(Top Banner Ad)
entertainer
B1
danh từ B1 Giải trí

entertainer

UK: /ˌentəˈteɪnə(r)/ • US: /ˌentərˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ giải trí người làm trò vui người mua vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to entertain others.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là giải trí cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a well-known entertainer."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng."

  • "The cruise ship had a variety of entertainers on board."

    "Tàu du lịch có nhiều nghệ sĩ giải trí trên tàu."

  • "She dreams of becoming a successful entertainer."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một nghệ sĩ giải trí thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entertain giải trí, chiêu đãi, mua vui
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí, hoạt động tiêu khiển
Adjective entertaining có tính giải trí, thú vị, vui vẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intertenere
Old French
entertenir
English
entertain
English
entertainer

Nguồn gốc từ 'giữ lại' và 'làm vui'

Từ "entertainer" bắt nguồn từ động từ "entertain", có gốc từ Latin "intertenere" (giữ giữa, giữ lại). Qua tiếng Pháp cổ "entertenir" (duy trì, làm cho vui), nghĩa của từ dần phát triển thành "làm cho ai đó bận rộn một cách thú vị" hoặc "chiêu đãi". Khi thêm hậu tố "-er", nó trở thành danh từ chỉ người thực hiện hành động này.

Usage Note

Từ 'entertainer' thường được dùng để chỉ những người biểu diễn trước công chúng như ca sĩ, diễn viên hài, vũ công, ảo thuật gia, v.v. Nó nhấn mạnh vào khả năng mang lại niềm vui và sự thích thú cho khán giả. Khác với 'performer' (người biểu diễn) có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả những người biểu diễn nghệ thuật nghiêm túc hoặc thể thao, 'entertainer' tập trung vào mục đích giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entertainer
  • talented talented entertainer
    (nghệ sĩ tài năng)
  • professional professional entertainer
    (nghệ sĩ chuyên nghiệp)
  • versatile versatile entertainer
    (nghệ sĩ đa tài)
  • live live entertainer
    (nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp)
  • street street entertainer
    (nghệ sĩ đường phố)
Verb + entertainer
  • hire hire an entertainer
    (thuê một nghệ sĩ giải trí)
  • feature feature an entertainer
    (giới thiệu/trình diễn một nghệ sĩ)
entertainer + Verb
  • performs The entertainer performs
    (Nghệ sĩ biểu diễn)
  • captivates The entertainer captivates the audience
    (Nghệ sĩ thu hút khán giả)

Idioms

  • a born entertainer

    Một người có tài năng giải trí bẩm sinh, sinh ra để làm nghệ sĩ.

    "She loves being on stage; she's a born entertainer."

    (Cô ấy thích ở trên sân khấu; cô ấy là một nghệ sĩ bẩm sinh.)

  • a natural entertainer

    Người có khả năng giải trí tự nhiên, không cần cố gắng nhiều để làm người khác vui.

    "Even at parties, he's always making people laugh; he's a natural entertainer."

    (Ngay cả trong các bữa tiệc, anh ấy luôn làm mọi người cười; anh ấy là một nghệ sĩ giải trí tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entertainer

danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là giải trí cho người khác.

"He is a well-known entertainer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The talented entertainer captivated the audience with her performance.
Người nghệ sĩ tài năng đã thu hút khán giả bằng màn trình diễn của mình.
Phủ định
She is not an entertainer; she works as an accountant.
Cô ấy không phải là một nghệ sĩ; cô ấy làm kế toán.
Nghi vấn
Is he a famous entertainer in this city?
Anh ấy có phải là một nghệ sĩ nổi tiếng ở thành phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertainer".

Vai trò của nghệ sĩ trong xã hội

Nghệ sĩ giải trí (entertainer) là những người có khả năng mang lại niềm vui, tiếng cười, sự thư giãn và đôi khi cả cảm hứng cho khán giả. Họ hoạt động trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, điện ảnh, sân khấu, hài kịch và ảo thuật, giúp làm phong phú đời sống tinh thần của cộng đồng và xã hội.

Ngành công nghiệp giải trí

Từ "entertainer" là một phần cốt lõi của ngành công nghiệp giải trí (entertainment industry) khổng lồ, bao gồm điện ảnh, âm nhạc, sân khấu, truyền hình và các sự kiện trực tiếp. Đây là một ngành kinh doanh toàn cầu với nhiều ngôi sao và tài năng từ khắp nơi trên thế giới, tạo ra một ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng.