(Top Banner Ad)
entail
C1
Động từ C1 Tổng quát

entail

UK: /ɪnˈteɪl/ • US: /ɪnˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đòi hỏi kéo theo gây ra bao hàm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To involve something as a necessary or inevitable part or consequence.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi, kéo theo, gây ra, bao gồm như một phần tất yếu hoặc hậu quả tất yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Such a large investment inevitably entails some risk."

    "Một khoản đầu tư lớn như vậy chắc chắn sẽ kéo theo một số rủi ro."

  • "What does the new job entail?"

    "Công việc mới đòi hỏi những gì?"

  • "Repairing the roof will entail spending a lot of money."

    "Việc sửa chữa mái nhà sẽ đòi hỏi rất nhiều tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entailment sự kéo theo, điều tất yếu; sự ràng buộc tài sản (pháp lý)
Adjective/Past Participle entailed bị kéo theo, bị ràng buộc
Verb (present participle/gerund) entailing kéo theo, liên quan đến, đòi hỏi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
talea
Late Latin
taliāre
Old French
taillier
Old French
entaillier
Middle English
entayle / entail
English
entail

Nguồn gốc pháp lý và 'sự cắt đứt'

Từ 'entail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entaillier', nghĩa đen là 'cắt vào' hoặc 'khắc'. Trong ngữ cảnh pháp luật, nó được dùng để chỉ việc 'cắt đứt' hoặc 'ràng buộc' quyền thừa kế tài sản (đặc biệt là đất đai) để nó không thể được bán đi mà phải truyền lại cho một hàng thừa kế cụ thể (ví dụ, con trai trưởng). Ý nghĩa hiện đại của 'kéo theo', 'đòi hỏi' một điều gì đó như một hệ quả tất yếu vẫn giữ lại phần nào sự 'ràng buộc' hoặc 'gắn liền' từ nguồn gốc này.

Usage Note

Từ 'entail' thường được dùng để chỉ một kết quả hoặc một bước đi cần thiết xảy ra một cách tự nhiên từ một hành động hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc logic. 'Entail' mạnh hơn 'imply' (ám chỉ) và 'involve' (liên quan đến) vì nó chỉ ra một mối liên hệ bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entail
  • necessarily necessarily entail
    (tất yếu kéo theo)
  • inevitably inevitably entail
    (chắc chắn sẽ kéo theo)
  • often often entail
    (thường kéo theo)
  • might might entail
    (có thể kéo theo)
Noun + entail
  • process the process entails
    (quá trình đó kéo theo)
  • work this work entails
    (công việc này đòi hỏi)
  • decision the decision entails
    (quyết định đó kéo theo)
  • changes these changes entail
    (những thay đổi này kéo theo)
entail + Noun
  • risks entail risks
    (kéo theo rủi ro)
  • costs entail costs
    (đòi hỏi chi phí)
  • consequences entail consequences
    (kéo theo hậu quả)
  • responsibility entail responsibility
    (đòi hỏi trách nhiệm)

Idioms

  • What does that entail?

    Điều đó có nghĩa là gì? / Việc đó đòi hỏi những gì?

    "Before I agree, what exactly does that new role entail?"

    (Trước khi tôi đồng ý, vai trò mới đó chính xác đòi hỏi những gì?)

  • entail a great deal of (something)

    đòi hỏi/kéo theo rất nhiều (điều gì đó)

    "Building a successful startup will entail a great deal of hard work and sacrifice."

    (Xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công sẽ đòi hỏi rất nhiều công việc khó khăn và sự hy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entail

Động từ
Lật mặt

Đòi hỏi, kéo theo, gây ra, bao gồm như một phần tất yếu hoặc hậu quả tất yếu.

