(Top Banner Ad)
enthralled
C1
Adjective C1 Tổng quát

enthralled

UK: /ɪnˈθrɔːld/ • US: /ɪnˈθrɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

bị mê hoặc bị cuốn hút bị quyến rũ say mê mê mẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely captivated or charmed by something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn bị thu hút, mê hoặc hoặc quyến rũ bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was enthralled by the beautiful scenery."

    "Cô ấy đã bị mê hoặc bởi phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The audience was enthralled by her performance."

    "Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của cô ấy."

  • "He was enthralled with the possibilities that the new technology offered."

    "Anh ấy đã bị mê hoặc bởi những khả năng mà công nghệ mới mang lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrall Sự nô lệ, tình trạng bị giam cầm (nghĩa cũ); người nô lệ
Verb enthral Mê hoặc, làm say đắm, cuốn hút
Adjective enthralling Có sức mê hoặc, hấp dẫn, cuốn hút
Noun enthrallment Sự mê hoặc, sự cuốn hút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þræll
Old English
thræl
Middle English
thrall
English (16th Century)
enthral
Modern English
enthralled

Nguồn gốc của sự say đắm

Từ 'enthralled' có gốc từ 'thrall', một từ cổ của Bắc Âu (Old Norse 'þræll') có nghĩa là nô lệ hoặc người bị trói buộc. Ban đầu, động từ 'enthral' có nghĩa là biến ai đó thành nô lệ. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ việc bị cuốn hút, mê hoặc đến mức cảm thấy như bị kiểm soát hoàn toàn bởi một thứ gì đó, như thể tinh thần bị 'nô lệ hóa' bởi sự hấp dẫn. Điều này giải thích tại sao khi bạn 'enthralled' bởi một câu chuyện, bạn cảm thấy hoàn toàn bị nó cuốn hút và không thể rời mắt.

Usage Note

Từ 'enthralled' diễn tả trạng thái bị lôi cuốn mạnh mẽ, đến mức mất tập trung vào mọi thứ xung quanh. Nó thường liên quan đến cảm giác thích thú, ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. So với 'interested' (quan tâm) thì 'enthralled' mạnh mẽ hơn nhiều; so với 'fascinated' (say mê) thì 'enthralled' nhấn mạnh hơn vào việc bị điều gì đó chiếm trọn tâm trí.

Prepositions

by with

Cả 'by' và 'with' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguồn gốc gây ra sự mê hoặc. 'Enthralled by' thường được dùng khi chỉ nguyên nhân trực tiếp, trong khi 'enthralled with' có thể nhấn mạnh cảm xúc hoặc trải nghiệm đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enthralled
  • deeply deeply enthralled
    (bị cuốn hút sâu sắc)
  • completely completely enthralled
    (hoàn toàn bị mê hoặc)
  • utterly utterly enthralled
    (hoàn toàn bị cuốn hút, say mê)
Verb + enthralled
  • be be enthralled
    (bị mê hoặc, cuốn hút)
  • feel feel enthralled
    (cảm thấy bị mê hoặc)
  • hold someone hold someone enthralled
    (khiến ai đó bị mê hoặc, giữ chặt sự chú ý của ai đó)
Enthralled + Preposition
  • by enthralled by
    (bị mê hoặc bởi (cái gì đó))
  • with enthralled with
    (bị mê hoặc với (ai đó/điều gì đó))

Idioms

  • to be held enthralled

    Bị giữ chặt sự chú ý, bị mê hoặc hoàn toàn

    "The storyteller held the children enthralled with his fantastical tales."

    (Người kể chuyện đã khiến lũ trẻ hoàn toàn bị mê hoặc bởi những câu chuyện thần tiên của mình.)

  • to be completely enthralled by something/someone

    Hoàn toàn bị cuốn hút, say mê bởi điều gì/ai đó

    "She was completely enthralled by the ballet performance."

    (Cô ấy hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn trình diễn ballet.)

