(Top Banner Ad)
etching
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Kỹ thuật

etching

UK: /ˈetʃɪŋ/ • US: /ˈetʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khắc axit bản khắc axit quá trình khắc axit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A print produced by the process of etching; a design etched on a metal plate.

Vietnamese Meaning

Một bản in được tạo ra bằng quy trình khắc axit; một thiết kế được khắc trên tấm kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a collection of Rembrandt etchings."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bản khắc axit của Rembrandt."

  • "Microscopic etching is used in the production of semiconductors."

    "Khắc vi mô được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn."

  • "She created a beautiful etching of a landscape."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức khắc axit phong cảnh tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb etch khắc axit, chạm khắc, in dấu
Noun etcher thợ khắc axit, người tạo bản khắc
Adjective etched được khắc (bằng axit), bị ăn mòn, in sâu (vào trí nhớ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
etching
English
etch
Dutch
etsen
German
ätzen

Nguồn gốc từ 'ăn mòn'

Từ 'etching' bắt nguồn từ động từ 'etch' trong tiếng Anh, vốn vay mượn từ tiếng Hà Lan 'etsen' (có nghĩa là 'khắc axit') và xa hơn nữa là tiếng Đức 'ätzen' (có nghĩa là 'ăn mòn', 'đốt cháy'). Điều này phản ánh kỹ thuật ban đầu của việc khắc axit, nơi axit 'ăn mòn' bề mặt kim loại để tạo ra hình ảnh, giống như việc 'cắn xé' vào vật liệu.

Usage Note

Etching đề cập đến cả quá trình khắc axit và sản phẩm được tạo ra từ quá trình đó (bản in). Trong nghệ thuật, nó thường chỉ một kỹ thuật in ấn. Trong kỹ thuật, nó có thể chỉ quá trình ăn mòn vật liệu để tạo ra một hình dạng cụ thể.

Prepositions

of on

'Etching of' thường dùng để chỉ quá trình khắc axit một vật liệu nào đó. 'Etching on' thường dùng để chỉ hình ảnh được khắc trên một bề mặt cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + etching
  • fine fine etching
    (bản khắc tinh xảo)
  • delicate delicate etching
    (bản khắc tinh tế)
  • acid acid etching
    (kỹ thuật/bản khắc axit)
  • drypoint drypoint etching
    (kỹ thuật/bản khắc khô (không dùng axit))
  • copper copper etching
    (bản khắc đồng)
Verb + etching
  • make make an etching
    (tạo một bản khắc)
  • produce produce an etching
    (sản xuất/làm ra một bản khắc)
  • display display an etching
    (trưng bày một bản khắc)
  • collect collect etchings
    (sưu tập các bản khắc)
  • print print an etching
    (in một bản khắc)

Idioms

  • the etching of time

    sự khắc ghi, dấu ấn của thời gian (một cách văn học)

    "The ancient ruins clearly showed the etching of time on their weathered stones."

    (Những tàn tích cổ xưa hiển hiện rõ nét sự khắc ghi của thời gian trên những phiến đá phong hóa của chúng.)

  • leave an indelible etching on one's mind/heart

    để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong tâm trí/trái tim

    "The powerful documentary left an indelible etching on her mind, changing her perspective."

    (Bộ phim tài liệu mạnh mẽ đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong tâm trí cô, thay đổi góc nhìn của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

etching

Danh từ
Lật mặt

Một bản in được tạo ra bằng quy trình khắc axit; một thiết kế được khắc trên tấm kim loại.

"The museum displayed a collection of Rembrandt etchings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is currently etching a beautiful landscape onto the metal plate.
Người nghệ sĩ hiện đang khắc một phong cảnh tuyệt đẹp lên tấm kim loại.
Phủ định
She isn't etching the design directly; she's using a transfer method.
Cô ấy không khắc trực tiếp thiết kế; cô ấy đang sử dụng phương pháp chuyển giao.
Nghi vấn
Are they etching the names of the donors onto the memorial wall?
Họ có đang khắc tên những người quyên góp lên bức tường tưởng niệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etching".

Nghệ thuật khắc axit và các bậc thầy

Kỹ thuật khắc axit (etching) đã trở thành một hình thức nghệ thuật quan trọng từ thế kỷ 16. Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng thế giới như Rembrandt, Goya và Picasso đã sử dụng etching để tạo ra những tác phẩm độc đáo và có giá trị cao, thể hiện sự tinh xảo trong từng chi tiết và khả năng diễn đạt cảm xúc sâu sắc.

Giá trị lịch sử và sưu tầm

Các bản khắc axit không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là tài liệu lịch sử quý giá, thường ghi lại phong cảnh, con người và sự kiện của thời đại. Chúng cũng là đối tượng sưu tầm được ưa chuộng, với những bản in đầu tiên (first editions) từ các nghệ sĩ lớn có thể đạt giá trị rất cao trên thị trường.