sculpt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create or represent something by carving, casting, or other shaping techniques.
Vietnamese Meaning
Tạo ra hoặc thể hiện một vật gì đó bằng cách chạm khắc, đúc hoặc các kỹ thuật tạo hình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sculpts beautiful figures from wood."
"Cô ấy tạc những hình dáng tuyệt đẹp từ gỗ."
-
"He sculpts with great precision."
"Anh ấy tạc tượng với độ chính xác cao."
-
"The artist spent years sculpting the monument."
"Người nghệ sĩ đã dành nhiều năm để điêu khắc tượng đài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sculpt | điêu khắc, tạc tượng, tạo hình |
| Noun | sculptor | nhà điêu khắc, người tạc tượng |
| Noun | sculpture | tác phẩm điêu khắc, công trình điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc |
| Adjective | sculptural | thuộc về điêu khắc, có tính chất điêu khắc |
| Noun (Gerund) | sculpting | sự điêu khắc, công việc điêu khắc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sculpt' thường được dùng để chỉ hành động tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ một vật liệu như đá, gỗ, kim loại, hoặc đất sét. Nó nhấn mạnh quá trình tạo hình tỉ mỉ và khéo léo. Khác với 'carve' (chạm khắc), 'sculpt' có thể bao gồm nhiều kỹ thuật hơn là chỉ loại bỏ vật liệu.
Prepositions
'Sculpt from' chỉ vật liệu được sử dụng để tạo ra tác phẩm điêu khắc (e.g., sculpt from marble). 'Sculpt into' chỉ hình dạng hoặc tác phẩm được tạo ra (e.g., sculpt into a statue).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sculpt sculpt a career (định hình, xây dựng sự nghiệp)
-
sculpt sculpt one's body (tạo hình cơ thể, tập luyện để có vóc dáng)
Idioms
-
to sculpt one's own destiny
tự định đoạt vận mệnh của mình
"Through hard work and determination, she aims to sculpt her own destiny."
(Bằng sự chăm chỉ và quyết tâm, cô ấy đặt mục tiêu tự định đoạt vận mệnh của mình.)
-
sculpt a reputation
xây dựng danh tiếng
"It takes years of dedication to sculpt a good reputation in any field."
(Phải mất nhiều năm cống hiến để xây dựng một danh tiếng tốt trong bất kỳ lĩnh vực nào.)
-
sculpt the landscape
tạo hình cảnh quan (bởi tự nhiên hoặc con người)
"Over millennia, glaciers have sculpted the landscape of the valley."
(Qua hàng thiên niên kỷ, các sông băng đã tạo hình cảnh quan của thung lũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sculpt
Động từTạo ra hoặc thể hiện một vật gì đó bằng cách chạm khắc, đúc hoặc các kỹ thuật tạo hình khác.
"She sculpts beautiful figures from wood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the artist could sculpt such detail from stone was truly remarkable. |
Việc nghệ sĩ có thể điêu khắc chi tiết như vậy từ đá thực sự rất đáng chú ý. |
| Phủ định | Whether the museum will sculpt a replica of the statue is not yet known. |
Việc bảo tàng có điêu khắc bản sao của bức tượng hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the sculptor chose that particular type of marble remains a mystery. |
Tại sao nhà điêu khắc chọn loại đá cẩm thạch đặc biệt đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will sculpt a statue of the hero. |
Nghệ sĩ sẽ tạc một bức tượng về người anh hùng. |
| Phủ định | She doesn't sculpt, but she paints beautifully. |
Cô ấy không tạc tượng, nhưng cô ấy vẽ rất đẹp. |
| Nghi vấn | Did he sculpt this impressive monument? |
Có phải anh ấy đã tạc tượng đài ấn tượng này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor sculpts clay with great skill, doesn't he? |
Nhà điêu khắc tạc tượng đất sét với kỹ năng tuyệt vời, phải không? |
| Phủ định | She doesn't sculpt anymore since her accident, does she? |
Cô ấy không còn điêu khắc nữa kể từ khi tai nạn, phải không? |
| Nghi vấn | They sculpt magnificent sculptures, don't they? |
Họ tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sculpt".
