(Top Banner Ad)
artist
B1
danh từ B1

artist

UK: /ˈɑːtɪst/ • US: /ˈɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ họa sĩ nhà điêu khắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who creates paintings or drawings as a profession or hobby.

Vietnamese Meaning

Một người tạo ra các bức tranh hoặc bản vẽ như một nghề nghiệp hoặc sở thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a talented artist who specializes in watercolor paintings."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng chuyên về tranh màu nước."

  • "The artist spent years perfecting his craft."

    "Người nghệ sĩ đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình."

  • "The gallery features works by local artists."

    "Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật
Adjective artistic Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Adverb artistically Một cách nghệ thuật
Noun artisan Thợ thủ công

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Italian
artista
French
artiste
English
artist

Nguồn gốc của từ 'Artist'

Từ 'artist' xuất phát từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Ý là 'artista', rồi tiếng Pháp là 'artiste', trước khi trở thành 'artist' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản đề cập đến bất kỳ ai có kỹ năng hoặc chuyên môn cao trong một lĩnh vực nào đó, không nhất thiết chỉ liên quan đến hội họa hay điêu khắc. Ý nghĩa hiện đại của từ này, tập trung vào người sáng tạo nghệ thuật, phát triển theo thời gian.

Usage Note

Từ 'artist' thường được dùng để chỉ người chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng cao trong việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật thị giác, như hội họa, điêu khắc, hoặc vẽ. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng rộng hơn để chỉ những người có tài năng và sáng tạo trong các lĩnh vực khác, ví dụ như 'a culinary artist' (một nghệ sĩ ẩm thực). So sánh với 'artisan' (thợ thủ công), 'artist' nhấn mạnh tính sáng tạo và biểu cảm cá nhân hơn là kỹ năng thuần thục một nghề thủ công.

Prepositions

of in

'artist of' thường được dùng để chỉ nghệ sĩ của một thể loại hoặc phong trào nghệ thuật cụ thể (ví dụ: 'an artist of the Renaissance'). 'artist in' thường được dùng để chỉ nghệ sĩ làm việc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'an artist in residence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artist
  • talented talented artist
    (nghệ sĩ tài năng)
  • famous famous artist
    (nghệ sĩ nổi tiếng)
  • local local artist
    (nghệ sĩ địa phương)
  • contemporary contemporary artist
    (nghệ sĩ đương đại)
Verb + artist
  • support support an artist
    (ủng hộ một nghệ sĩ)
  • commission commission an artist
    (thuê một nghệ sĩ)
  • encourage encourage an artist
    (khuyến khích một nghệ sĩ)

Idioms

  • starving artist

    nghệ sĩ nghèo (chỉ những nghệ sĩ gặp khó khăn về tài chính)

    "He lived the life of a starving artist for many years before finally achieving success."

    (Anh ấy đã sống cuộc đời của một nghệ sĩ nghèo khổ trong nhiều năm trước khi cuối cùng đạt được thành công.)

  • artistic license

    quyền tự do sáng tạo (của nghệ sĩ, cho phép thay đổi hoặc bóp méo sự thật)

    "The director took artistic license with the historical facts to create a more compelling story."

    (Đạo diễn đã sử dụng quyền tự do sáng tạo để thay đổi các sự kiện lịch sử nhằm tạo ra một câu chuyện hấp dẫn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artist

danh từ
Lật mặt

Một người tạo ra các bức tranh hoặc bản vẽ như một nghề nghiệp hoặc sở thích.

"She is a talented artist who specializes in watercolor paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artist".

Patronage (Sự bảo trợ)

Trong lịch sử, nhiều nghệ sĩ đã sống nhờ sự bảo trợ của những người giàu có và quyền lực. Những người bảo trợ này thường cung cấp tài chính và hỗ trợ cho các nghệ sĩ để đổi lấy các tác phẩm nghệ thuật hoặc dịch vụ khác. Điều này đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Phục hưng.

The Bohemian Lifestyle (Lối sống Bohemian)

Lối sống Bohemian thường liên quan đến các nghệ sĩ, nhà văn và những người theo đuổi lối sống phi truyền thống, tự do và sáng tạo. Nó thường bao gồm việc sống một cách giản dị, tập trung vào nghệ thuật và thể hiện bản thân, và đôi khi chống lại các giá trị vật chất của xã hội.