  • to lose oneself, enthralled

    Mải mê, chìm đắm hoàn toàn trong một việc gì đó đến mức quên cả bản thân và thời gian

    "He lost himself, enthralled by the intricate details of the painting."

    (Anh ấy chìm đắm, hoàn toàn bị cuốn hút bởi những chi tiết tinh xảo của bức tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthralled

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn bị thu hút, mê hoặc hoặc quyến rũ bởi điều gì đó.

"She was enthralled by the beautiful scenery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She recalls being enthralled by the magician's performance.
Cô ấy nhớ lại đã bị cuốn hút bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.
Phủ định
He doesn't recall not being enthralled by the novel.
Anh ấy không nhớ là mình không bị cuốn hút bởi cuốn tiểu thuyết.
Nghi vấn
Do you remember being enthralled by his stories?
Bạn có nhớ đã bị cuốn hút bởi những câu chuyện của anh ấy không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to enthrall the audience with my performance.
Tôi muốn thu hút khán giả bằng màn trình diễn của mình.
Phủ định
I tried not to be enthralled by his charm, but it was difficult.
Tôi đã cố gắng không bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy, nhưng điều đó thật khó.
Nghi vấn
Why did she choose to enthrall herself in such a dangerous activity?
Tại sao cô ấy lại chọn cuốn mình vào một hoạt động nguy hiểm như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The captivating performance enthralled the audience.
Màn trình diễn đầy mê hoặc đã thu hút khán giả.
Phủ định
The boring lecture did not enthrall the students.
Bài giảng nhàm chán không thu hút được sinh viên.
Nghi vấn
Did the mysterious story enthrall you?
Câu chuyện bí ẩn có thu hút bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the magician performs, the audience is enthralled.
Khi nhà ảo thuật biểu diễn, khán giả bị mê hoặc.
Phủ định
If the story is boring, the children are not enthralled.
Nếu câu chuyện nhàm chán, bọn trẻ không bị cuốn hút.
Nghi vấn
If the movie has a good plot, are the viewers enthralled?
Nếu bộ phim có cốt truyện hay, người xem có bị cuốn hút không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to be enthralled by the performance.
Tôi sẽ bị cuốn hút bởi màn trình diễn.
Phủ định
She is not going to be enthralled by his boring speech.
Cô ấy sẽ không bị cuốn hút bởi bài phát biểu tẻ nhạt của anh ấy.
Nghi vấn
Are they going to be enthralled by the new movie?
Họ có bị cuốn hút bởi bộ phim mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthralled".

Sức mạnh của kể chuyện và nghệ thuật

Cảm giác 'enthralled' thường gắn liền với trải nghiệm của con người khi tiếp xúc với các hình thức kể chuyện, nghệ thuật biểu diễn (nhạc kịch, ballet, xiếc) hoặc những câu chuyện hấp dẫn. Nó mô tả trạng thái tinh thần khi chúng ta hoàn toàn bị thu hút, quên đi môi trường xung quanh và chìm đắm vào thế giới mà người nghệ sĩ hoặc câu chuyện tạo ra. Điều này làm nổi bật vai trò của nghệ thuật và kể chuyện trong việc kết nối, truyền cảm xúc và 'mê hoặc' khán giả qua mọi thời đại, khiến họ hoàn toàn đắm chìm vào tác phẩm.

Từ 'thrall' và sự 'nô lệ hóa' tinh thần

Mặc dù ngày nay 'enthralled' mang nghĩa tích cực về sự cuốn hút, mê hoặc, nhưng gốc từ 'thrall' (nô lệ) mang một ý nghĩa sâu sắc hơn. Nó gợi lên ý tưởng về việc bị cuốn hút đến mức không thể thoát ra, như thể tâm trí bị 'nô lệ hóa' bởi sự quyến rũ hoặc sức mạnh của một điều gì đó. Đây là một minh chứng cho cách ngôn ngữ phát triển, từ một khái niệm vật chất (nô lệ thể xác) sang một trạng thái tinh thần (bị cuốn hút mạnh mẽ), nhưng vẫn giữ lại một phần cường độ từ nghĩa gốc.