(Top Banner Ad)
enormously
C1
Adverb C1 Tổng quát

enormously

UK: /ɪˈnɔːməsli/ • US: /ɪˈnɔːrməsli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng cực kỳ rất nhiều đáng kể vượt bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a very great degree or extent; immensely.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn; vô cùng, cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has grown enormously in the past year."

    "Công ty đã phát triển vượt bậc trong năm qua."

  • "The project benefited enormously from their support."

    "Dự án được hưởng lợi rất lớn từ sự hỗ trợ của họ."

  • "She was enormously grateful for their help."

    "Cô ấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective enormous to lớn, khổng lồ, vô cùng lớn
Noun enormity sự to lớn, đồ sộ (kích thước); sự tày trời, tội ác ghê gớm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e-
Latin
norma
Latin
enormis
English
enormous
English
enormously

Nguồn gốc từ 'ngoài quy tắc'

Từ 'enormously' xuất phát từ tiếng Latin 'enormis', ghép từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi, không có') và 'norma' (nghĩa là 'quy tắc, tiêu chuẩn'). Ban đầu, 'enormis' có nghĩa là 'ngoài quy tắc, bất thường'. Dần dần, nghĩa này phát triển thành 'kỳ lạ, to lớn bất thường', rồi thành 'rất to lớn, khổng lồ'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'enormously' trở thành một trạng từ chỉ mức độ 'vô cùng, cực kỳ'.

Usage Note

Từ 'enormously' nhấn mạnh mức độ lớn, vượt trội của một đặc điểm, hành động hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để tăng cường ý nghĩa của tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'greatly' hoặc 'very much', 'enormously' mang sắc thái mạnh mẽ hơn và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enormously
  • important enormously important
    (vô cùng quan trọng)
  • popular enormously popular
    (cực kỳ phổ biến)
  • successful enormously successful
    (vô cùng thành công)
  • difficult enormously difficult
    (cực kỳ khó khăn)
  • beneficial enormously beneficial
    (cực kỳ có lợi)
Verb + enormously
  • benefit benefit enormously
    (hưởng lợi rất lớn)
  • enjoy enjoy enormously
    (rất thích thú)
  • help help enormously
    (giúp đỡ rất nhiều)
  • contribute contribute enormously
    (đóng góp rất lớn)
  • grow grow enormously
    (phát triển vượt bậc)

Idioms

  • be enormously grateful/thankful

    cực kỳ biết ơn/cảm kích

    "I was enormously grateful for her help during that difficult time."

    (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của cô ấy trong khoảng thời gian khó khăn đó.)

  • make an enormously positive/negative impact

    tạo ra tác động tích cực/tiêu cực rất lớn

    "His new policy made an enormously positive impact on the community."

    (Chính sách mới của anh ấy đã tạo ra tác động tích cực rất lớn đến cộng đồng.)

  • cost enormously

    tốn kém rất nhiều, chi phí khủng

    "Renovating the old castle will cost enormously, requiring huge investments."

    (Việc cải tạo lâu đài cũ sẽ tốn kém rất nhiều, đòi hỏi khoản đầu tư khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enormously

Adverb
Lật mặt

Ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn; vô cùng, cực kỳ.

"The company has grown enormously in the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he succeeded enormously surprised everyone.
Việc anh ấy thành công vượt bậc đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't true that she benefited enormously from the investment.
Không đúng là cô ấy được hưởng lợi rất nhiều từ khoản đầu tư.
Nghi vấn
Whether the company profited enormously remains to be seen.
Liệu công ty có thu được lợi nhuận khổng lồ hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enormously, the company's profits have increased this quarter.
Vô cùng lớn, lợi nhuận của công ty đã tăng lên trong quý này.
Phủ định
Enormously, the project was not as successful as we had hoped.
Vô cùng lớn, dự án đã không thành công như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Enormously, did the team contribute to the successful outcome?
Vô cùng lớn, phải chăng đội đã đóng góp vào kết quả thành công?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project benefited enormously from her expertise.
Dự án được hưởng lợi rất nhiều từ chuyên môn của cô ấy.
Phủ định
Didn't he benefit enormously from the scholarship?
Có phải anh ấy đã không được hưởng lợi rất nhiều từ học bổng?
Nghi vấn
Did the audience enjoy the performance enormously?
Khán giả có thực sự thích buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enormously".

Cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các trạng từ cường độ như 'enormously' rất phổ biến để nhấn mạnh cảm xúc, tầm quan trọng hoặc quy mô của sự vật, hiện tượng. Điều này phản ánh xu hướng giao tiếp trực tiếp và thích thể hiện mức độ rõ ràng trong văn hóa phương Tây, đôi khi mạnh mẽ hơn so với cách diễn đạt của người Việt.

Tầm quan trọng của quy mô và tác động

Từ 'enormously' thường được dùng để mô tả những thứ có quy mô lớn hoặc tạo ra tác động mạnh mẽ, tích cực hoặc tiêu cực. Trong văn hóa phương Tây, sự 'lớn' (large scale) thường được coi trọng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, kiến trúc đến các thành tựu cá nhân, thể hiện tham vọng và khả năng vượt trội.