"Such a large investment inevitably entails some risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To entail such significant changes would require extensive planning.
Để kéo theo những thay đổi đáng kể như vậy sẽ đòi hỏi kế hoạch mở rộng.
Phủ định
It is important not to entail unnecessary risks in this project.
Điều quan trọng là không được gây ra những rủi ro không cần thiết trong dự án này.
Nghi vấn
Does moving to a new city entail leaving your friends behind?
Việc chuyển đến một thành phố mới có kéo theo việc phải rời xa bạn bè không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This plan entails a lot of hard work.
Kế hoạch này đòi hỏi rất nhiều công sức.
Phủ định
That doesn't entail any extra cost for you.
Điều đó không gây ra bất kỳ chi phí phụ trội nào cho bạn.
Nghi vấn
Does it entail additional training?
Nó có đòi hỏi đào tạo bổ sung không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job entails a lot of international travel.
Công việc này đòi hỏi rất nhiều chuyến đi quốc tế.
Phủ định
The agreement doesn't entail any financial obligations for us.
Thỏa thuận này không gây ra bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào cho chúng tôi.
Nghi vấn
Does the new policy entail any changes to our benefits?
Chính sách mới có kéo theo bất kỳ thay đổi nào đối với các quyền lợi của chúng ta không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a project is poorly planned, it will entail numerous delays.
Nếu một dự án được lên kế hoạch kém, nó sẽ kéo theo nhiều sự chậm trễ.
Phủ định
If you don't follow the instructions, completing the task doesn't entail success.
Nếu bạn không làm theo hướng dẫn, việc hoàn thành nhiệm vụ không đảm bảo thành công.
Nghi vấn
If the company merges, does it entail any layoffs?
Nếu công ty sáp nhập, nó có kéo theo bất kỳ sự sa thải nào không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is entailed with several changes.
Chính sách mới đi kèm với một vài thay đổi.
Phủ định
The job offer was not entailed with the benefits package we expected.
Lời mời làm việc không bao gồm gói phúc lợi mà chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Will further investment be entailed by this project?
Dự án này có đòi hỏi thêm đầu tư nữa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has entailed a significant amount of overtime.
Dự án này đã đòi hỏi một lượng lớn thời gian làm thêm giờ.
Phủ định
The new policy hasn't entailed any changes to our workflow yet.
Chính sách mới vẫn chưa kéo theo bất kỳ thay đổi nào trong quy trình làm việc của chúng tôi.
Nghi vấn
Has the job offer entailed relocation to another country?
Lời mời làm việc có đòi hỏi việc chuyển đến một quốc gia khác không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job often entails working long hours.
Công việc thường đòi hỏi phải làm việc nhiều giờ.
Phủ định
This decision does not entail any additional costs.
Quyết định này không kéo theo bất kỳ chi phí bổ sung nào.
Nghi vấn
Does this project entail a significant risk?
Dự án này có kéo theo rủi ro đáng kể nào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project used to entail a lot of late nights, but now it's more manageable.
Dự án từng đòi hỏi rất nhiều đêm khuya, nhưng bây giờ nó dễ quản lý hơn.
Phủ định
The job didn't use to entail so much paperwork; it was more hands-on.
Công việc đã không từng đòi hỏi quá nhiều thủ tục giấy tờ; nó mang tính thực hành nhiều hơn.
Nghi vấn
Did the training used to entail a written exam at the end?
Liệu khóa đào tạo có từng bao gồm một bài kiểm tra viết ở cuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entail".

Lịch sử ràng buộc tài sản (Legal Entailment)

Trong lịch sử pháp luật Anh, 'entail' có ý nghĩa quan trọng đối với việc thừa kế tài sản, đặc biệt là đất đai. Nó là một cơ chế pháp lý để đảm bảo tài sản (thường là đất) không thể được bán hoặc chuyển nhượng tự do, mà phải được truyền lại cho một hàng thừa kế cụ thể (thường là con trai trưởng). Điều này giúp duy trì quyền sở hữu đất đai trong các gia đình quý tộc qua nhiều thế hệ, nhưng cũng có thể dẫn đến những vấn đề xã hội khi người thừa kế không được tự do quản lý tài sản của mình.

Khái niệm về hậu quả và trách nhiệm

Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'entail' thường được sử dụng để nhấn mạnh những hậu quả hoặc trách nhiệm tất yếu đi kèm với một hành động, quyết định, hoặc tình huống. Nó khuyến khích người nói và người nghe suy nghĩ kỹ về những gì một việc làm 'kéo theo', không chỉ về mặt lợi ích mà còn về những thách thức, chi phí, hoặc nghĩa vụ. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa đề cao sự cẩn trọng và dự đoán trước khi hành động.