(Top Banner Ad)
enshrine
C1
verb C1 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo, Luật pháp

enshrine

UK: /ɪnˈʃraɪn/ • US: /ɪnˈʃraɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tôn vinh ghi nhớ lưu giữ khắc sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To preserve (a right, tradition, or idea) so that it will be respected or remembered.

Vietnamese Meaning

Tôn vinh, lưu giữ (một quyền, truyền thống hoặc ý tưởng) để nó được tôn trọng hoặc ghi nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principle of equality is enshrined in the country's constitution."

    "Nguyên tắc bình đẳng được tôn vinh trong hiến pháp của đất nước."

  • "The museum enshrines the history of the region."

    "Bảo tàng tôn vinh lịch sử của khu vực."

  • "The company's values are enshrined in its code of conduct."

    "Các giá trị của công ty được thể hiện trong quy tắc ứng xử của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enshrinement Sự tôn thờ, sự gìn giữ trang trọng; sự đưa vào (luật pháp, hiến pháp)
Adjective enshrined Được tôn thờ, được gìn giữ trang trọng; được ghi rõ trong (luật pháp, hiến pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
scrinium
Old English
scrīn
Old French
en-
English
shrine
English
enshrine

Từ Ngôi Đền Đến Luật Pháp

Từ 'scrinium' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là một cái hộp đựng sách hoặc những vật phẩm linh thiêng, đến 'scrīn' trong tiếng Anh cổ chỉ nơi cất giữ thánh tích. Khi tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đặt vào trong') kết hợp với từ 'shrine' (ngôi đền, nơi thờ tự), từ 'enshrine' ra đời với nghĩa ban đầu là 'đặt vào trong một ngôi đền' hoặc 'thờ phụng như thánh tích'. Ngày nay, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ việc bảo vệ một cách trang trọng các giá trị, quyền lợi hoặc ký ức, giống như việc đặt chúng vào một nơi thiêng liêng và không thể xâm phạm.

Usage Note

Từ 'enshrine' thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự trân trọng và mong muốn bảo tồn một giá trị quan trọng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, văn hóa, lịch sử, hoặc tôn giáo. Khác với 'preserve' đơn thuần mang nghĩa bảo tồn, 'enshrine' nhấn mạnh việc bảo tồn để tôn vinh và giữ cho nó luôn sống động trong ký ức hoặc luật lệ.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường diễn tả việc một điều gì đó được 'enshrined in' một văn bản pháp luật, một truyền thống, hoặc một hệ thống giá trị nào đó. Ví dụ: 'The right to free speech is enshrined in the Constitution.' (Quyền tự do ngôn luận được ghi trong Hiến pháp.)

Collocations (Từ đi kèm)

enshrine + Tân ngữ
  • principles enshrine principles
    (ghi nhận các nguyên tắc)
  • rights enshrine rights
    (ghi nhận và bảo vệ các quyền lợi)
  • values enshrine values
    (tôn vinh các giá trị)
  • memory enshrine a memory
    (ghi nhớ một kỷ niệm một cách trang trọng)
Trạng từ + enshrine
  • firmly firmly enshrine
    (ghi nhận một cách vững chắc)
  • deeply deeply enshrine
    (khắc sâu, ghi sâu)

Idioms

  • enshrine something in law/the constitution

    Ghi nhận, quy định rõ ràng và bảo vệ một điều gì đó trong luật pháp/hiến pháp.

    "The new bill aims to enshrine equal pay for equal work in law."

    (Dự luật mới nhằm mục đích ghi nhận rõ ràng việc trả lương bình đẳng cho công việc bình đẳng trong luật pháp.)

  • enshrine something in one's heart/memory

    Ghi nhớ, khắc sâu điều gì đó một cách trang trọng và mãi mãi trong tim/ký ức.

    "She will forever enshrine the memory of her grandfather in her heart."

    (Cô ấy sẽ mãi mãi khắc sâu ký ức về ông nội mình trong trái tim.)

  • enshrine a legacy/tradition

    Tôn vinh, bảo tồn và truyền lại di sản/truyền thống một cách trang trọng.

    "The museum was built to enshrine the legacy of the nation's founders."

    (Bảo tàng được xây dựng để tôn vinh di sản của những người sáng lập quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enshrine

verb
Lật mặt

Tôn vinh, lưu giữ (một quyền, truyền thống hoặc ý tưởng) để nó được tôn trọng hoặc ghi nhớ.

"The principle of equality is enshrined in the country's constitution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum will enshrine the artifacts in a special exhibit.
Bảo tàng sẽ tôn vinh những cổ vật trong một cuộc triển lãm đặc biệt.
Phủ định
Not only did the museum enshrine the artifacts, but it also created an interactive exhibit.
Không chỉ bảo tàng tôn vinh các cổ vật, mà nó còn tạo ra một cuộc triển lãm tương tác.
Nghi vấn
Should the city enshrine the values of respect, it will attract more tourists.
Nếu thành phố tôn vinh các giá trị tôn trọng, nó sẽ thu hút nhiều khách du lịch hơn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has been enshrining the artist's legacy by displaying his work for the past year.
Bảo tàng đã và đang tôn vinh di sản của nghệ sĩ bằng cách trưng bày các tác phẩm của ông trong năm vừa qua.
Phủ định
The organization hasn't been enshrining inclusivity in its policies, despite its claims.
Tổ chức đã không tôn vinh tính hòa nhập trong các chính sách của mình, mặc dù đã tuyên bố.
Nghi vấn
Has the government been enshrining these rights in the constitution?
Chính phủ có đang ghi nhận những quyền này trong hiến pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enshrine".

Nguồn Gốc Tôn Giáo và Sự Biến Chuyển Của Ý Nghĩa

Ban đầu, 'enshrine' có liên quan mật thiết đến các thực hành tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, nơi 'shrine' là nơi cất giữ thánh tích hoặc mộ của các thánh. Việc 'enshrine' một vật phẩm là đặt nó vào một nơi linh thiêng, tôn kính nó. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng sang lĩnh vực phi tôn giáo, nơi các ý tưởng, giá trị, hoặc nguyên tắc được 'enshrine' có nghĩa là chúng được bảo vệ, tôn vinh và giữ gìn một cách trang trọng, như thể chúng là những vật phẩm thiêng liêng.

Giá Trị Pháp Lý và Xã Hội

Trong bối cảnh hiện đại, 'enshrine' thường được dùng để chỉ việc đưa các quyền lợi, nguyên tắc đạo đức hoặc giá trị cốt lõi vào các văn bản pháp luật quan trọng như Hiến pháp, luật pháp, hoặc các hiệp định quốc tế. Khi một quyền lợi được 'enshrine' trong Hiến pháp, nó có nghĩa là quyền lợi đó được công nhận, bảo vệ ở cấp độ cao nhất và trở thành nền tảng cho hệ thống pháp luật của một quốc gia, đảm bảo rằng nó không dễ bị thay đổi hoặc xâm phạm.