(Top Banner Ad)
copperplate
C1
noun C1 Nghệ thuật, Lịch sử

copperplate

UK: /ˈkɒpərpleɪt/ • US: /ˈkɑːpərpleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu chữ đồng chữ khắc đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of elegant handwriting, originally developed for engraving on copper plates.

Vietnamese Meaning

Một kiểu chữ viết tay thanh lịch, ban đầu được phát triển để khắc trên các bản đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding invitations were printed in elegant copperplate script."

    "Thiệp mời đám cưới được in bằng kiểu chữ copperplate thanh lịch."

  • "She admired the fine copperplate of the antique letter."

    "Cô ấy ngưỡng mộ kiểu chữ copperplate tinh xảo của bức thư cổ."

  • "The certificate was written in copperplate."

    "Giấy chứng nhận được viết bằng chữ copperplate."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copperplate Bản khắc đồng; bản in từ khắc đồng; kiểu chữ viết tay hoặc in ấn nắn nót, tinh xảo (thường là chữ thư pháp kiểu cổ)
Adjective copperplate Thuộc về hoặc giống với bản khắc đồng/in đồng; (chữ viết) nắn nót, tinh xảo như chữ in.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuprum
Old English
coper
Middle English
coper
English
copper
Old French
plate
Middle English
plat
English
plate
English (Compound)
copper + plate
English
copperplate

Nguồn gốc từ 'Copperplate'

'Copperplate' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'copper' (đồng) và 'plate' (tấm, bản in). Nó bắt nguồn từ việc sử dụng các tấm đồng để khắc và in hình ảnh, văn bản. Kỹ thuật khắc đồng này tạo ra những đường nét mảnh, sắc sảo, từ đó tên gọi 'copperplate' dần được dùng để chỉ kiểu chữ viết tay hoặc bản in có đặc điểm tương tự, thường rất đẹp và tinh xảo.

Usage Note

Copperplate thường được dùng để chỉ kiểu chữ viết tay trang trọng, có tính thẩm mỹ cao, thường được sử dụng trong các văn bản quan trọng hoặc thiệp mời. Nó khác với các kiểu chữ viết tay thông thường ở sự tỉ mỉ và trau chuốt trong từng nét chữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • copperplate copperplate engraving
    (Bản khắc đồng (một kỹ thuật in hoặc tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật này))
  • copperplate copperplate print
    (Bản in khắc đồng (bản in được tạo ra từ tấm đồng khắc))
  • copperplate copperplate script
    (Kiểu chữ viết tay copperplate (chữ thư pháp kiểu cổ, rất đẹp và nắn nót))
  • copperplate copperplate handwriting
    (Chữ viết tay kiểu copperplate (tương tự như script))
Verb + Phrase
  • write write in copperplate
    (Viết theo kiểu chữ copperplate (viết rất nắn nót, đẹp mắt))

Idioms

  • a copperplate hand/script

    Chữ viết tay rất đẹp, nắn nót và tinh xảo như chữ in.

    "Her invitations were always written in a beautiful copperplate hand."

    (Những tấm thiệp mời của cô ấy luôn được viết bằng nét chữ copperplate tuyệt đẹp.)

  • in copperplate

    Theo kiểu chữ copperplate (chỉ phong cách viết hoặc in ấn).

    "The certificates were printed in copperplate."

    (Những tấm bằng được in bằng kiểu chữ copperplate.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copperplate

noun
Lật mặt

Một kiểu chữ viết tay thanh lịch, ban đầu được phát triển để khắc trên các bản đồng.

"The wedding invitations were printed in elegant copperplate script."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a copperplate nib, the handwriting is very elegant.
Nếu bạn sử dụng ngòi bút copperplate, chữ viết tay sẽ rất thanh lịch.
Phủ định
If the ink is too thick, the copperplate lettering doesn't look as crisp.
Nếu mực quá đặc, chữ viết copperplate trông không được sắc nét.
Nghi vấn
If you press too hard with a copperplate pen, does the ink blot?
Nếu bạn ấn quá mạnh bút copperplate, mực có bị lem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copperplate".

Kỹ thuật in khắc đồng trong lịch sử

Kỹ thuật khắc đồng (copperplate engraving) là một phương pháp in ấn quan trọng trong lịch sử, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, trước khi các phương pháp in hiện đại hơn như in thạch bản ra đời. Nó cho phép tạo ra những hình ảnh và văn bản có độ chi tiết cao, đường nét sắc sảo, được sử dụng rộng rãi cho bản đồ, hình minh họa sách, chân dung và các tài liệu quan trọng khác. Sự tinh xảo của kỹ thuật này đã ảnh hưởng lớn đến tiêu chuẩn về thẩm mỹ in ấn thời bấy giờ.

Biểu tượng của sự tinh tế và chuyên nghiệp

Kiểu chữ 'copperplate' thường được liên tưởng đến sự trang trọng, tinh tế và chuyên nghiệp. Nó thường được dùng trong các bản in tài liệu chính thức, thiệp mời đám cưới sang trọng, hoặc các văn bản cần thể hiện sự trang trọng. Trong quá khứ, việc có một 'chữ viết tay copperplate' được coi là một dấu hiệu của sự giáo dục tốt và kỹ năng viết lách vượt trội.