entelechy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The realization or fulfillment of a potential; the condition of a thing whose essence is fully realized.
Vietnamese Meaning
Sự hiện thực hóa hoặc hoàn thành một tiềm năng; trạng thái của một vật mà bản chất của nó được thực hiện đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to Aristotle, the entelechy of an acorn is to become a fully grown oak tree."
"Theo Aristotle, mục đích tồn tại (entelechy) của một hạt sồi là trở thành một cây sồi trưởng thành."
-
"The entelechy of the seed is the full-grown plant."
"Mục đích tồn tại của hạt giống là cây trồng trưởng thành."
-
"The concept of entelechy helps to explain the development of living organisms."
"Khái niệm entelechy giúp giải thích sự phát triển của các sinh vật sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | entelechy | |
| Adjective | entelechial | |
| Noun | entelechist |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Entelechy là một thuật ngữ triết học, đặc biệt liên quan đến các triết lý của Aristotle. Nó đề cập đến ý tưởng rằng mọi vật có một tiềm năng vốn có và mục tiêu là đạt được sự hoàn thiện tiềm năng đó. Nó khác với 'potentiality' ở chỗ nó bao hàm một lực lượng nội tại thúc đẩy vật thể hướng tới sự hoàn thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final entelechy (entelechy cuối cùng/hoàn thiện)
-
pure pure entelechy (entelechy thuần khiết)
-
spiritual spiritual entelechy (entelechy tinh thần)
-
true true entelechy (entelechy đích thực/chân thực)
-
achieve achieve entelechy (đạt được entelechy; hiện thực hóa tiềm năng)
-
reach reach entelechy (đạt tới entelechy; sự hoàn thiện)
-
manifest manifest entelechy (biểu hiện/thể hiện entelechy)
-
the entelechy the entelechy of the soul (sự hoàn thiện tiềm năng của linh hồn)
-
the entelechy the entelechy of an organism (sự hoàn thiện tiềm năng của một sinh vật)
Idioms
-
the entelechy of a seed
tiềm năng được hiện thực hóa của một hạt giống (ám chỉ một cái cây đã phát triển hoàn chỉnh từ hạt giống)
"From a small seed, through growth and development, emerges the entelechy of a mature tree."
(Từ một hạt giống nhỏ, qua quá trình tăng trưởng và phát triển, xuất hiện sự hiện thực hóa tiềm năng của một cái cây trưởng thành.)
-
achieve one's entelechy
đạt được sự hoàn thiện bản thân/tiềm năng của mình
"The artist spent a lifetime trying to achieve her entelechy, expressing her truest self through her work."
(Người nghệ sĩ đã dành cả đời để cố gắng đạt được sự hoàn thiện bản thân, thể hiện con người chân thật nhất của mình qua tác phẩm.)
-
the entelechy of the universe
sự hoàn thiện/mục đích nội tại của vũ trụ
"Some philosophers ponder whether there is an ultimate entelechy guiding the universe towards a grand design."
(Một số triết gia suy ngẫm liệu có một entelechy tối thượng nào đang định hướng vũ trụ tới một thiết kế vĩ đại hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entelechy
nounSự hiện thực hóa hoặc hoàn thành một tiềm năng; trạng thái của một vật mà bản chất của nó được thực hiện đầy đủ.
"According to Aristotle, the entelechy of an acorn is to become a fully grown oak tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entelechy".
