enigma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that is mysterious, puzzling, or difficult to understand.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật bí ẩn, khó hiểu, hoặc khó giải thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient hieroglyphs remain an enigma to modern scholars."
"Những chữ tượng hình cổ đại vẫn là một bí ẩn đối với các học giả hiện đại."
-
"Her past is an enigma."
"Quá khứ của cô ấy là một bí ẩn."
-
"The Mona Lisa's smile has always been an enigma."
"Nụ cười của nàng Mona Lisa luôn là một điều bí ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enigma | điều bí ẩn, câu đố khó giải, người hoặc vật khó hiểu |
| Adjective | enigmatic | bí ẩn, khó hiểu, khó giải thích (thường dùng để mô tả người hoặc biểu cảm) |
| Adverb | enigmatically | một cách bí ẩn, khó hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enigma' thường mang sắc thái của sự bí ẩn sâu sắc, thách thức trí tuệ và sự hiểu biết. Nó khác với 'mystery' ở chỗ 'mystery' đơn thuần chỉ là điều chưa được biết, trong khi 'enigma' gợi ý một điều gì đó phức tạp và khó giải mã hơn. 'Puzzle' thì thường mang tính giải trí và có thể giải được, còn 'enigma' thì không chắc chắn có thể giải đáp được.
Prepositions
'enigma about' thường được sử dụng khi nói về những thắc mắc, nghi vấn xung quanh sự bí ẩn đó. 'enigma to' thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm người cảm thấy khó hiểu về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete enigma (một bí ẩn hoàn toàn)
-
total a total enigma (một bí ẩn tuyệt đối)
-
deep a deep enigma (một bí ẩn sâu sắc)
-
perplexing a perplexing enigma (một bí ẩn khó hiểu, gây bối rối)
-
remain to remain an enigma (vẫn là một bí ẩn)
-
pose to pose an enigma (đặt ra một bí ẩn)
-
solve to solve an enigma (giải mã một bí ẩn)
Idioms
-
a riddle, wrapped in a mystery, inside an enigma
một câu đố, được bao bọc trong một điều bí ẩn, nằm trong một điều bí hiểm; ý chỉ một thứ cực kỳ phức tạp và khó hiểu (câu nói nổi tiếng của Winston Churchill)
"His sudden change of heart remains a riddle, wrapped in a mystery, inside an enigma."
(Sự thay đổi ý định đột ngột của anh ấy vẫn là một câu đố, được bao bọc trong một điều bí ẩn, nằm trong một điều bí hiểm.)
-
remain an enigma
vẫn là một bí ẩn, một điều khó hiểu (dành cho người hoặc vật, không thể giải thích hoặc hiểu được)
"Despite years of study, the true purpose of the ancient monument remains an enigma to archaeologists."
(Mặc dù đã nghiên cứu nhiều năm, mục đích thực sự của đài kỷ niệm cổ đại vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khảo cổ học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enigma
nounMột người hoặc vật bí ẩn, khó hiểu, hoặc khó giải thích.
"The ancient hieroglyphs remain an enigma to modern scholars."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She smiled enigmatically at his question. |
Cô ấy mỉm cười một cách bí ẩn trước câu hỏi của anh ta. |
| Phủ định | He did not enigmatically explain the situation. |
Anh ấy đã không giải thích tình hình một cách bí ẩn. |
| Nghi vấn | Did he enigmatically hint at a secret? |
Anh ấy có ám chỉ một bí mật một cách bí ẩn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her enigmatic smile captivated everyone in the room. |
Nụ cười bí ẩn của cô ấy đã thu hút mọi người trong phòng. |
| Phủ định | The situation is not enigmatic; the answer is quite obvious. |
Tình huống không hề khó hiểu; câu trả lời khá rõ ràng. |
| Nghi vấn | Is the reason for his sudden departure truly enigmatic? |
Lý do cho sự ra đi đột ngột của anh ấy có thực sự khó hiểu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her smile was an enigma. |
Nụ cười của cô ấy là một điều bí ẩn. |
| Phủ định | The situation isn't an enigma anymore. |
Tình huống không còn là một điều bí ẩn nữa. |
| Nghi vấn | Is the universe an enigma? |
Vũ trụ có phải là một điều bí ẩn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient artifact remained an enigma for centuries. |
Cổ vật cổ đại vẫn là một bí ẩn trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | His enigmatic smile did not betray his true feelings. |
Nụ cười bí ẩn của anh ấy đã không phản bội cảm xúc thật của mình. |
| Nghi vấn | Does her behavior present an enigma to you? |
Hành vi của cô ấy có gây khó hiểu cho bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she understood the instructions, the puzzle wouldn't be such an enigma to her. |
Nếu cô ấy hiểu các hướng dẫn, câu đố sẽ không còn là một điều bí ẩn đối với cô ấy. |
| Phủ định | If the clues weren't so enigmatically presented, we wouldn't have given up on solving the mystery. |
Nếu các manh mối không được trình bày một cách khó hiểu như vậy, chúng tôi đã không từ bỏ việc giải quyết bí ẩn. |
| Nghi vấn | Would the detective be so intrigued if the case weren't such an enigma? |
Liệu thám tử có quá hứng thú nếu vụ án không phải là một điều bí ẩn đến vậy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her enigmatic smile intrigued everyone, didn't it? |
Nụ cười bí ẩn của cô ấy đã làm say mê mọi người, phải không? |
| Phủ định | The mystery wasn't an enigma to them, was it? |
Bí ẩn đó không phải là một điều khó hiểu đối với họ, phải không? |
| Nghi vấn | It is an enigma, isn't it? |
Đó là một điều bí ẩn, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an enigma to everyone he meets. |
Anh ấy là một điều bí ẩn đối với tất cả những người anh ấy gặp. |
| Phủ định | She does not behave enigmatically around her friends. |
Cô ấy không cư xử một cách bí ẩn xung quanh bạn bè của mình. |
| Nghi vấn | Is the novel's plot an enigma to you? |
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết có phải là một điều bí ẩn đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enigma".
