(Top Banner Ad)
enlightening
C1
Adjective C1 Chung

enlightening

UK: /ɪnˈlaɪtənɪŋ/ • US: /ɪnˈlaɪtənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính khai sáng mở mang trí tuệ làm sáng tỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving someone greater knowledge and understanding about a subject or situation.

Vietnamese Meaning

Mang lại cho ai đó kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was an enlightening discussion."

    "Đó là một cuộc thảo luận khai sáng."

  • "Reading that book was an enlightening experience for me."

    "Đọc cuốn sách đó là một trải nghiệm khai sáng đối với tôi."

  • "The documentary offered an enlightening look at the lives of refugees."

    "Bộ phim tài liệu cung cấp một cái nhìn khai sáng về cuộc sống của những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlighten Khai sáng, làm sáng tỏ, giáo hóa
Noun enlightenment Sự khai sáng, sự giác ngộ, thời kỳ Khai sáng
Adjective enlightened Được khai sáng, có hiểu biết sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
en-
English
light
English
-en
English
enlighten (verb, early 17th century)
English
enlightening (adjective/participle)

Từ Ánh Sáng đến Tri Thức

Từ 'light' (ánh sáng, tri thức) và tiền tố 'en-' (làm cho, gây ra), cùng hậu tố động từ '-en', từ 'enlighten' ra đời vào đầu thế kỷ 17, mang nghĩa 'làm cho sáng tỏ' hoặc 'cung cấp kiến thức'. 'Enlightening' là dạng tính từ/phân từ hiện tại, diễn tả điều gì đó mang lại sự hiểu biết, khai sáng hoặc làm sáng tỏ một vấn đề.

Usage Note

Tính từ 'enlightening' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, bài học, hoặc thông tin giúp mở mang trí tuệ và thay đổi nhận thức của một người. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự sáng tỏ và thấu hiểu sau khi tiếp nhận thông tin. Khác với 'informative' (cung cấp thông tin), 'enlightening' hàm ý sự thay đổi trong tư duy và nhận thức, giúp người tiếp nhận có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn.

Prepositions

about on

'Enlightening about' được dùng để chỉ chủ đề mà thông tin làm sáng tỏ. Ví dụ: "The lecture was enlightening about the history of art." 'Enlightening on' có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enlightening
  • truly a truly enlightening experience
    (một trải nghiệm thực sự khai sáng)
  • deeply a deeply enlightening conversation
    (một cuộc trò chuyện sâu sắc mang tính khai sáng)
  • highly a highly enlightening book
    (một cuốn sách cực kỳ khai sáng)
  • surprisingly a surprisingly enlightening trip
    (một chuyến đi bất ngờ mang lại nhiều kiến thức)
Verb + enlightening
  • find find something enlightening
    (thấy điều gì đó mang tính khai sáng)
  • be The lecture was enlightening.
    (Bài giảng rất có tính khai sáng.)
  • prove The research proved to be enlightening.
    (Nghiên cứu đã chứng tỏ là mang lại nhiều điều bổ ích.)
enlightening + Noun
  • experience an enlightening experience
    (một trải nghiệm khai sáng)
  • discussion an enlightening discussion
    (một cuộc thảo luận khai sáng)
  • perspective an enlightening perspective
    (một góc nhìn khai sáng)
  • article an enlightening article
    (một bài báo mang tính khai sáng)

Idioms

  • an enlightening experience

    Một trải nghiệm mang lại nhiều kiến thức, hiểu biết hoặc giác ngộ.

    "Traveling to different cultures can be an incredibly enlightening experience."

    (Du lịch đến các nền văn hóa khác nhau có thể là một trải nghiệm khai sáng đáng kinh ngạc.)

  • a truly enlightening discussion

    Một cuộc thảo luận thực sự sâu sắc và mở mang kiến thức.

    "We had a truly enlightening discussion about philosophy and life."

    (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thực sự khai sáng về triết học và cuộc sống.)

  • find something enlightening

    Nhận thấy điều gì đó rất có giá trị trong việc mở mang kiến thức hoặc hiểu biết.

    "Many students find his lectures particularly enlightening."

    (Nhiều sinh viên thấy các bài giảng của anh ấy đặc biệt khai sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlightening

Adjective
Lật mặt

Mang lại cho ai đó kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.

"It was an enlightening discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's lecture was truly enlightening.
Bài giảng của giáo sư thực sự rất khai sáng.
Phủ định
That conversation wasn't very enlightening.
Cuộc trò chuyện đó không được khai sáng cho lắm.
Nghi vấn
Was the documentary enlightening?
Bộ phim tài liệu có khai sáng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied philosophy, the lectures would be very enlightening.
Nếu tôi học triết học, những bài giảng sẽ rất khai sáng.
Phủ định
If the book weren't so enlightening, I wouldn't recommend it to everyone.
Nếu cuốn sách không khai sáng đến vậy, tôi sẽ không giới thiệu nó cho mọi người.
Nghi vấn
Would you feel enlightened if you had a conversation with a wise person?
Bạn có cảm thấy được khai sáng nếu bạn có một cuộc trò chuyện với một người khôn ngoan không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary about ancient civilizations was truly enlightening.
Bộ phim tài liệu về các nền văn minh cổ đại thực sự rất khai sáng.
Phủ định
The lecture wasn't enlightening because the speaker lacked enthusiasm.
Bài giảng không khai sáng vì người nói thiếu nhiệt huyết.
Nghi vấn
Did the professor's explanation enlighten you about quantum physics?
Lời giải thích của giáo sư có khai sáng cho bạn về vật lý lượng tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlightening".

Thời kỳ Khai sáng (The Enlightenment)

'Thời kỳ Khai sáng' là một phong trào triết học và trí tuệ lớn ở châu Âu trong thế kỷ 18, nhấn mạnh lý trí, khoa học và chủ nghĩa cá nhân thay vì truyền thống và tín ngưỡng. Nó có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, khoa học và nghệ thuật, định hình tư tưởng phương Tây hiện đại. Từ 'enlightening' phản ánh tinh thần của thời đại này: mang ánh sáng của lý trí và kiến thức đến con người, thúc đẩy sự hiểu biết và tiến bộ.