tremendously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a very great extent or degree; extremely.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn; cực kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits have increased tremendously this year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên cực kỳ nhiều trong năm nay."
-
"She was tremendously excited about the trip."
"Cô ấy đã vô cùng phấn khích về chuyến đi."
-
"The play was tremendously successful."
"Vở kịch đã thành công vang dội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tremendous | to lớn, kinh khủng, tuyệt vời (về mức độ) |
| Noun | tremendousness | tính chất to lớn, mức độ kinh khủng/tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tremendously' nhấn mạnh mức độ lớn, vượt trội của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thành công, hạnh phúc, hoặc ấn tượng mạnh mẽ. So với các từ đồng nghĩa như 'very much' hoặc 'greatly', 'tremendously' mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
benefited benefited tremendously (hưởng lợi vô cùng lớn)
-
helped helped tremendously (giúp đỡ cực kỳ nhiều)
-
increased increased tremendously (tăng lên một cách đáng kể)
-
tremendous a tremendously difficult task (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn)
-
tremendous a tremendously important decision (một quyết định cực kỳ quan trọng)
Idioms
-
tremendously popular
cực kỳ phổ biến, rất được yêu thích
"The new song is tremendously popular among teenagers."
(Bài hát mới này cực kỳ phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)
-
tremendously successful
thành công rực rỡ, thành công vang dội
"The company's new product launch was tremendously successful."
(Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty đã thành công rực rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tremendously
AdverbỞ một mức độ hoặc phạm vi rất lớn; cực kỳ.
"The company's profits have increased tremendously this year."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Work tremendously hard on this project! |
Hãy làm việc cực kỳ chăm chỉ cho dự án này! |
| Phủ định | Don't underestimate the project tremendously! |
Đừng đánh giá thấp dự án một cách quá đáng! |
| Nghi vấn | Do consider the impact tremendously! |
Hãy cân nhắc tác động một cách hết sức cẩn thận! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tremendously".
