(Top Banner Ad)
illuminating
C1
Adjective C1 Chung

illuminating

UK: /ɪˈljuːmɪˌneɪtɪŋ/ • US: /ɪˈluːməˌneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính khai sáng làm sáng tỏ giúp hiểu rõ hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing or giving out light.

Vietnamese Meaning

Chiếu sáng, làm sáng tỏ; mang tính khai sáng, giúp dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was extremely illuminating, providing new insights into the topic."

    "Bài giảng rất khai sáng, mang lại những hiểu biết mới về chủ đề này."

  • "The book offered an illuminating account of the historical events."

    "Cuốn sách cung cấp một bản tường thuật khai sáng về các sự kiện lịch sử."

  • "The expert's presentation was illuminating and helped us understand the complex issue."

    "Bài thuyết trình của chuyên gia rất khai sáng và giúp chúng tôi hiểu được vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illuminate chiếu sáng, làm sáng tỏ
Noun illumination sự chiếu sáng, sự làm sáng tỏ
Adjective illuminative có tính chất làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illuminare
English
illuminate
English
illuminating

Nguồn gốc của 'Illuminating'

Từ 'illuminating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illuminare', có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'làm sáng tỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc thắp sáng bằng đèn hoặc nến. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc làm sáng tỏ về mặt trí tuệ hoặc tinh thần, mang lại sự hiểu biết.

Usage Note

Tính từ 'illuminating' thường được dùng để mô tả những điều gì đó mang lại ánh sáng, theo cả nghĩa đen (ví dụ: 'an illuminating lamp') và nghĩa bóng (ví dụ: 'an illuminating discussion'). Trong nghĩa bóng, nó nhấn mạnh khả năng làm sáng tỏ một vấn đề, mang đến sự hiểu biết hoặc kiến thức mới. Khác với 'bright', chỉ đơn thuần nói về độ sáng, 'illuminating' nhấn mạnh tác động của việc làm sáng tỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illuminating
  • highly highly illuminating
    (rất sáng tỏ, mang tính khai sáng cao)
  • extremely extremely illuminating
    (cực kỳ sáng tỏ, vô cùng khai sáng)
Verb + illuminating
  • find find illuminating
    (thấy sáng tỏ, thấy khai sáng)
  • consider consider illuminating
    (xem xét một cách sáng tỏ)

Idioms

  • shedding/throwing light on something (illuminating)

    làm sáng tỏ điều gì đó

    "The investigation is shedding light on the corruption scandal."

    (Cuộc điều tra đang làm sáng tỏ vụ bê bối tham nhũng.)

  • an illuminating discussion

    một cuộc thảo luận làm sáng tỏ nhiều điều

    "We had an illuminating discussion about the future of the company."

    (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận làm sáng tỏ nhiều điều về tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illuminating

Adjective
Lật mặt

Chiếu sáng, làm sáng tỏ; mang tính khai sáng, giúp dễ hiểu.

