(Top Banner Ad)
inscription
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Khảo cổ học, Lịch sử

inscription

UK: /ɪnˈskrɪpʃən/ • US: /ɪnˈskrɪpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn khắc dòng chữ khắc bia ký
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something inscribed, especially a historical, religious, or other record cut, impressed, painted, or written on something hard; an epigraph.

Vietnamese Meaning

Văn khắc, dòng chữ khắc (đặc biệt là một bản ghi lịch sử, tôn giáo hoặc bản ghi khác được cắt, in, vẽ hoặc viết trên một vật cứng); một dòng đề từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inscription on the tombstone was barely legible."

    "Dòng chữ khắc trên bia mộ hầu như không thể đọc được."

  • "Archaeologists discovered an ancient inscription during the excavation."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một văn khắc cổ trong quá trình khai quật."

  • "The inscription commemorates the soldiers who died in the war."

    "Dòng chữ khắc tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inscribe viết, khắc, ghi (chữ, tên...) lên bề mặt
Noun inscriber người viết, người khắc chữ
Adjective inscribed đã được viết, đã được khắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khảo cổ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
inscription
Old French
inscripcion
Latin
inscriptio
Latin
inscribere
Latin
in-
Latin
scribere
Proto-Italic
*skribō
Proto-Indo-European
*skribʰ-

Viết Lên Đá, Khắc Lên Kim Loại

Từ 'inscription' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inscriptio', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'trên' hoặc 'vào') và động từ 'scribere' (có nghĩa là 'viết'). Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa ban đầu của từ: hành động viết, khắc hoặc vẽ chữ lên một bề mặt, thường là cứng như đá, kim loại, hoặc gỗ, để tạo ra một dấu vết lâu dài và công khai.

Usage Note

Từ 'inscription' thường ám chỉ một văn bản được khắc hoặc viết một cách trang trọng, lâu dài trên bề mặt cứng như đá, kim loại, hoặc gỗ. Nó mang tính chất lưu trữ thông tin quan trọng, thường là về một sự kiện, người hoặc địa điểm cụ thể. Khác với 'writing' hoặc 'text' mang tính chung chung, 'inscription' nhấn mạnh vào tính chất vật lý và mục đích lưu trữ vĩnh viễn.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ bề mặt mà inscription được khắc lên. Ví dụ: 'an inscription on a stone tablet'. Khi dùng 'in' nó thường ám chỉ một ngữ cảnh rộng lớn hơn. Ví dụ 'inscriptions in ancient temples'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inscription
  • ancient ancient inscription
    (chữ khắc cổ xưa)
  • faded faded inscription
    (chữ khắc đã mờ)
  • dedicatory dedicatory inscription
    (chữ khắc cúng dâng, lời đề tặng)
  • memorial memorial inscription
    (chữ khắc tưởng niệm)
  • clear clear inscription
    (chữ khắc rõ ràng)
  • runic Runic inscription
    (chữ khắc theo bảng chữ cái Rune)
Verb + inscription
  • decipher decipher an inscription
    (giải mã chữ khắc)
  • read read an inscription
    (đọc chữ khắc)
  • carve carve an inscription
    (khắc chữ (trên đá, gỗ))
  • engrave engrave an inscription
    (khắc chữ (trên kim loại, đá))
  • reveal reveal an inscription
    (làm lộ ra chữ khắc)
inscription + Prepositional Phrase
  • inscription on inscription on the tomb
    (chữ khắc trên mộ)
  • inscription in inscription in Latin
    (chữ khắc bằng tiếng Latin)
  • inscription from inscription from the 3rd century
    (chữ khắc từ thế kỷ thứ 3)
inscription as subject
  • The inscription reads The inscription reads 'Rest in Peace'
    (Dòng chữ khắc ghi 'An nghỉ')
  • The inscription bears The inscription bears his name
    (Dòng chữ khắc mang tên ông ấy)

Idioms

  • The inscription reads...

