(Top Banner Ad)
etch
B2
Động từ B2 Nghệ thuật, In ấn, Hóa học

etch

UK: /etʃ/ • US: /etʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khắc ăn mòn khắc sâu (vào trí nhớ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cut lines into a metal plate, glass, etc. in order to make prints.

Vietnamese Meaning

Khắc, chạm trổ (lên kim loại, thủy tinh...) để tạo ra bản in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist etched a beautiful landscape onto the copper plate."

    "Nghệ sĩ đã khắc một phong cảnh tuyệt đẹp lên tấm đồng."

  • "The company etches its logo on every product."

    "Công ty khắc logo của mình lên mọi sản phẩm."

  • "The experience was etched into my memory forever."

    "Trải nghiệm đó đã khắc sâu vào trí nhớ của tôi mãi mãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun etcher Người thợ khắc, người dùng axit để tạo hình
Noun etching Kỹ thuật khắc axit; bản khắc axit
Adjective etched Được khắc sâu, in sâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, In ấn, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
etsen
Middle Low German
etzen
English
etch

Gốc từ 'ăn mòn'

Từ 'etch' có nguồn gốc từ các từ tiếng Hà Lan trung cổ 'etsen' và tiếng Đức thấp trung cổ 'etzen', có nghĩa là 'ăn mòn' hoặc 'khắc bằng axit'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả kỹ thuật tạo hình trên kim loại bằng cách dùng axit ăn mòn bề mặt.

Khắc sâu vào tâm trí

Dần dần, nghĩa của 'etch' được mở rộng để chỉ việc tạo ra một hình ảnh, từ hoặc cảm xúc nào đó một cách sâu sắc và lâu dài, như thể nó đã được khắc vào một bề mặt, đặc biệt là trong tâm trí hoặc ký ức.

Usage Note

Từ 'etch' thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và công nghiệp. Trong nghệ thuật, nó ám chỉ kỹ thuật tạo hình bằng cách dùng axit ăn mòn những phần không được bảo vệ của một bề mặt kim loại để tạo ra thiết kế. Trong công nghiệp, nó có thể được sử dụng để tạo ra các mạch điện tử trên các tấm bán dẫn. 'Etch' khác với 'engrave' ở chỗ 'etch' sử dụng hóa chất (thường là axit) để tạo ra các đường nét, trong khi 'engrave' sử dụng dụng cụ sắc bén để khắc trực tiếp.

Prepositions

into on with

'etch into/on': khắc vào bề mặt nào đó. Ví dụ: The design was etched into the glass. 'etch with': khắc bằng cái gì (ví dụ: axit). Ví dụ: The artist etched the plate with acid.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + etch
  • deeply deeply etch
    (khắc sâu, in đậm)
  • indelibly indelibly etch
    (khắc không phai, in dấu mãi mãi)
Verb + etch (with prepositions)
  • etch etch into (memory/mind)
    (khắc vào (trí nhớ, tâm trí))
  • etch etch onto (a surface)
    (khắc lên (bề mặt))
  • etch etch out (a living/career)
    (dần dần tạo dựng, định hình (cuộc sống, sự nghiệp) một cách khó khăn)
Adjective + etched
  • finely finely etched
    (được khắc tinh xảo)
  • clearly clearly etched
    (được khắc rõ ràng)

Idioms

  • etch something into one's memory/mind

    Khắc sâu điều gì đó vào trí nhớ/tâm trí của ai

    "The beautiful scenery was etched into my memory forever."

    (Cảnh đẹp đó đã khắc sâu vào trí nhớ tôi mãi mãi.)

  • etch out a living/career

    Dần dần tạo dựng, xây dựng cuộc sống/sự nghiệp một cách khó khăn

    "He had to etch out a living as a freelance artist for many years."

    (Anh ấy đã phải vật lộn tạo dựng cuộc sống mưu sinh như một nghệ sĩ tự do trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etch

Động từ
Lật mặt

Khắc, chạm trổ (lên kim loại, thủy tinh...) để tạo ra bản in.

"The artist etched a beautiful landscape onto the copper plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to etch his initials onto the desk is regrettable.
Việc anh ấy quyết định khắc tên viết tắt của mình lên bàn là điều đáng tiếc.
Phủ định
Whether they will etch the design onto the metal is not certain.
Việc họ có khắc thiết kế lên kim loại hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she chose to etch such a complex image remains a mystery.
Tại sao cô ấy chọn khắc một hình ảnh phức tạp như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist carefully etched the design onto the metal plate.
Người nghệ sĩ cẩn thận khắc thiết kế lên tấm kim loại.
Phủ định
He did not etch the signature prominently on the artwork.
Anh ấy đã không khắc chữ ký nổi bật lên tác phẩm nghệ thuật.
Nghi vấn
Did she intentionally etch a hidden message in the painting?
Cô ấy có cố ý khắc một thông điệp ẩn trong bức tranh không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys etching intricate designs onto metal.
Cô ấy thích khắc những thiết kế phức tạp lên kim loại.
Phủ định
He doesn't enjoy etching because it requires a steady hand.
Anh ấy không thích khắc vì nó đòi hỏi một bàn tay vững vàng.
Nghi vấn
Do you mind etching your signature onto the artwork?
Bạn có phiền khắc chữ ký của bạn lên tác phẩm nghệ thuật không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will etch the design onto the metal plate.
Người nghệ sĩ sẽ khắc thiết kế lên tấm kim loại.
Phủ định
They did not etch their names into the wall.
Họ đã không khắc tên của họ vào tường.
Nghi vấn
Did she etch the glass herself?
Cô ấy tự mình khắc kính phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will etch the design onto the metal plate.
Người nghệ sĩ sẽ khắc thiết kế lên tấm kim loại.
Phủ định
They did not etch their names into the stone.
Họ đã không khắc tên của họ vào đá.
Nghi vấn
Did she etch the glass with acid?
Cô ấy đã khắc axit lên kính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etch".

Nghệ thuật khắc axit (Etching)

Trong thế giới nghệ thuật, 'etching' là một kỹ thuật in khắc nổi tiếng, trong đó một tấm kim loại (thường là đồng hoặc kẽm) được phủ một lớp chống axit. Sau đó, nghệ sĩ dùng kim khắc hình ảnh lên lớp này, để lộ phần kim loại bên dưới. Khi nhúng tấm kim loại vào axit, axit sẽ ăn mòn các đường khắc, tạo thành các rãnh sâu. Sau đó, mực được bôi vào các rãnh này và in lên giấy, tạo ra bản in với những đường nét tinh xảo.

Dấu ấn không phai

Từ 'etch' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả tác động lâu dài hoặc dấu ấn không thể phai mờ của một sự kiện, kinh nghiệm hoặc cảm xúc nào đó lên cá nhân hoặc xã hội. Nó gợi lên hình ảnh một điều gì đó được ghi lại vĩnh viễn, không thể bị xóa bỏ hay quên lãng.