(Top Banner Ad)
immortalize
C1
Động từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Lịch sử

immortalize

UK: /ɪˈmɔːtəlaɪz/ • US: /ɪˈmɔːrtəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bất tử hóa lưu danh thiên cổ ghi dấu muôn đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To preserve in lasting memory; to make immortal; to cause to last or to be known forever.

Vietnamese Meaning

Lưu giữ trong ký ức lâu dài; làm cho bất tử; khiến cho tồn tại hoặc được biết đến mãi mãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poet immortalized his love in a beautiful sonnet."

    "Nhà thơ đã bất tử hóa tình yêu của mình trong một bài thơ sonnet tuyệt đẹp."

  • "The artist hoped to immortalize the landscape in his painting."

    "Người nghệ sĩ hy vọng sẽ bất tử hóa phong cảnh trong bức tranh của mình."

  • "His bravery during the war immortalized him in the hearts of his countrymen."

    "Sự dũng cảm của anh ấy trong chiến tranh đã bất tử hóa anh ấy trong trái tim của đồng bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immortal bất tử, không bao giờ chết
Noun immortality sự bất tử, sự bất diệt
Adjective mortal phàm trần, có thể chết được
Noun mortality sự chết chóc, tỷ lệ tử vong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immortalis
Old French
immortel
English
immortal
English
immortalize

Nguồn gốc từ 'immortal'

Từ 'immortalize' được hình thành từ 'immortal' (bất tử) và hậu tố '-ize' (biến thành). 'Immortal' lại có gốc từ tiếng Latin 'immortalis', kết hợp 'in-' (không) và 'mortalis' (có thể chết). Do đó, 'immortalize' mang ý nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên không thể chết, được nhớ mãi.

Usage Note

Từ 'immortalize' thường được sử dụng để chỉ hành động biến ai đó hoặc điều gì đó trở nên vĩnh cửu thông qua nghệ thuật, văn học, hoặc các hành động đáng nhớ. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến việc tạo ra một di sản.

Prepositions

in through

Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả phương tiện hoặc cách thức mà đối tượng được bất tử hóa (ví dụ: immortalize in a painting). Khi sử dụng 'through', nó nhấn mạnh vai trò của một tác phẩm hoặc hành động nào đó trong việc làm cho ai/cái gì đó trở nên bất tử (ví dụ: immortalize through his heroic deeds).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + immortalize
  • forever forever immortalize
    (mãi mãi bất tử hóa)
  • successfully successfully immortalize
    (thành công bất tử hóa)
immortalize + Noun (object)
  • immortalize immortalize a hero
    (bất tử hóa một anh hùng)
  • immortalize immortalize a moment
    (bất tử hóa một khoảnh khắc)
  • immortalize immortalize an event
    (bất tử hóa một sự kiện)
be immortalized + Prepositional Phrase
  • be immortalized be immortalized in song
    (được bất tử hóa trong bài hát)
  • be immortalized be immortalized in history
    (được bất tử hóa trong lịch sử)
  • be immortalized be immortalized in stone
    (được bất tử hóa bằng đá (thường là tượng đài))

Idioms

  • immortalize oneself

    tự làm cho mình bất tử (qua hành động, tác phẩm vĩ đại)

    "Through his groundbreaking research, the scientist immortalized himself in the annals of science."

    (Thông qua nghiên cứu đột phá của mình, nhà khoa học đã tự làm cho mình bất tử trong biên niên sử khoa học.)

  • immortalized by time

    được thời gian bất tử hóa (ý là vẫn được nhớ đến dù thời gian trôi qua)

    "Some classical artworks are immortalized by time, transcending generations."

    (Một số tác phẩm nghệ thuật cổ điển được thời gian bất tử hóa, vượt qua nhiều thế hệ.)

  • immortalize a legacy

    bất tử hóa một di sản

    "The museum was built to immortalize the artist's legacy for future generations."

    (Bảo tàng được xây dựng để bất tử hóa di sản của nghệ sĩ cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immortalize

Động từ
Lật mặt

Lưu giữ trong ký ức lâu dài; làm cho bất tử; khiến cho tồn tại hoặc được biết đến mãi mãi.

"The poet immortalized his love in a beautiful sonnet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, who wanted to immortalize her subject, spent years perfecting the portrait.
Người nghệ sĩ, người muốn bất tử hóa đối tượng của mình, đã dành nhiều năm để hoàn thiện bức chân dung.
Phủ định
The author, who failed to immortalize the hero in his novel, was heavily criticized.
Tác giả, người đã không thể bất tử hóa người anh hùng trong tiểu thuyết của mình, đã bị chỉ trích nặng nề.
Nghi vấn
Is there any writer who can immortalize the events of that war so that they will never be forgotten?
Có nhà văn nào có thể bất tử hóa các sự kiện của cuộc chiến đó để chúng không bao giờ bị lãng quên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist immortalized the singer with a beautiful portrait.
Nghệ sĩ đã bất tử hóa ca sĩ bằng một bức chân dung tuyệt đẹp.
Phủ định
The scandal didn't immortalize his political career; it ruined it.
Vụ bê bối đã không bất tử hóa sự nghiệp chính trị của anh ấy; nó đã hủy hoại nó.
Nghi vấn
Did the museum immortalize the unknown soldier with a memorial?
Bảo tàng có bất tử hóa người lính vô danh bằng một đài tưởng niệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immortalize".

Tượng đài và Đài tưởng niệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dựng tượng đài, đài tưởng niệm hoặc bia mộ vinh danh là một cách phổ biến để 'bất tử hóa' các cá nhân hoặc sự kiện quan trọng. Những công trình này đảm bảo rằng tên tuổi và câu chuyện của họ sẽ được ghi nhớ và tôn vinh qua nhiều thế hệ.

Di sản và Danh tiếng

Khái niệm 'immortalize' gắn liền với ý tưởng về di sản và danh tiếng lâu dài. Một người có thể 'bất tử hóa' bản thân không chỉ bằng các công trình vật chất mà còn thông qua những đóng góp về nghệ thuật, khoa học, triết học hoặc những hành động anh hùng, để lại dấu ấn vĩnh cửu trong lòng người khác và trong lịch sử.