tình cảm.

Bia mộ và di tích

Khắc chữ cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra bia mộ và các đài tưởng niệm. Tên của người đã khuất, ngày sinh, ngày mất và những lời tưởng niệm thường được khắc vĩnh viễn vào đá hoặc kim loại. Điều này không chỉ giúp tưởng nhớ người đã ra đi mà còn tạo ra một dấu ấn vật chất về cuộc đời họ, một di sản được lưu giữ qua thời gian.