(Top Banner Ad)
teleology
C2
noun C2 Triết học, Thần học

teleology

UK: /ˌtiːliˈɒlədʒi/ • US: /ˌtɛliˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

mục đích luận thuyết mục đích luận về mục đích
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The explanation of phenomena by the purpose they serve rather than by postulated causes.

Vietnamese Meaning

Học thuyết hoặc niềm tin rằng mọi thứ trong tự nhiên, cũng như hành vi của con người, được định hướng bởi mục đích hoặc mục tiêu cuối cùng nào đó. Đó là việc giải thích các hiện tượng bằng mục đích mà chúng phục vụ, thay vì bằng các nguyên nhân được cho là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The argument from design is a classic example of teleology."

    "Luận điểm từ thiết kế là một ví dụ điển hình của teleology."

  • "Some philosophers argue that evolution exhibits teleology, with organisms striving towards greater complexity."

    "Một số nhà triết học cho rằng sự tiến hóa thể hiện teleology, với các sinh vật cố gắng hướng tới sự phức tạp hơn."

  • "Teleology suggests that the universe has an inherent design or purpose."

    "Teleology cho rằng vũ trụ có một thiết kế hoặc mục đích vốn có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teleologist Nhà nghiên cứu hoặc người tin vào thuyết mục đích luận
Adjective teleological Thuộc về hoặc liên quan đến mục đích luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
telos (τέλος)
Greek
logos (λόγος)
English
teleology

Nguồn gốc của 'Teleology'

Từ 'teleology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'telos' (τέλος), nghĩa là 'mục đích' hoặc 'kết thúc', và 'logos' (λόγος), nghĩa là 'lý luận' hoặc 'nghiên cứu'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc nghiên cứu về mục đích cuối cùng của sự vật, đặc biệt là trong triết học và thần học. Người ta tin rằng mọi thứ trong vũ trụ đều có một mục đích được định trước.

Usage Note

Teleology thường được sử dụng trong triết học và thần học để giải thích sự tồn tại và trật tự của vũ trụ. Nó trái ngược với các cách tiếp cận cơ học hơn, vốn nhấn mạnh nguyên nhân và hiệu quả. Sự khác biệt nằm ở việc giải thích 'tại sao' một điều gì đó tồn tại (teleology) so với 'như thế nào' (các cách tiếp cận cơ học). Trong sinh học, nó đôi khi được sử dụng (mặc dù gây tranh cãi) để giải thích sự thích nghi.

Prepositions

in of

'in teleology' đề cập đến việc thảo luận hoặc phân tích trong bối cảnh của teleology. 'of teleology' thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc nguyên tắc của teleology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teleology
  • biological biological teleology
    (mục đích luận sinh học)
  • ethical ethical teleology
    (mục đích luận đạo đức)
Verb + teleology
  • reject reject teleology
    (bác bỏ thuyết mục đích luận)
  • embrace embrace teleology
    (chấp nhận thuyết mục đích luận)

Idioms

  • The teleology of the situation suggests...

    Mục đích tổng thể của tình huống này cho thấy...

    "The teleology of the situation suggests a planned outcome."

    (Mục đích tổng thể của tình huống này cho thấy một kết quả đã được lên kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teleology

noun
Lật mặt

Học thuyết hoặc niềm tin rằng mọi thứ trong tự nhiên, cũng như hành vi của con người, được định hướng bởi mục đích hoặc mục tiêu cuối cùng nào đó. Đó là việc giải thích các hiện tượng bằng mục đích mà chúng phục vụ, thay vì bằng các nguyên nhân được cho là.

"The argument from design is a classic example of teleology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teleology".

Teleology in Philosophy

Trong triết học, thuyết mục đích luận (teleology) đã được sử dụng để giải thích sự tồn tại và trật tự của vũ trụ. Các nhà triết học như Aristotle tin rằng mọi vật đều có một mục đích cuối cùng mà nó hướng tới. Quan điểm này đã ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta hiểu về tự nhiên và con người.