(Top Banner Ad)
sculpt
B2
Động từ B2 Nghệ thuật

sculpt

UK: /skʌlpt/ • US: /skʌlpt/

Nghĩa tiếng Việt

tạc tượng điêu khắc khắc tạo hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or represent something by carving, casting, or other shaping techniques.

Vietnamese Meaning

Tạo ra hoặc thể hiện một vật gì đó bằng cách chạm khắc, đúc hoặc các kỹ thuật tạo hình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sculpts beautiful figures from wood."

    "Cô ấy tạc những hình dáng tuyệt đẹp từ gỗ."

  • "He sculpts with great precision."

    "Anh ấy tạc tượng với độ chính xác cao."

  • "The artist spent years sculpting the monument."

    "Người nghệ sĩ đã dành nhiều năm để điêu khắc tượng đài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sculpt điêu khắc, tạc tượng, tạo hình
Noun sculptor nhà điêu khắc, người tạc tượng
Noun sculpture tác phẩm điêu khắc, công trình điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
Adjective sculptural thuộc về điêu khắc, có tính chất điêu khắc
Noun (Gerund) sculpting sự điêu khắc, công việc điêu khắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Latin
sculpere
English
sculpt

Từ 'Cắt' Đến 'Tạc Tượng'

Từ 'sculpt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sculpere', có nghĩa là 'khắc' hoặc 'chạm khắc'. Nó cũng liên quan đến từ 'scalpere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cào' hay 'khắc sâu'. Điều này cho thấy từ này ban đầu được dùng để chỉ hành động tạo hình bằng cách loại bỏ vật liệu, như khi người thợ điêu khắc loại bỏ đá thừa để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả việc tạo hình bằng cách thêm vật liệu, như với đất sét.

Usage Note

Động từ 'sculpt' thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ một vật liệu như đá, gỗ, kim loại, hoặc đất sét. Nó nhấn mạnh quá trình tạo hình tỉ mỉ và khéo léo. Khác với 'carve' (chạm khắc), 'sculpt' có thể bao gồm nhiều kỹ thuật hơn là chỉ loại bỏ vật liệu.

Prepositions

from into

'Sculpt from' chỉ vật liệu được sử dụng để tạo ra tác phẩm điêu khắc (e.g., sculpt from marble). 'Sculpt into' chỉ hình dạng hoặc tác phẩm được tạo ra (e.g., sculpt into a statue).

Collocations (Từ đi kèm)

sculpt + Noun (Figurative)
  • sculpt sculpt a career
    (định hình, xây dựng sự nghiệp)
  • sculpt sculpt one's body
    (tạo hình cơ thể, tập luyện để có vóc dáng)

Idioms

  • to sculpt one's own destiny

    tự định đoạt vận mệnh của mình

    "Through hard work and determination, she aims to sculpt her own destiny."

    (Bằng sự chăm chỉ và quyết tâm, cô ấy đặt mục tiêu tự định đoạt vận mệnh của mình.)

  • sculpt a reputation

    xây dựng danh tiếng

    "It takes years of dedication to sculpt a good reputation in any field."

    (Phải mất nhiều năm cống hiến để xây dựng một danh tiếng tốt trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • sculpt the landscape

    tạo hình cảnh quan (bởi tự nhiên hoặc con người)

    "Over millennia, glaciers have sculpted the landscape of the valley."

    (Qua hàng thiên niên kỷ, các sông băng đã tạo hình cảnh quan của thung lũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sculpt

Động từ
Lật mặt

Tạo ra hoặc thể hiện một vật gì đó bằng cách chạm khắc, đúc hoặc các kỹ thuật tạo hình khác.

"She sculpts beautiful figures from wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist could sculpt such detail from stone was truly remarkable.
Việc nghệ sĩ có thể điêu khắc chi tiết như vậy từ đá thực sự rất đáng chú ý.
Phủ định
Whether the museum will sculpt a replica of the statue is not yet known.
Việc bảo tàng có điêu khắc bản sao của bức tượng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the sculptor chose that particular type of marble remains a mystery.
Tại sao nhà điêu khắc chọn loại đá cẩm thạch đặc biệt đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will sculpt a statue of the hero.
Nghệ sĩ sẽ tạc một bức tượng về người anh hùng.
Phủ định
She doesn't sculpt, but she paints beautifully.
Cô ấy không tạc tượng, nhưng cô ấy vẽ rất đẹp.
Nghi vấn
Did he sculpt this impressive monument?
Có phải anh ấy đã tạc tượng đài ấn tượng này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor sculpts clay with great skill, doesn't he?
Nhà điêu khắc tạc tượng đất sét với kỹ năng tuyệt vời, phải không?
Phủ định
She doesn't sculpt anymore since her accident, does she?
Cô ấy không còn điêu khắc nữa kể từ khi tai nạn, phải không?
Nghi vấn
They sculpt magnificent sculptures, don't they?
Họ tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculpt".

Nghệ Thuật Điêu Khắc Cổ Đại

Nghệ thuật điêu khắc đã đóng vai trò trung tâm trong nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là Hy Lạp và La Mã. Các tác phẩm điêu khắc Hy Lạp thường tập trung vào vẻ đẹp lý tưởng của hình thể con người, thể hiện sự cân đối, hài hòa và sức mạnh. Các nhà điêu khắc thời đó sử dụng đá cẩm thạch và đồng để tạo ra những tác phẩm sống động, ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật phương Tây.

Michelangelo và Tượng David

Michelangelo Buonarroti là một trong những nhà điêu khắc vĩ đại nhất mọi thời đại, nổi tiếng với tác phẩm tượng David. Ông đã điêu khắc bức tượng khổng lồ này từ một khối đá cẩm thạch duy nhất, thể hiện sự thành thạo đáng kinh ngạc trong việc nhìn thấy hình dáng ẩn chứa bên trong khối đá và giải phóng nó. Tượng David là một biểu tượng của thời kỳ Phục Hưng và là một trong những kiệt tác điêu khắc nổi tiếng nhất thế giới.