    (Dòng) chữ khắc ghi rằng...

    "The inscription on the ancient tablet reads, 'To the immortal gods.'"

    (Dòng chữ khắc trên tấm bảng cổ ghi rằng, 'Gửi đến các vị thần bất tử.')

  • to bear an inscription

    mang/có một dòng chữ khắc

    "The old locket bore a tiny inscription with her initials."

    (Chiếc vòng cổ cũ có một dòng chữ khắc nhỏ với chữ cái đầu tên cô ấy.)

  • dedicatory inscription

    chữ khắc/lời đề tặng

    "A dedicatory inscription was placed on the statue to honor the founder."

    (Một lời đề tặng được khắc lên bức tượng để vinh danh người sáng lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inscription

noun
Lật mặt

Văn khắc, dòng chữ khắc (đặc biệt là một bản ghi lịch sử, tôn giáo hoặc bản ghi khác được cắt, in, vẽ hoặc viết trên một vật cứng); một dòng đề từ.

"The inscription on the tombstone was barely legible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will be studying the inscription on the ancient tablet tomorrow.
Các nhà khảo cổ học sẽ nghiên cứu dòng chữ khắc trên phiến đá cổ vào ngày mai.
Phủ định
They won't be deciphering the inscription until they have better lighting.
Họ sẽ không giải mã dòng chữ khắc cho đến khi có ánh sáng tốt hơn.
Nghi vấn
Will the historian be focusing on the inscriptional evidence when she presents her findings?
Liệu nhà sử học có tập trung vào bằng chứng chữ viết khi cô ấy trình bày những phát hiện của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the archaeologist publishes his findings, he will have been studying the inscription on the ancient tablet for over a decade.
Vào thời điểm nhà khảo cổ học công bố những phát hiện của mình, ông ấy sẽ đã nghiên cứu dòng chữ trên phiến đá cổ trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The museum curator won't have been focusing on deciphering that one inscription alone; she will have been overseeing other projects as well.
Người phụ trách bảo tàng sẽ không chỉ tập trung vào việc giải mã một dòng chữ đó; cô ấy cũng sẽ giám sát các dự án khác.
Nghi vấn
Will the team have been analyzing the inscriptional evidence for long enough to draw any concrete conclusions by the end of the excavation season?
Liệu nhóm nghiên cứu đã phân tích bằng chứng liên quan đến các dòng chữ đủ lâu để đưa ra bất kỳ kết luận chắc chắn nào vào cuối mùa khai quật chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inscription on the tombstone is barely legible.
Dòng chữ khắc trên bia mộ hầu như không đọc được.
Phủ định
The museum does not display the inscription of the ancient scroll.
Bảo tàng không trưng bày dòng chữ khắc của cuộn giấy cổ.
Nghi vấn
Does the archaeologist study the inscription carefully?
Nhà khảo cổ học có nghiên cứu dòng chữ khắc cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inscription".

Bia đá và Lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, các chữ khắc (inscriptions) trên bia đá, tượng đài hoặc kiến trúc cổ là nguồn tư liệu quý giá giúp các nhà sử học giải mã quá khứ. Chúng thường ghi lại các sự kiện lịch sử, luật lệ, sắc lệnh của vua chúa, hoặc lời tưởng niệm người đã khuất, mang ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và truyền tải kiến thức qua nhiều thế hệ.

Chữ Khắc Cá Nhân trên Đồ Vật

Bên cạnh mục đích lịch sử, chữ khắc còn được dùng để cá nhân hóa các món quà tặng hoặc vật phẩm cá nhân. Ví dụ, việc khắc tên, ngày tháng, hoặc một thông điệp ý nghĩa lên nhẫn cưới, đồng hồ, hoặc đồ trang sức là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, biến chúng thành vật kỷ niệm độc đáo và có giá trị tình cảm đặc biệt cho người sở hữu.