imprint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ảnh hưởng, dấu ấn còn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His early childhood left a lasting imprint on his personality."
"Tuổi thơ của anh ấy đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tính cách của anh ấy."
-
"The experience of war left a deep imprint on her soul."
"Kinh nghiệm chiến tranh đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn cô ấy."
-
"He wants to imprint his name on the world."
"Anh ấy muốn khắc tên mình vào lịch sử thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một tác động hoặc ảnh hưởng sâu sắc, khó phai mờ, để lại một dấu vết rõ ràng về một sự kiện, người hoặc ý tưởng nào đó.
Prepositions
Cả 'on' và 'upon' đều được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng của dấu ấn đó. Ví dụ: 'The war left a deep imprint on the nation.' hoặc 'The experience left a deep imprint upon her mind.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave an imprint (Để lại dấu ấn)
-
make make an imprint (Tạo dấu ấn)
-
bear bear an imprint (Mang dấu ấn)
-
create create an imprint (Tạo ra một dấu ấn)
-
deep a deep imprint (Một dấu ấn sâu sắc)
-
lasting a lasting imprint (Một dấu ấn lâu dài)
-
indelible an indelible imprint (Một dấu ấn không thể phai mờ)
-
permanent a permanent imprint (Một dấu ấn vĩnh viễn)
-
significant a significant imprint (Một dấu ấn quan trọng)
-
on imprint on (In dấu lên, ghi dấu vào)
-
of imprint of (Dấu ấn của)
Idioms
-
leave one's imprint on something/someone
Để lại dấu ấn cá nhân, ảnh hưởng sâu sắc đến cái gì/ai đó
"Her work left an indelible imprint on modern art."
(Tác phẩm của cô ấy đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong nghệ thuật hiện đại.)
-
the imprint of history
Dấu ấn của lịch sử
"You can still see the imprint of history in the old city walls."
(Bạn vẫn có thể thấy dấu ấn của lịch sử trên những bức tường thành cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imprint
NounẢnh hưởng, dấu ấn còn lại.
"His early childhood left a lasting imprint on his personality."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having worked tirelessly, the artist wanted to imprint her vision onto the canvas, and she succeeded. |
Sau khi làm việc không mệt mỏi, nữ họa sĩ muốn in dấu tầm nhìn của mình lên bức tranh, và cô ấy đã thành công. |
| Phủ định | Despite his efforts, he couldn't imprint the importance of the lesson, nor could he keep the students engaged. |
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy không thể in sâu tầm quan trọng của bài học, cũng như không thể giữ cho học sinh tập trung. |
| Nghi vấn | After the event, will the experience imprint a lasting memory, or will it fade away quickly? |
Sau sự kiện, liệu trải nghiệm có in sâu một ký ức lâu dài, hay nó sẽ phai nhạt nhanh chóng? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experience imprinted itself on her memory. |
Kinh nghiệm đã in sâu vào tâm trí cô. |
| Phủ định | Why didn't the artist imprint his signature on the painting? |
Tại sao nghệ sĩ không in dấu chữ ký của mình lên bức tranh? |
| Nghi vấn | What kind of images do they hope to imprint on the public's mind? |
Họ hy vọng sẽ in dấu những loại hình ảnh nào vào tâm trí công chúng? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist imprinted his signature on the painting. |
Người nghệ sĩ đã in dấu chữ ký của mình lên bức tranh. |
| Phủ định | She didn't imprint the memory of that day in her mind. |
Cô ấy đã không khắc sâu ký ức về ngày hôm đó vào tâm trí. |
| Nghi vấn | Did the experience imprint a lasting fear in him? |
Trải nghiệm đó có in dấu một nỗi sợ hãi lâu dài trong anh ấy không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has been imprinting delicate patterns onto the silk for hours. |
Nghệ sĩ đã in những hoa văn tinh tế lên lụa hàng giờ liền. |
| Phủ định | I haven't been imprinting my own opinions onto the report; I'm just presenting the facts. |
Tôi đã không áp đặt ý kiến cá nhân vào báo cáo; tôi chỉ đang trình bày các sự kiện. |
| Nghi vấn | Has the manufacturer been imprinting the expiration date on the packaging correctly? |
Nhà sản xuất có đang in ngày hết hạn lên bao bì một cách chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprint".
