teleology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The explanation of phenomena by the purpose they serve rather than by postulated causes.
Vietnamese Meaning
Học thuyết hoặc niềm tin rằng mọi thứ trong tự nhiên, cũng như hành vi của con người, được định hướng bởi mục đích hoặc mục tiêu cuối cùng nào đó. Đó là việc giải thích các hiện tượng bằng mục đích mà chúng phục vụ, thay vì bằng các nguyên nhân được cho là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The argument from design is a classic example of teleology."
"Luận điểm từ thiết kế là một ví dụ điển hình của teleology."
-
"Some philosophers argue that evolution exhibits teleology, with organisms striving towards greater complexity."
"Một số nhà triết học cho rằng sự tiến hóa thể hiện teleology, với các sinh vật cố gắng hướng tới sự phức tạp hơn."
-
"Teleology suggests that the universe has an inherent design or purpose."
"Teleology cho rằng vũ trụ có một thiết kế hoặc mục đích vốn có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | teleologist | Nhà nghiên cứu hoặc người tin vào thuyết mục đích luận |
| Adjective | teleological | Thuộc về hoặc liên quan đến mục đích luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Teleology thường được sử dụng trong triết học và thần học để giải thích sự tồn tại và trật tự của vũ trụ. Nó trái ngược với các cách tiếp cận cơ học hơn, vốn nhấn mạnh nguyên nhân và hiệu quả. Sự khác biệt nằm ở việc giải thích 'tại sao' một điều gì đó tồn tại (teleology) so với 'như thế nào' (các cách tiếp cận cơ học). Trong sinh học, nó đôi khi được sử dụng (mặc dù gây tranh cãi) để giải thích sự thích nghi.
Prepositions
'in teleology' đề cập đến việc thảo luận hoặc phân tích trong bối cảnh của teleology. 'of teleology' thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc nguyên tắc của teleology.
Collocations (Từ đi kèm)
-
biological biological teleology (mục đích luận sinh học)
-
ethical ethical teleology (mục đích luận đạo đức)
-
reject reject teleology (bác bỏ thuyết mục đích luận)
-
embrace embrace teleology (chấp nhận thuyết mục đích luận)
Idioms
-
The teleology of the situation suggests...
Mục đích tổng thể của tình huống này cho thấy...
"The teleology of the situation suggests a planned outcome."
(Mục đích tổng thể của tình huống này cho thấy một kết quả đã được lên kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teleology
nounHọc thuyết hoặc niềm tin rằng mọi thứ trong tự nhiên, cũng như hành vi của con người, được định hướng bởi mục đích hoặc mục tiêu cuối cùng nào đó. Đó là việc giải thích các hiện tượng bằng mục đích mà chúng phục vụ, thay vì bằng các nguyên nhân được cho là.
"The argument from design is a classic example of teleology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teleology".