"The lecture was extremely illuminating, providing new insights into the topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This documentary is truly illuminating; it sheds light on a complex issue.
Bộ phim tài liệu này thực sự rất khai sáng; nó làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp.
Phủ định
That explanation wasn't very illuminating; it left me more confused than before.
Lời giải thích đó không được khai sáng cho lắm; nó khiến tôi bối rối hơn trước.
Nghi vấn
Was her speech illuminating, or did it just rehash old arguments?
Bài phát biểu của cô ấy có mang tính khai sáng không, hay nó chỉ xào lại những lập luận cũ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher provided an illuminating explanation of the complex topic.
Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích sáng tỏ về chủ đề phức tạp.
Phủ định
Why wasn't the presentation more illuminating for the audience?
Tại sao bài thuyết trình lại không sáng tỏ hơn cho khán giả?
Nghi vấn
What was so illuminating about the new research findings?
Điều gì đã trở nên sáng tỏ về những phát hiện nghiên cứu mới?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's insightful presentation was truly illuminating.
Bài thuyết trình sâu sắc của diễn giả thực sự rất khai sáng.
Phủ định
Isn't the evidence presented illuminating regarding the cause of the problem?
Phải chăng bằng chứng được trình bày không làm sáng tỏ nguyên nhân của vấn đề?
Nghi vấn
Is the teacher's explanation illuminating the complex concept?
Lời giải thích của giáo viên có làm sáng tỏ khái niệm phức tạp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor is going to give an illuminating lecture tomorrow.
Giáo sư sẽ có một bài giảng mang tính khai sáng vào ngày mai.
Phủ định
The new evidence isn't going to illuminate the mystery any further.
Bằng chứng mới sẽ không làm sáng tỏ thêm bất kỳ điều gì về bí ẩn này.
Nghi vấn
Is the documentary going to illuminate the challenges faced by refugees?
Bộ phim tài liệu có làm sáng tỏ những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the data analysis will have been illuminating, revealing crucial trends.
Đến thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, việc phân tích dữ liệu sẽ mang tính khai sáng, tiết lộ những xu hướng quan trọng.
Phủ định
By the end of the conference, the speaker's insights won't have been illuminating enough to change the audience's perspectives.
Đến cuối hội nghị, những hiểu biết sâu sắc của diễn giả sẽ không đủ sức khai sáng để thay đổi quan điểm của khán giả.
Nghi vấn
Will the research have been illuminating enough to justify the project's continuation by next year?
Liệu nghiên cứu có đủ sức khai sáng để biện minh cho việc tiếp tục dự án vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture will be illuminating and provide new insights into the topic.
Bài giảng sẽ rất sáng tỏ và cung cấp những hiểu biết mới về chủ đề này.
Phủ định
The new evidence isn't going to illuminate the case; it only adds more confusion.
Bằng chứng mới sẽ không làm sáng tỏ vụ án; nó chỉ thêm sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
Will the documentary illuminate the challenges faced by refugees?
Liệu bộ phim tài liệu có làm sáng tỏ những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer has illuminated the complex theory with clear examples.
Giảng viên đã làm sáng tỏ lý thuyết phức tạp bằng những ví dụ rõ ràng.
Phủ định
The recent research hasn't illuminated the root cause of the disease yet.
Nghiên cứu gần đây vẫn chưa làm sáng tỏ nguyên nhân gốc rễ của căn bệnh.
Nghi vấn
Has the new evidence illuminated any previously unknown aspects of the crime?
Bằng chứng mới có làm sáng tỏ bất kỳ khía cạnh chưa được biết đến nào của vụ án không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This explanation is more illuminating than the previous one.
Lời giải thích này sáng tỏ hơn lời giải thích trước.
Phủ định
Her lecture wasn't as illuminating as I had expected.
Bài giảng của cô ấy không sáng tỏ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this book the most illuminating on the subject?
Có phải cuốn sách này là cuốn sách sáng tỏ nhất về chủ đề này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old lighthouse used to illuminate the coastline, guiding ships safely at night.
Ngọn hải đăng cũ từng chiếu sáng bờ biển, hướng dẫn tàu thuyền an toàn vào ban đêm.
Phủ định
The city streets didn't use to illuminate so brightly before the new LED lights were installed.
Các con đường trong thành phố đã không từng chiếu sáng rực rỡ như vậy trước khi đèn LED mới được lắp đặt.
Nghi vấn
Did the moon used to illuminate the forest path as much as it does now?
Mặt trăng có từng chiếu sáng con đường rừng nhiều như bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that lecture had been more illuminating.
Tôi ước gì bài giảng đó đã mang tính khai sáng hơn.
Phủ định
If only the report hadn't been so unilluminating; we wouldn't have wasted our time.
Giá như bản báo cáo không quá tối nghĩa; chúng ta đã không lãng phí thời gian.
Nghi vấn
If only the presentation could illuminate the key issues, would it be useful?
Giá như bài thuyết trình có thể làm sáng tỏ các vấn đề chính, liệu nó có hữu ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illuminating".

Thời đại Ánh sáng (Enlightenment)

Trong lịch sử phương Tây, 'Thời đại Ánh sáng' (the Enlightenment) là một phong trào trí tuệ quan trọng vào thế kỷ 18, nhấn mạnh lý trí, khoa học và quyền tự do cá nhân. Phong trào này 'chiếu sáng' (illuminated) tư duy châu Âu, dẫn đến những thay đổi lớn trong chính trị, xã hội và văn hóa.