(Top Banner Ad)
imprint
B2
Noun B2 Tổng quát

imprint

UK: /ˈɪm.prɪnt/ • US: /ˈɪm.prɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ấn ấn tượng ảnh hưởng khắc sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect or influence that remains.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng, dấu ấn còn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His early childhood left a lasting imprint on his personality."

    "Tuổi thơ của anh ấy đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tính cách của anh ấy."

  • "The experience of war left a deep imprint on her soul."

    "Kinh nghiệm chiến tranh đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn cô ấy."

  • "He wants to imprint his name on the world."

    "Anh ấy muốn khắc tên mình vào lịch sử thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imprint Dấu ấn, dấu vết; sự in ấn, xuất bản (sách)
Verb imprint In dấu, đóng dấu; ghi sâu vào tâm trí
Adjective imprinted Được in dấu; được ghi sâu (vào trí nhớ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprimere
Old French
empreinter
Middle English
imprenten
English
imprint

Nguồn gốc 'Dấu ấn'

Từ 'imprint' bắt nguồn từ tiếng Latin 'imprimere', có nghĩa là 'ấn vào' hoặc 'ép lên'. Nó kết hợp 'in-' (vào, lên) và 'premere' (ấn, ép). Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động tạo ra dấu ấn vật lý, như in chữ lên giấy hay đóng dấu lên sáp. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ dấu ấn tinh thần, ảnh hưởng sâu sắc để lại trên ai đó hoặc cái gì đó.

Usage Note

Chỉ một tác động hoặc ảnh hưởng sâu sắc, khó phai mờ, để lại một dấu vết rõ ràng về một sự kiện, người hoặc ý tưởng nào đó.

Prepositions

on upon

Cả 'on' và 'upon' đều được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng của dấu ấn đó. Ví dụ: 'The war left a deep imprint on the nation.' hoặc 'The experience left a deep imprint upon her mind.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imprint
  • leave leave an imprint
    (Để lại dấu ấn)
  • make make an imprint
    (Tạo dấu ấn)
  • bear bear an imprint
    (Mang dấu ấn)
  • create create an imprint
    (Tạo ra một dấu ấn)
Adjective + imprint
  • deep a deep imprint
    (Một dấu ấn sâu sắc)
  • lasting a lasting imprint
    (Một dấu ấn lâu dài)
  • indelible an indelible imprint
    (Một dấu ấn không thể phai mờ)
  • permanent a permanent imprint
    (Một dấu ấn vĩnh viễn)
  • significant a significant imprint
    (Một dấu ấn quan trọng)
Imprint + Preposition
  • on imprint on
    (In dấu lên, ghi dấu vào)
  • of imprint of
    (Dấu ấn của)

Idioms

  • leave one's imprint on something/someone

    Để lại dấu ấn cá nhân, ảnh hưởng sâu sắc đến cái gì/ai đó

    "Her work left an indelible imprint on modern art."

    (Tác phẩm của cô ấy đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong nghệ thuật hiện đại.)

  • the imprint of history

    Dấu ấn của lịch sử

    "You can still see the imprint of history in the old city walls."

    (Bạn vẫn có thể thấy dấu ấn của lịch sử trên những bức tường thành cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprint

Noun
Lật mặt

Ảnh hưởng, dấu ấn còn lại.

"His early childhood left a lasting imprint on his personality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having worked tirelessly, the artist wanted to imprint her vision onto the canvas, and she succeeded.
Sau khi làm việc không mệt mỏi, nữ họa sĩ muốn in dấu tầm nhìn của mình lên bức tranh, và cô ấy đã thành công.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't imprint the importance of the lesson, nor could he keep the students engaged.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy không thể in sâu tầm quan trọng của bài học, cũng như không thể giữ cho học sinh tập trung.
Nghi vấn
After the event, will the experience imprint a lasting memory, or will it fade away quickly?
Sau sự kiện, liệu trải nghiệm có in sâu một ký ức lâu dài, hay nó sẽ phai nhạt nhanh chóng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experience imprinted itself on her memory.
Kinh nghiệm đã in sâu vào tâm trí cô.
Phủ định
Why didn't the artist imprint his signature on the painting?
Tại sao nghệ sĩ không in dấu chữ ký của mình lên bức tranh?
Nghi vấn
What kind of images do they hope to imprint on the public's mind?
Họ hy vọng sẽ in dấu những loại hình ảnh nào vào tâm trí công chúng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist imprinted his signature on the painting.
Người nghệ sĩ đã in dấu chữ ký của mình lên bức tranh.
Phủ định
She didn't imprint the memory of that day in her mind.
Cô ấy đã không khắc sâu ký ức về ngày hôm đó vào tâm trí.
Nghi vấn
Did the experience imprint a lasting fear in him?
Trải nghiệm đó có in dấu một nỗi sợ hãi lâu dài trong anh ấy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been imprinting delicate patterns onto the silk for hours.
Nghệ sĩ đã in những hoa văn tinh tế lên lụa hàng giờ liền.
Phủ định
I haven't been imprinting my own opinions onto the report; I'm just presenting the facts.
Tôi đã không áp đặt ý kiến cá nhân vào báo cáo; tôi chỉ đang trình bày các sự kiện.
Nghi vấn
Has the manufacturer been imprinting the expiration date on the packaging correctly?
Nhà sản xuất có đang in ngày hết hạn lên bao bì một cách chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprint".

Dấu vân tay: Imprint sinh trắc học

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, 'imprint' thường gợi nhắc đến dấu vân tay (fingerprint). Dấu vân tay là một dạng 'imprint' độc nhất vô nhị của mỗi người, được dùng rộng rãi trong pháp y và nhận dạng cá nhân như một bằng chứng không thể chối cãi. Chúng là minh chứng vật lý cho khái niệm 'dấu ấn' mà từ 'imprint' thể hiện.

Imprinting trong tâm lý học

Trong tâm lý học và sinh học, 'imprinting' là một hình thức học tập nhanh chóng và dường như không thể đảo ngược, xảy ra trong một giai đoạn nhạy cảm cụ thể ở đầu đời của một sinh vật. Ví dụ nổi tiếng là những con vịt con sẽ coi thứ đầu tiên chúng thấy sau khi nở là mẹ của chúng. Khái niệm này cho thấy ảnh hưởng ban đầu có thể tạo ra 'dấu ấn' sâu sắc như thế nào.